VF-2SS (762 x 406 x 508) mm

Danh mục : Super Speed
Giá : Call
Travel : XYZ (762 x 406 x 508 mm)

VF-2SS (762 x 406 x 508) mm  CHI TIẾT

Trung tâm gia công trục đứng tốc độ cao.Hành trình XYZ 30" x 16" x 20" (762 x 406 x 508 mm).Trục chính CT/BT-40,công suất 30 hp (22.4 kW) dẫn động vector, tốc độ 12.000 v/ph,truyền động khớp nối trực tiếp.Ổ dao-bộ thay dao tự động tốc độ cao 24+1 vị trí.Tốc độ rapid 1400 ipm (35.6 m/min).Bộ nhớ chương trình 1MB có khóa bộ nhớ.Cổng kết nối USB.Màn hình hiển thị màu LCD 15”.Chức năng gia công ren đồng bộ.Hệ thống dung dịch làm mát chảy tràn dung tích 55-gallon (208 L). Xem vận hành của VF-2SS

* VF-2SS  Hình ảnh thể hiện có thể đã bao gồm các lựa chọn thêm.Chi tiết các lựa chọn thêm xin vui lòng liên hệ với chúng tôi.

VF-2SS  THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN

HÀNH TRÌNH

S.A.E.

Metric

Trục X

30 "

762 mm

Trục Y 

16 "

406 mm

Trục Z 

20 "

508 mm

Khoảng cách mũi trục đến bàn máy (~ min) 

4 "

102 mm

Khoảng cách mũi trục đến bàn máy (~ max) 

24 "

610 mm

BÀN MÁY

S.A.E.

Metric

Chiều dài 

36 "

914 mm

Chiều rộng

14 "

356 mm

Chiều rộng rãnh T 

5/8 "

16 mm

Khoảng cách rãnh T 

4.92 "

125.0 mm

Số lượng rãnh T tiêu chuẩn 

3

3

Khối lượng Max trên bàn máy

1500 lb

680 kg

TRỤC CHÍNH

S.A.E.

Metric

Công suất Max 

30 hp

22.4 kW

Tốc độ Max 

12000 rpm

12000 rpm

Moment xoắn Max 

75 ft-lb @ 2100 rpm

102 Nm @ 2100 rpm

Kiểu truyền động

Khớp nối trực tiếp

 

Kiểu trục

CT or BT 40

CT or BT 40

Phương pháp bôi trơn ổ bi 

Dòng dầu/khí nén

 

Phương pháp làm mát 

Dung dịch làm mát

 

BƯỚC TIẾN & TỐC ĐỘ CẮT

S.A.E.

Metric

Tốc độ Rapid trên trục X  

1400 in/min

35.6 m/min

Tốc độ Rapid trên trục Y 

1400 in/min

35.6 m/min

Tốc độ Rapid trên trục Z 

1400 in/min

35.6 m/min

Tốc độ cắt Max

833 in/min

21.2 m/min

ĐỘNG CƠ DẪN ĐỘNG CÁC TRỤC

S.A.E.

Metric

Lực đẩy Max trên trục X 

1995 lb 

8874 N 

Lực đẩy Max trên trục Y 

1995 lb 

8874 N 

Lực đẩy Max trên trục Z 

3085 lb 

13723 N 

BỘ THAY DAO

S.A.E.

Metric

Kiểu

SMTC-Ổ dao ngoài

SMTC-Ổ dao ngoài

Số lượng dao 

24+1

24+1

Đường kính dao Max  (hai dao kế cận trống) 

5 "

127 mm

Đường kính dao Max (khi ổ dao lắp đầy) 

3 "

76 mm

Chiều dài dao Max

11 "

279 mm

Trọng lượng dao Max  

12 lb

5 kg

Thời gian thay (trung bình) 

1.6 sec

1.6 sec

Thời gian giữa hai bước gia công (trung bình) 

2.2 sec

2.2 sec

ĐỘ CHÍNH XÁC

S.A.E.

Metric

Độ chính xác vị trí (±) 

0.0002 " 

0.005 mm 

Độ chính xác lập lại (±) 

0.0001 " 

0.003 mm 

CÁC THÔNG SỐ KHÁC

S.A.E.

Metric

Khí nén làm việc

4 scfm, 100 psi 

113 L/min, 6.9 bar 

Dung tích dung dịch làm mát 

55 gal 

208 L 

Nguồn điện

195-260 VAC/100 A
354-488 VAC/50 A  

195-260 VAC/100 A
354-488 VAC/50 A  

Trọng lượng máy

8000 lb 

3629 kg