VF-2TR
VF-2TR VF-2TR VF-2TR

Máy phay CNC : VF-2TR

40

CT/BT/HSK

5

Trục

8.1k

Vòng/phút

30+1

Đài dao

Giới thiệu sản phẩm

Haas VF-2TR là mẫu máy phay CNC 5 trục linh hoạt, thuộc dòng VF Series, phù hợp cho các xưởng sản xuất chi tiết phức tạp, đặc biệt trong các ứng dụng gia công đồng thời 5 trục hoặc định vị chi tiết ở nhiều góc độ để gia công.

Máy được trang bị bộ điều khiển Haas NGC, thân thiện với người vận hành, dễ lập trình, cùng khả năng mở rộng với các tùy chọn tự động hóa như Haas Automatic Parts Loader (APL), Haas Robot Package, hoặc HRT Rotary Table cho gia công 4–5 trục.


⚙️ Thông số kỹ thuật Haas VF-2TR

Thông số Giá trị
Hành trình X / Y / Z 762 × 406 × 508 mm
Kích thước bàn 762 × 406 mm
Tốc độ trục chính 8100 vòng/phút
Công suất trục chính 22.4 kW (30 hp)
Tốc độ chạy nhanh (Rapids) 18.3 m/phút
Dung lượng ổ dao (tool capacity) 30+1 dao
Chuẩn dao CAT 40 / BT 40
Hệ điều khiển Haas Next-Gen Control (NGC) – màn hình cảm ứng màu

✅ Lợi ích nổi bật của Haas VF-2TR

  • Gia công đồng thời 5 trục hoặc định vị chi tiết ở nhiều góc độ để gia công.
  • Linh hoạt trong gia công: trục quay có thể tháo rời khi chỉ cần gia công 3 trục.
  • Hiệu suất cao, tiết kiệm thời gian nhờ trục chính công suất lớn và tốc độ chạy nhanh.
  • Độ chính xác và ổn định cao nhờ thiết kế cơ khí chắc chắn, thích hợp sản xuất công nghiệp.
  • Tích hợp tự động hóa dễ dàng: hỗ trợ APL, Robot Package, Rotary Table cho gia công 4–5 trục.
  • Thân thiện với người vận hành: bộ điều khiển NGC trực quan, dễ học, dễ lập trình.
  • Hỗ trợ sản xuất lights-out: vận hành liên tục, giảm chi phí nhân công.

🧩 Ứng dụng phù hợp

Haas VF-2TR lý tưởng cho:

  • Gia công chi tiết phức tạp trong sản xuất khuôn mẫu.
  • Ngành cơ khí chính xác, thiết bị công nghiệp, hàng không – quốc phòng.
  • Sản xuất đồ gá, jig, linh kiện cơ khí nhỏ.
  • Hỗ trợ lights-out machining và sản xuất liên tục trong môi trường công nghiệp.

🔧 Tùy chọn mở rộng & tự động hóa

  • Haas Mill Automatic Parts Loader (APL) – nạp/phát chi tiết tự động.
  • Haas Robot Package 1 hoặc 3 – robot 6 trục tích hợp.
  • HRT Rotary Table – mở rộng gia công 4–5 trục.
  • Side-Mount Tool Changer (SMTC) – thay dao nhanh, giảm thời gian chu kỳ.

📈 Kết luận

Haas VF-2TR là giải pháp máy phay CNC 5 trục linh hoạt, hiệu suất cao và bền bỉ, lý tưởng cho sản xuất công nghiệp, gia công chi tiết phức tạp và lights-out machining.
Với kết hợp công nghệ điều khiển Haas NGC, khả năng mở rộng tự động hóa và độ chính xác vượt trội, VF-2TR luôn là lựa chọn hàng đầu cho các xưởng sản xuất hiện đại.

Cấu hình mặc định

Trục chính - 8100-vòng/phút
Hệ thống thay dao - Thay dao kiểu tay gắp 30+1 vị trí gá
Probing - Set dao và phôi tự động không dây
Quản lý tải phoi và tưới nguội - Vòi tưới nguội lập trình
- Tải phoi
- Thổi khí cửa sổ
- 55-Gallon Bể tưới nguội
- Khay lọc phoi
- Bơm làm mát đa tầng
- Tính năng làm sạch phoi
Hệ điều khiển Haas - Màn hình kiểm soát rộng
- Tay cầm điều khiển từ xa lớn có màn hình cảm ứng
- Giao thức truyền dữ liệu Ethernet
- Kết nối WiFi cho Haas Control
- Bảo vệ chống sét lan truyền
- Mô-đun phát hiện mất điện sớm
- Quản lý dao cụ nâng cao
- Hiển thị tệp Media M-Code; M130
- HaasConnect: Giám sát từ xa
- Safe Run: Chạy máy an toàn
- HaasDrop: Truyền tải dữ liệu không dây
- Tính năng gia công tốc độ cao (High-Speed Machining)
- TCPC : Quản lý tâm dao và phôi (cho 4-5 axis)
- Ta-rô bước tiến đồng bộ
- Bộ nhớ chương trình mặc định, 1 GB
Sản phẩm tùy chọn - Hỗ trợ cáp chờ cho bàn xoay
- Bao che bằng thép không gỉ
- Đế sạc điện thoại
Bảo hành - Bảo hành mặc định - 1 năm

Thông số kỹ thuật

VF-2TR
HÀNH TRÌNH Hệ MÉT
Trục X 762 mm
Trục Y 406 mm
Trục Z 508 mm
Khoảng cách từ trục chính đến bàn gá max 371 mm
Khoảng cách từ trục chính đến đến bàn max. 610 mm
Khoảng cách từ trục chính đến bàn gá min 137- mm
Khoảng cách từ trục chính đến bàn min. 102 mm
CƠ CẤU XOAY Hệ MÉT
Đường kính đĩa xoay 160 mm
Trọng lượng tối đa trên đĩa xoay 36.3 kg
Độ xoay tối đa của phần (giảm ở góc nghiêng > ± 90°) 445 mm
Độ rộng rãnh chữ T 16 mm
Số lượng rãnh chữ T 6
Chiều sâu lỗ xuyên 117.6 mm
Bước tiến trục A 80 °/sec
Bước tiến trục B 80 °/sec
Lực cắt max trục A 33 °/sec
Lực cắt max trục B 33 °/sec
TRỤC CHÍNH Hệ MÉT
Công suất max. 22.4 kW
Tốc độ max. 8100 rpm
Mô-men max. 122.0 Nm @ 2000 rpm
Mô-men max với tùy chọn hộp số 339 Nm @ 450 rpm
Hệ dẫn động Truyền động trực tiếp
Côn cổ trục CT40 | BT40 | HSK-A63
Bôi trơn bạc đạn Khí/Phun dầu
Làm mát Làm mát bằng chất lỏng
BÀN MÁY Hệ MÉT
Chiều dài 914 mm
Chiều rộng 356 mm
Độ rộng rãnh chữ T 15.90 mm to 16.00 mm
Khoảng cách tâm rãnh chữ T 125 mm
Số lượng rãnh chữ T 3
Trọng lượng tối đa trên bàn (phân bổ đều) 1361 kg
BƯỚC TIẾN Hệ MÉT
Tốc độ cắt max. 16.5 m/min
Bước tiến trục X 25.4 m/min
Bước tiến trục Y 25.4 m/min
Bước tiến trục Z 25.4 m/min
MÔ TƠ CÁC TRỤC Hệ MÉT
Lực đẩy dọc trục X max. 11343 N
Lực đẩy dọc trục Y max. 11343 N
Lực đẩy dọc trục Z max. 18683 N
HỆ THỐNG THAY DAO Hệ MÉT
Loại SMTC
Số đầu dao 30+1
Đường kính dao max. (2 bên có dao) 64 mm
Đường kính dao max. (2 bên trống) 127 mm
Chiều dài dao max. (từ mũi trục chính) 279 mm
Trọng lượng dao max. 5.4 kg
Thời gian thay dao trung bình tool-to-tool 2.80 s
Thời gian thay dao trung bình chip-to-chip 3.60 s
THÔNG SỐ CHUNG Hệ MÉT
Dung tích thùng tưới nguội 208 L
YÊU CẦU VỀ KHÍ NÉN Hệ MÉT
Yêu cầu về khí nén 113 L/min @ 6.9 bar
Kích thước lỗ khí nén vào 3/8 in
Kích cỡ nối 3/8 in
Áp suất khí nén min. 5.5 bar
CÁC THÔNG SỐ VỀ ĐIỆN Hệ MÉT
Tốc độ trục chính 8100 rpm
Hệ dẫn động Truyền động trực tiếp
Công suất trục chính 22.4 kW
Điện áp AC vào 3 pha (Chuẩn Mỹ) 220 VAC
Dòng toàn tải 3 pha (Chuẩn Mỹ) 70 A
Điện áp AC vào 3 pha 440 VAC
Dòng toàn tải 3 pha 35 A
KÍCH THƯỚC VẬN CHUYỂN Hệ MÉT
Pallet nội địa 257 cm x 251 cm x 259 cm
Pallet xuất khẩu 249 cm x 232 cm x 254 cm
Trọng lượng 3765.0 kg

Tài liệu kỹ thuật


Đang chuyển tiếp đến trang Xây dựng cấu hình...

Nếu quá trình chuyển hướng không diễn ra
Hãy click biểu tượng phía dưới :
button
* Máy Haas được thiết kế để hoạt động với nguồn điện 220 VAC (200-240 VAC). Biến áp cao áp bên trong tùy chọn (380 - 480 VAC) có sẵn cho tất cả các model, ngoại trừ các dòng máy phay để bàn, CL-1, CM-1 và SR Series. Biến áp cao áp bên trong tùy chọn này không thể lắp đặt tại chỗ; phải được đặt hàng kèm theo máy.
* LƯU Ý! Trục chính hiệu suất cao tùy chọn có thể có yêu cầu công suất cao hơn so với trục chính tiêu chuẩn. Tuy nhiên, nếu công suất trục chính (kW) không thay đổi, yêu cầu công suất vẫn giữ nguyên. Hãy kiểm tra yêu cầu công suất trước khi vận hành máy.
* Mức tiêu thụ khí trên các máy phay dòng DC côn 40 có thể cao hơn khi chức năng Thổi khí xuyên dụng cụ (TAB) được kích hoạt
* Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước. Hình ảnh minh họa của sản phẩm đôi khi sẽ minh họa thêm các tùy chọn thêm của máy. Hãy liên hệ nhân viên bán hàng để biết thêm chi tiết: info@haasvietnam.com .
Xem từ khóa liên quan
Có thể bạn quan tâm