Giới thiệu sản phẩm
Haas VF-2TR là mẫu máy phay CNC 5 trục linh hoạt, thuộc dòng VF Series, phù hợp cho các xưởng sản xuất chi tiết phức tạp, đặc biệt trong các ứng dụng gia công đồng thời 5 trục hoặc định vị chi tiết ở nhiều góc độ để gia công.
Máy được trang bị bộ điều khiển Haas NGC, thân thiện với người vận hành, dễ lập trình, cùng khả năng mở rộng với các tùy chọn tự động hóa như Haas Automatic Parts Loader (APL), Haas Robot Package, hoặc HRT Rotary Table cho gia công 4–5 trục.
⚙️ Thông số kỹ thuật Haas VF-2TR
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hành trình X / Y / Z | 762 × 406 × 508 mm |
| Kích thước bàn | 762 × 406 mm |
| Tốc độ trục chính | 8100 vòng/phút |
| Công suất trục chính | 22.4 kW (30 hp) |
| Tốc độ chạy nhanh (Rapids) | 18.3 m/phút |
| Dung lượng ổ dao (tool capacity) | 30+1 dao |
| Chuẩn dao | CAT 40 / BT 40 |
| Hệ điều khiển | Haas Next-Gen Control (NGC) – màn hình cảm ứng màu |
✅ Lợi ích nổi bật của Haas VF-2TR
- Gia công đồng thời 5 trục hoặc định vị chi tiết ở nhiều góc độ để gia công.
- Linh hoạt trong gia công: trục quay có thể tháo rời khi chỉ cần gia công 3 trục.
- Hiệu suất cao, tiết kiệm thời gian nhờ trục chính công suất lớn và tốc độ chạy nhanh.
- Độ chính xác và ổn định cao nhờ thiết kế cơ khí chắc chắn, thích hợp sản xuất công nghiệp.
- Tích hợp tự động hóa dễ dàng: hỗ trợ APL, Robot Package, Rotary Table cho gia công 4–5 trục.
- Thân thiện với người vận hành: bộ điều khiển NGC trực quan, dễ học, dễ lập trình.
- Hỗ trợ sản xuất lights-out: vận hành liên tục, giảm chi phí nhân công.
🧩 Ứng dụng phù hợp
Haas VF-2TR lý tưởng cho:
- Gia công chi tiết phức tạp trong sản xuất khuôn mẫu.
- Ngành cơ khí chính xác, thiết bị công nghiệp, hàng không – quốc phòng.
- Sản xuất đồ gá, jig, linh kiện cơ khí nhỏ.
- Hỗ trợ lights-out machining và sản xuất liên tục trong môi trường công nghiệp.
🔧 Tùy chọn mở rộng & tự động hóa
- Haas Mill Automatic Parts Loader (APL) – nạp/phát chi tiết tự động.
- Haas Robot Package 1 hoặc 3 – robot 6 trục tích hợp.
- HRT Rotary Table – mở rộng gia công 4–5 trục.
- Side-Mount Tool Changer (SMTC) – thay dao nhanh, giảm thời gian chu kỳ.
📈 Kết luận
Haas VF-2TR là giải pháp máy phay CNC 5 trục linh hoạt, hiệu suất cao và bền bỉ, lý tưởng cho sản xuất công nghiệp, gia công chi tiết phức tạp và lights-out machining.
Với kết hợp công nghệ điều khiển Haas NGC, khả năng mở rộng tự động hóa và độ chính xác vượt trội, VF-2TR luôn là lựa chọn hàng đầu cho các xưởng sản xuất hiện đại.
Cấu hình mặc định
| Trục chính | - 8100-vòng/phút |
|---|---|
| Hệ thống thay dao | - Thay dao kiểu tay gắp 30+1 vị trí gá |
| Probing | - Set dao và phôi tự động không dây |
| Quản lý tải phoi và tưới nguội | - Vòi tưới nguội lập trình - Tải phoi - Thổi khí cửa sổ - 55-Gallon Bể tưới nguội - Khay lọc phoi - Bơm làm mát đa tầng - Tính năng làm sạch phoi |
| Hệ điều khiển Haas | - Màn hình kiểm soát rộng - Tay cầm điều khiển từ xa lớn có màn hình cảm ứng - Giao thức truyền dữ liệu Ethernet - Kết nối WiFi cho Haas Control - Bảo vệ chống sét lan truyền - Mô-đun phát hiện mất điện sớm - Quản lý dao cụ nâng cao - Hiển thị tệp Media M-Code; M130 - HaasConnect: Giám sát từ xa - Safe Run: Chạy máy an toàn - HaasDrop: Truyền tải dữ liệu không dây - Tính năng gia công tốc độ cao (High-Speed Machining) - TCPC : Quản lý tâm dao và phôi (cho 4-5 axis) - Ta-rô bước tiến đồng bộ - Bộ nhớ chương trình mặc định, 1 GB |
| Sản phẩm tùy chọn | - Hỗ trợ cáp chờ cho bàn xoay - Bao che bằng thép không gỉ - Đế sạc điện thoại |
| Bảo hành | - Bảo hành mặc định - 1 năm |
Thông số kỹ thuật
| VF-2TR |
|---|
| HÀNH TRÌNH | Hệ MÉT |
|---|---|
| Trục X | 762 mm |
| Trục Y | 406 mm |
| Trục Z | 508 mm |
| Khoảng cách từ trục chính đến bàn gá max | 371 mm |
| Khoảng cách từ trục chính đến đến bàn max. | 610 mm |
| Khoảng cách từ trục chính đến bàn gá min | 137- mm |
| Khoảng cách từ trục chính đến bàn min. | 102 mm |
| CƠ CẤU XOAY | Hệ MÉT |
| Đường kính đĩa xoay | 160 mm |
| Trọng lượng tối đa trên đĩa xoay | 36.3 kg |
| Độ xoay tối đa của phần (giảm ở góc nghiêng > ± 90°) | 445 mm |
| Độ rộng rãnh chữ T | 16 mm |
| Số lượng rãnh chữ T | 6 |
| Chiều sâu lỗ xuyên | 117.6 mm |
| Bước tiến trục A | 80 °/sec |
| Bước tiến trục B | 80 °/sec |
| Lực cắt max trục A | 33 °/sec |
| Lực cắt max trục B | 33 °/sec |
| TRỤC CHÍNH | Hệ MÉT |
| Công suất max. | 22.4 kW |
| Tốc độ max. | 8100 rpm |
| Mô-men max. | 122.0 Nm @ 2000 rpm |
| Mô-men max với tùy chọn hộp số | 339 Nm @ 450 rpm |
| Hệ dẫn động | Truyền động trực tiếp |
| Côn cổ trục | CT40 | BT40 | HSK-A63 |
| Bôi trơn bạc đạn | Khí/Phun dầu |
| Làm mát | Làm mát bằng chất lỏng |
| BÀN MÁY | Hệ MÉT |
| Chiều dài | 914 mm |
| Chiều rộng | 356 mm |
| Độ rộng rãnh chữ T | 15.90 mm to 16.00 mm |
| Khoảng cách tâm rãnh chữ T | 125 mm |
| Số lượng rãnh chữ T | 3 |
| Trọng lượng tối đa trên bàn (phân bổ đều) | 1361 kg |
| BƯỚC TIẾN | Hệ MÉT |
| Tốc độ cắt max. | 16.5 m/min |
| Bước tiến trục X | 25.4 m/min |
| Bước tiến trục Y | 25.4 m/min |
| Bước tiến trục Z | 25.4 m/min |
| MÔ TƠ CÁC TRỤC | Hệ MÉT |
| Lực đẩy dọc trục X max. | 11343 N |
| Lực đẩy dọc trục Y max. | 11343 N |
| Lực đẩy dọc trục Z max. | 18683 N |
| HỆ THỐNG THAY DAO | Hệ MÉT |
| Loại | SMTC |
| Số đầu dao | 30+1 |
| Đường kính dao max. (2 bên có dao) | 64 mm |
| Đường kính dao max. (2 bên trống) | 127 mm |
| Chiều dài dao max. (từ mũi trục chính) | 279 mm |
| Trọng lượng dao max. | 5.4 kg |
| Thời gian thay dao trung bình tool-to-tool | 2.80 s |
| Thời gian thay dao trung bình chip-to-chip | 3.60 s |
| THÔNG SỐ CHUNG | Hệ MÉT |
| Dung tích thùng tưới nguội | 208 L |
| YÊU CẦU VỀ KHÍ NÉN | Hệ MÉT |
| Yêu cầu về khí nén | 113 L/min @ 6.9 bar |
| Kích thước lỗ khí nén vào | 3/8 in |
| Kích cỡ nối | 3/8 in |
| Áp suất khí nén min. | 5.5 bar |
| CÁC THÔNG SỐ VỀ ĐIỆN | Hệ MÉT |
| Tốc độ trục chính | 8100 rpm |
| Hệ dẫn động | Truyền động trực tiếp |
| Công suất trục chính | 22.4 kW |
| Điện áp AC vào 3 pha (Chuẩn Mỹ) | 220 VAC |
| Dòng toàn tải 3 pha (Chuẩn Mỹ) | 70 A |
| Điện áp AC vào 3 pha | 440 VAC |
| Dòng toàn tải 3 pha | 35 A |
| KÍCH THƯỚC VẬN CHUYỂN | Hệ MÉT |
| Pallet nội địa | 257 cm x 251 cm x 259 cm |
| Pallet xuất khẩu | 249 cm x 232 cm x 254 cm |
| Trọng lượng | 3765.0 kg |
Tài liệu kỹ thuật
Tất cả:
Đang chuyển tiếp đến trang Xây dựng cấu hình...
Hãy click biểu tượng phía dưới :
* LƯU Ý! Trục chính hiệu suất cao tùy chọn có thể có yêu cầu công suất cao hơn so với trục chính tiêu chuẩn. Tuy nhiên, nếu công suất trục chính (kW) không thay đổi, yêu cầu công suất vẫn giữ nguyên. Hãy kiểm tra yêu cầu công suất trước khi vận hành máy.
* Mức tiêu thụ khí trên các máy phay dòng DC côn 40 có thể cao hơn khi chức năng Thổi khí xuyên dụng cụ (TAB) được kích hoạt
* Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước. Hình ảnh minh họa của sản phẩm đôi khi sẽ minh họa thêm các tùy chọn thêm của máy. Hãy liên hệ nhân viên bán hàng để biết thêm chi tiết: info@haasvietnam.com .
Xem từ khóa liên quan
-
VF-14/50
XYZ: 3810 x 1016 x 762 mm
-
VF-7SS
XYZ: 2134 x 813 x 762 mm
-
VF-6/40TR
XYZ: 1626 x 813 x 762 mm
-
VF-9/50
XYZ: 2134 x 1016 x 762 mm
-
VF-12/40
XYZ: 3810 x 813 x 762 mm
-
VF-4
XYZ: 1270 x 508 x 635 mm
-
VF-3YT/50
XYZ: 1016 x 660 x 635 mm
-
VF-14/40
XYZ: 3810 x 1016 x 762 mm
-
VF-8/40
XYZ: 1626 x 1016 x 762 mm
-
VF-8SS
XYZ: 1626 x 1016 x 762 mm
-
VF-10/40
XYZ: 3048 x 813 x 762 mm
-
VF-5/40TR
XYZ: 1270 x 660 x 635 mm




