Giới thiệu sản phẩm
Máy tiện CNC Haas DS-40Y – Máy tiện 2 đầu trục chính, Y-Axis công suất cao
Haas DS-40Y là máy tiện CNC 2 đầu trục chính (Dual-Spindle) tích hợp trục Y, trục C và dao sống (Live Tooling), được Haas Automation phát triển cho các ứng dụng gia công chi tiết lớn và sản xuất với sản lượng cao. Với khả năng tiện, phay, khoan và taro trên cùng một máy, DS-40Y giúp giảm số lần gá đặt, hạn chế thao tác chuyển phôi và nâng cao năng suất gia công.
Haas DS-40Y – Giải pháp gia công "Done-In-One"
Điểm nổi bật của máy tiện CNC Haas DS-40Y nằm ở sự kết hợp giữa hai trục chính đối diện, trục Y và hệ thống dao sống. Cấu hình này cho phép thực hiện nhiều nguyên công trên một chi tiết mà không cần chuyển sang nhiều máy khác nhau.
Trục chính chính sử dụng mâm cặp 15 inch, công suất tiêu chuẩn 40 hp (29,8 kW) và tốc độ tối đa 2.400 vòng/phút. Máy có khả năng gia công chi tiết với đường kính cắt tối đa 27,5 inch (699 mm) và chiều dài cắt tối đa lên tới 44 inch (1.118 mm) tùy theo phương án gá đặt. Khả năng phôi thanh đạt 4 inch (102 mm), phù hợp với nhiều chi tiết có kích thước lớn.
Hai trục chính – tối ưu quy trình gia công
DS-40Y được trang bị hai trục chính đối diện, cho phép thực hiện gia công hai đầu chi tiết và chuyển giao phôi trực tiếp giữa các trục chính.
Hệ thống trục chính có khả năng đồng bộ hoàn toàn, hỗ trợ chuyển phôi khi đang vận hành với tốc độ đồng bộ lên tới 2.400 vòng/phút. Điều này giúp giảm thời gian dừng máy, giảm số lần gá đặt và hạn chế sai số phát sinh khi phải chuyển chi tiết giữa các công đoạn.
Trục chính phụ có công suất 30 hp (22,4 kW), tốc độ tối đa 3.400 vòng/phút và mô-men xoắn tối đa khoảng 406,7 Nm tại 500 vòng/phút. Trục C của trục chính phụ được tích hợp phanh cơ khí với mô-men giữ 250 ft-lb (339 Nm), hỗ trợ hiệu quả cho các nguyên công phay và khoan lệch tâm.
Trục Y, trục C và Live Tooling – gia công đa nhiệm
Một trong những ưu điểm quan trọng của Haas DS-40Y là khả năng gia công ngoài tâm nhờ trục Y. Máy có hành trình:
- X: 508 mm
- Y: ±76 mm
- Z: 1.118 mm
Trục Y kết hợp với trục C và dao sống cho phép thực hiện nhiều nguyên công như phay, khoan và taro trực tiếp trên máy tiện.
Hệ thống dao sống sử dụng chuẩn BMT75, tốc độ tối đa 4.000 vòng/phút. Máy được trang bị turret 12 vị trí, thời gian thay đổi một dao khoảng 2 giây, giúp duy trì hiệu suất cao trong các chu kỳ gia công liên tục.
Khả năng gia công lớn, phù hợp sản xuất công nghiệp
Với kích thước làm việc lớn, DS-40Y hướng tới những xưởng cơ khí cần gia công các chi tiết có đường kính và chiều dài đáng kể nhưng vẫn yêu cầu khả năng thực hiện nhiều nguyên công trên một máy.
Một số thông số đáng chú ý:
| Thông số | Haas DS-40Y |
|---|---|
| Loại máy | Máy tiện CNC 2 trục chính, Y-Axis |
| Kích thước mâm cặp chính | 15 inch |
| Mâm cặp trục chính phụ | 10 inch |
| Đường kính gia công tối đa | 699 mm |
| Chiều dài cắt tối đa | 1.118 mm |
| Khả năng phôi thanh | 102 mm |
| Hành trình X | 508 mm |
| Hành trình Y | ±76 mm |
| Hành trình Z | 1.118 mm |
| Công suất trục chính | 40 hp / 29,8 kW |
| Tốc độ trục chính | 2.400 vòng/phút |
| Mô-men xoắn trục chính | 1.898 Nm @ 150 rpm |
| Công suất trục chính phụ | 30 hp / 22,4 kW |
| Tốc độ trục chính phụ | 3.400 vòng/phút |
| Turret | 12 vị trí BMT75 |
| Tốc độ dao sống | 4.000 vòng/phút |
| Dung tích thùng nước làm mát | 360 lít |
Thông số trên áp dụng cho cấu hình máy tiêu chuẩn; các tùy chọn bổ sung có thể làm thay đổi thông số kỹ thuật của máy.
Hệ điều khiển Haas hiện đại
DS-40Y sử dụng hệ điều khiển Haas với màn hình rộng, tay quay điện tử có màn hình cảm ứng, kết nối Ethernet và Wi-Fi. Máy cũng được trang bị các tính năng hỗ trợ sản xuất như Advanced Tool Management, Rigid Tapping, Spindle Orientation, HaasConnect và HaasDrop.
Những tính năng này giúp người vận hành dễ dàng lập trình, quản lý dao, truyền chương trình và theo dõi tình trạng máy trong môi trường sản xuất hiện đại.
Haas DS-40Y phù hợp với những ứng dụng nào?
Với cấu hình hai trục chính, Y-Axis, C-Axis và Live Tooling, máy tiện CNC Haas DS-40Y đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp gia công cơ khí chính xác và sản xuất hàng loạt.
Máy có thể được sử dụng cho:
- Gia công các chi tiết cơ khí kích thước lớn.
- Tiện và gia công hai đầu chi tiết.
- Phay lệch tâm trên máy tiện.
- Khoan và taro ngoài tâm.
- Gia công các chi tiết yêu cầu nhiều nguyên công.
- Sản xuất hàng loạt với yêu cầu giảm thời gian gá đặt.
- Gia công các chi tiết cần chuyển giao giữa hai trục chính.
Việc tích hợp nhiều chức năng trong một máy giúp giảm số lần gá đặt và chuyển phôi, từ đó có thể cải thiện năng suất cũng như tính nhất quán của sản phẩm.
Tại sao nên lựa chọn máy tiện CNC Haas DS-40Y?
Haas DS-40Y là lựa chọn đáng chú ý cho những xưởng sản xuất đang tìm kiếm một máy tiện CNC công suất cao với khả năng gia công đa nhiệm. Sự kết hợp giữa hai trục chính, trục Y, trục C, dao sống BMT75 và khả năng đồng bộ chuyển phôi tạo nên một giải pháp gia công "Done-In-One" hiệu quả.
Thay vì chia một chi tiết thành nhiều công đoạn trên nhiều máy, DS-40Y có thể thực hiện nhiều nguyên công trong cùng một chu trình, giúp giảm thao tác của người vận hành, hạn chế sai số do gá đặt lại và rút ngắn thời gian sản xuất.
Kết luận
Máy tiện CNC Haas DS-40Y là dòng máy tiện 2 trục chính Y-Axis có kích thước gia công lớn, được thiết kế hướng tới năng suất và khả năng gia công đa nhiệm. Với công suất trục chính 40 hp, mâm cặp 15 inch, khả năng phôi thanh 4 inch, hành trình Z 44 inch cùng hệ thống Y-Axis, C-Axis và Live Tooling BMT75, DS-40Y đáp ứng tốt các yêu cầu gia công phức tạp trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm máy tiện CNC Haas chính hãng tại Việt Nam, Haas DS-40Y là một lựa chọn phù hợp cho các xưởng cần năng lực gia công lớn, giảm số lần gá đặt và nâng cao hiệu quả sản xuất.
Cấu hình mặc định
| Trục chính | - Trục chính 2400 vòng/Phút |
| Turrets & Live Tooling | - 4000 Live tooling cùng đài dao BMT75 12 vị trí gá dao |
| Quản lý phoi và chất làm mát | - Chất làm mát có lưu lượng thay đổi - Thùng nước làm mát 95 Gallon (~360 lít) - Bơm nước làm mát đa cấp |
| Hệ điều khiển Haas | - Màn hình điều khiển rộng - Tay cầm điều khiển từ xa khổ lớn tích hợp màn hình cảm ứng - Kết nối Network qua Ethernet - Kết nối Network qua Wifi cho điều khiển Haas - Bộ làm mát tủ điều khiển CNC - Hệ thống bảo vệ quá áp/chống sốc điện - Mô-đun phát hiện sự cố mất điện sớm - Hệ thống quản lý dao nâng cao (ATM) - Mã M hiển thị phương tiện truyền thông (M130) - HaasConnect: Giám sát máy từ xa - Tính năng truyền dữ liệu HaasDrop - Taro bước tiến đồng bộ - Định hướng vị trí trục chính - Bộ nhớ chương trình tiêu chuẩn 1 GB - Máy biến áp cách ly cao áp được tích hợp - Chế độ tiết kiệm năng lượng ECO |
| Các tùy chọn thêm | - Ổ gá dao mở rộng - Cảm biến cạnh cho Hệ thống tự động - Cửa tự động cho máy Tiện CNC - Tấm che băng máy bằng thép không gỉ - Giá sạc điện thoại |
| Dụng cụ cắt và đồ gá | - BMT75 Driven Toolholder Kit - BMT75 Inch Sub-Spindle Toolholder Kit - BMT75 Metric Sub-Spindle Toolholder Kit |
| Workholding | - 10" Hydraulic Chuck, A2-6 - 15" Hydraulic Chuck, A2-8 |
| Vận chuyển | - Thiết bị/Điểm gá hỗ trợ cẩu nâng |
| Bảo hành | - Bảo hành tiêu chuẩn 1 năm |
Thông số kỹ thuật
| DS-40Y |
|---|
| KHẢ NĂNG | HỆ MÉT |
|---|---|
| Kích cỡ mâm cặp | 381 mm |
| Phôi xoay max | 902 mm |
| Đường kính cắt tối đa (với đài dao BMT75) | 699 mm |
| Chiều dài gia công max. (Thay đổi theo mâm cặp) | 1118 mm |
| Sức chứa thanh (mâm cặp) | 102 mm |
| HÀNH TRÌNH | HỆ MÉT |
| Trục X | 508 mm |
| Trục Y | ± 76 mm |
| Trục Z | 1118 mm |
| BƯỚC TIẾN | HỆ MÉT |
| Bước tiến trục X | 12.0 m/min |
| Bước tiến trục Y | 12.0 m/min |
| Bước tiến trục Z | 18.0 m/min |
| MÔ TƠ CÁC TRỤC | HỆ MÉT |
| Lực đẩy dọc trục X max. | 24465 N |
| Lực đẩy dọc trục Y max. | 10231 N |
| Lực đẩy dọc trục Z max. | 40034 N |
| TRỤC CHÍNH | HỆ MÉT |
| Mũi trục chính | A2-8 |
| Hệ dẫn động | Hộp số 2 cấp tốc độ |
| Công suất max. | 29.8 kW |
| Tốc độ max. | 2400 rpm |
| Mô-men max. | 1898.0 Nm @ 150 rpm |
| Lỗ trục chính | 117.3 mm |
| Tùy chọn XP(Hiệu suất cao) | HỆ MÉT |
| Hệ dẫn động | Hộp số 2 cấp tốc độ |
| Công suất max. | 41.0 kW |
| Tốc độ max. | 2400 rpm |
| Mô-men max. | 2847.0 Nm @ 150 rpm |
| Điện áp AC vào 3 pha (Chuẩn Mỹ) | 220 VAC |
| Dòng toàn tải 3 pha (Chuẩn Mỹ) | 105 A |
| Điện áp AC vào 3 pha | 440 VAC |
| Dòng toàn tải 3 pha | 53 A |
| TRỤC C (Trên Trục chính) | HỆ MÉT |
| Công suất max. | 3.7 kW |
| Tốc độ max. | 49 rpm |
| Sai số vị trí (±) | 0.01 ° |
| Đường kính phanh | 546 mm |
| Mô-men xoắn phanh | 610 Nm |
| Kiểu điều khiển | Chuyển động nội suy và định vị |
| Trục chính thứ 2 | HỆ MÉT |
| Kích cỡ mâm cặp | 254 mm |
| Mũi trục chính | A2-6 |
| Hệ dẫn động | Truyền động trực tiếp/Truyền đai |
| Công suất max. | 22.4 kW |
| Tốc độ max. | 3400 rpm |
| Tốc độ đồng bộ với trục chính tối đa | 2400 rpm |
| Mô-men max. | 406.7 Nm @ 500 rpm |
| Lỗ trục chính (không xuyên qua) | Ø 77.0 mm x 909.3 mm DEEP |
| Đường kính trục chính (không lắp mâm cặp và Cấp phôi) | 88.9 mm |
| Trục C - Trên trục chính thứ 2 | HỆ MÉT |
| Công suất max. | 3.7 kW |
| Tốc độ max. | 60 rpm |
| Sai số vị trí (±) | 0.01 ° |
| Đường kính phanh | 13.9 in |
| Mô-men xoắn phanh | 339 Nm |
| Định hướng trục chính thứ 2 (M119) | HỆ MÉT |
| Sai số vị trí (±) | 0.25 ° |
| Đường kính phanh | 353 mm |
| Kiểu điều khiển | Chỉ định vị trí |
| Đài gá dao | HỆ MÉT |
| Số lượng dao | 12 Stations |
| Số dao tiện ngoài và tiện trong | Thay đổi theo đài gá dao |
| Thời gian thay dao (1 dụng cụ) | 2 s |
| Khoảng cách thoát cán dao khoan | 114.0 mm |
| Công cụ | BMT75 |
| Đầu dao chủ động | HỆ MÉT |
| Tốc độ max. | 4000 rpm |
| Công cụ | BMT75 |
| THÔNG SỐ CHUNG | HỆ MÉT |
| Dung tích thùng tưới nguội | 360 L |
| Lưu lượng chất làm mát | |
| YÊU CẦU VỀ KHÍ NÉN | HỆ MÉT |
| Yêu cầu về khí nén | 113.0 L/min @ 6.9 bar |
| Kích thước lỗ khí nén vào | 3/8 in |
| Kích cỡ nối | 3/8 in |
| Áp suất khí nén min. | 5.5 bar |
| CÁC THÔNG SỐ VỀ ĐIỆN | HỆ MÉT |
| Tốc độ trục chính | 2400 rpm |
| Hệ dẫn động | Hộp số 2 cấp tốc độ |
| Công suất tiêu thụ của trục chính | 29.8 kW |
| Điện áp AC vào 3 pha (Chuẩn Mỹ) | 220 VAC |
| Dòng toàn tải 3 pha (Chuẩn Mỹ) | 70 A |
| Điện áp AC vào 3 pha | 440 VAC |
| Dòng toàn tải 3 pha | 35 A |
| KÍCH THƯỚC VẬN CHUYỂN | HỆ MÉT |
| Pallet nội địa | 550 cm x 239 cm x 279 cm |
| Pallet xuất khẩu | 550 cm x 249 cm x 305 cm |
| Trọng lượng thùng xuất khẩu | 10,378.0 kg |
Tài liệu kỹ thuật
Đang chuyển tiếp đến trang Xây dựng cấu hình...
Hãy click biểu tượng phía dưới :
* LƯU Ý! Tùy chọn Trục chính tốc độ cao có thể có yêu cầu công suất điện cao hơn so với trục chính tiêu chuẩn. Tuy nhiên, nếu công suất trục chính (kW) không thay đổi, yêu cầu công suất vẫn giữ nguyên. Hãy kiểm tra yêu cầu công suất trước khi lắp đặt máy.
* Mức tiêu thụ khí trên các máy phay dòng DC/40 có thể cao hơn khi chức năng Thổi khí xuyên dụng cụ được kích hoạt
* Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước. Hình ảnh minh họa của sản phẩm có thể đã minh họa thêm các "Tùy chọn thêm" của máy. Liên hệ với nhân viên bán hàng để biết chi tiết: info@haasvietnam.com .


