Giới thiệu sản phẩm
GM-1 là dòng máy phay cổng CNC 3 trục do Haas phát triển, được thiết kế chuyên biệt để gia công các chi tiết có kích thước lớn như tấm, khung, thanh định hình dài… Với kết cấu chắc chắn, hành trình rộng và hệ điều khiển hiện đại, GM-1 mang lại hiệu suất gia công vượt trội, đáp ứng tốt yêu cầu khắt khe trong các ngành công nghiệp hàng không, chế tạo máy và khuôn mẫu.
Đặc điểm nổi bật
- Kết cấu vững chắc: Thân máy bằng gang đúc nguyên khối, giảm rung động và tăng độ chính xác khi cắt gọt.
- Bàn làm việc lớn: Bàn nhôm dày 25 mm, phù hợp gá đặt chi tiết khổ lớn.
- Khoảng cách giữa hai cột 62 inch, cho phép gia công các sản phẩm có chiều rộng lớn.
- Hành trình trục rộng:
- Trục X: 3.073 mm
- Trục Y: 1.549 mm
- Trục Z: 406 mm
- Trục chính mạnh mẽ: 40 taper, công suất 30 hp, tốc độ tối đa 8.100 vòng/phút.
- Hệ thống thay dao tự động: Dạng SMTC, sức chứa 30+1 dao, tối ưu hóa quá trình gia công liên tục.
- Quản lý phoi và làm mát hiệu quả: Trang bị tấm chắn di động, hệ thống làm mát lưu lượng biến đổi, giúp môi trường làm việc sạch sẽ và an toàn.
- Điều khiển hiện đại: Giao diện màn hình rộng, hỗ trợ cảm ứng, kết nối Ethernet/WiFi, giám sát từ xa qua HaasConnect, dễ dàng quản lý và vận hành.
Ưu điểm và ứng dụng
Ưu điểm:
- Gia công chính xác, ổn định với chi tiết kích thước lớn.
- Năng suất cao nhờ công suất spindle mạnh và hệ thay dao nhanh.
- Thiết kế tối ưu giúp giảm thời gian bảo trì, vệ sinh.
- Tích hợp công nghệ kết nối hiện đại, hỗ trợ quản lý thông minh.
Ứng dụng:
- Gia công chi tiết trong ngành hàng không vũ trụ.
- Sản xuất kết cấu, tấm, bản và thanh định hình kích thước lớn.
- Chế tạo khuôn mẫu, vỏ máy và các sản phẩm công nghiệp cồng kềnh.
Cấu hình mặc định
| Trục chính | - 8100-vòng/phút |
|---|---|
| Hệ thống thay dao | - Thay dao kiểu tay gắp 30+1 vị trí gá |
| Quản lý tải phoi và tưới nguội | - Điều chỉnh lưu lượng nước làm mát |
| Hệ điều khiển Haas | - Màn hình kiểm soát rộng - Tay cầm điều khiển từ xa lớn có màn hình cảm ứng - Giao thức truyền dữ liệu Ethernet - Kết nối WiFi cho Haas Control - Bảo vệ chống sét lan truyền - Mô-đun phát hiện mất điện sớm - Quản lý dao cụ nâng cao - Hiển thị tệp Media M-Code; M130 - HaasConnect: Giám sát từ xa - HaasDrop: Truyền tải dữ liệu không dây - Bộ nhớ chương trình mặc định, 1 GB |
| Sản phẩm tùy chọn | - Bàn máy Nhôm - Đế sạc điện thoại |
| Bảo hành | - Bảo hành mặc định - 1 năm |
Thông số kỹ thuật
| GM-1 |
|---|
| HÀNH TRÌNH | Hệ MÉT |
|---|---|
| Trục X | 3073 mm |
| Trục Y | 1549 mm |
| Trục Z | 406 mm |
| Khoảng cách từ trục chính đến đến bàn max. | 470 mm |
| Khoảng cách từ trục chính đến bàn min. | 64 mm |
| TRỤC CHÍNH | Hệ MÉT |
| Công suất max. | 22.4 kW |
| Tốc độ max. | 8100 rpm |
| Mô-men max. | 122.0 Nm @ 2000 rpm |
| Hệ dẫn động | Truyền động trực tiếp |
| Côn cổ trục | CT or BT 40 |
| Bôi trơn bạc đạn | Khí/Phun dầu |
| Làm mát | Coolant Jacket |
| BÀN MÁY | Hệ MÉT |
| Chiều dài | 3124 mm |
| Chiều rộng | 1346 mm |
| Độ dày | 25 mm |
| Trọng lượng tối đa trên bàn (phân bổ đều) | 2722 kg |
| Khoảng cách cột thân máy | 1575 mm |
| BƯỚC TIẾN | Hệ MÉT |
| Tốc độ cắt max. | 20.3 m/min |
| Bước tiến trục X | 20.3 m/min |
| Bước tiến trục Y | 53.3 m/min |
| Bước tiến trục Z | 27.9 m/min |
| MÔ TƠ CÁC TRỤC | Hệ MÉT |
| Lực đẩy dọc trục X max. | 20008 N |
| Lực đẩy dọc trục Y max. | 7317 N |
| Lực đẩy dọc trục Z max. | 2197 N |
| HỆ THỐNG THAY DAO | Hệ MÉT |
| Loại | SMTC |
| Số đầu dao | 30+1 |
| Đường kính dao max. (2 bên có dao) | 64 mm |
| Đường kính dao max. (2 bên trống) | 89 mm |
| Chiều dài dao max. (từ mũi trục chính) | 279 mm |
| Trọng lượng dao max. | 5.4 kg |
| THÔNG SỐ CHUNG | Hệ MÉT |
| Dung tích thùng tưới nguội | 360 L |
| YÊU CẦU VỀ KHÍ NÉN | Hệ MÉT |
| Yêu cầu về khí nén | 113 L/min @ 6.9 bar |
| Kích thước lỗ khí nén vào | 3/8 in |
| Kích cỡ nối | 3/8 in |
| Áp suất khí nén min. | 5.5 bar |
| CÁC THÔNG SỐ VỀ ĐIỆN | Hệ MÉT |
| Tốc độ trục chính | 8100 rpm |
| Hệ dẫn động | Truyền động trực tiếp |
| Công suất trục chính | 22.4 kW |
| Điện áp AC vào 3 pha (Chuẩn Mỹ) | 220 VAC |
| Dòng toàn tải 3 pha (Chuẩn Mỹ) | 70 A |
| Điện áp AC vào 3 pha | 440 VAC |
| Dòng toàn tải 3 pha | 35 A |
| KÍCH THƯỚC VẬN CHUYỂN | Hệ MÉT |
| Pallet xuất khẩu | 546 cm x 231 cm x 249 cm |
| Trọng lượng | 16200 lb |
Tài liệu kỹ thuật
Tất cả:
Đang chuyển tiếp đến trang Xây dựng cấu hình...
Hãy click biểu tượng phía dưới :
* Máy Haas được thiết kế để hoạt động với nguồn điện 220 VAC (200-240 VAC). Tùy chọn biến áp cao áp (380 - 480 VAC) có sẵn cho tất cả các model, ngoại trừ các dòng Desktop mill, CL-1, CM-1 và
SR Series. Biến áp cao áp phải được lắp đặt tại nhà máy trước khi xuất xưởng.
* LƯU Ý! Tùy chọn Trục chính tốc độ cao có thể có yêu cầu công suất điện cao hơn so với trục chính tiêu chuẩn. Tuy nhiên, nếu công suất trục chính (kW) không thay đổi, yêu cầu công suất vẫn giữ nguyên. Hãy kiểm tra yêu cầu công suất trước khi lắp đặt máy.
* Mức tiêu thụ khí trên các máy phay dòng DC/40 có thể cao hơn khi chức năng Thổi khí xuyên dụng cụ được kích hoạt
* Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước. Hình ảnh minh họa của sản phẩm có thể đã minh họa thêm các "Tùy chọn thêm" của máy. Liên hệ với nhân viên bán hàng để biết chi tiết: info@haasvietnam.com .
* LƯU Ý! Tùy chọn Trục chính tốc độ cao có thể có yêu cầu công suất điện cao hơn so với trục chính tiêu chuẩn. Tuy nhiên, nếu công suất trục chính (kW) không thay đổi, yêu cầu công suất vẫn giữ nguyên. Hãy kiểm tra yêu cầu công suất trước khi lắp đặt máy.
* Mức tiêu thụ khí trên các máy phay dòng DC/40 có thể cao hơn khi chức năng Thổi khí xuyên dụng cụ được kích hoạt
* Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước. Hình ảnh minh họa của sản phẩm có thể đã minh họa thêm các "Tùy chọn thêm" của máy. Liên hệ với nhân viên bán hàng để biết chi tiết: info@haasvietnam.com .
Xem từ khóa liên quan
Có thể bạn quan tâm









