Giới thiệu sản phẩm
GM-1XT là phiên bản mở rộng trục X của GM-1 trong dòng máy phay cổng CNC 3 trục của Haas. Máy được thiết kế để đáp ứng nhu cầu gia công các chi tiết có chiều dài lớn, khối lượng nặng và yêu cầu độ chính xác cao. Với hành trình mở rộng và kết cấu vững chắc, GM-1XT mang lại hiệu suất vượt trội trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.
Đặc điểm nổi bật
- Kết cấu chắc chắn: Thân máy đúc gang, giảm rung động, tăng độ chính xác khi gia công chi tiết cỡ lớn.
- Spindle mạnh mẽ: 40-taper, truyền động trực tiếp, tốc độ tối đa 8.100 vòng/phút, công suất 30 HP.
- Bàn làm việc lớn: Bàn nhôm dày 25 mm, chiều dài tới 3.658 mm, khả năng chịu tải lên tới 2.722 kg.
- Hành trình mở rộng:
- Trục X: 3.607 mm
- Trục Y: 1.549 mm
- Trục Z: 406 mm
- Khoảng cách giữa hai cột: 1.575 mm, tạo không gian rộng rãi để gá đặt chi tiết.
- Hệ thống thay dao tự động: SMTC chứa 30+1 dao, giúp tối ưu thời gian sản xuất.
- Quản lý phoi và làm mát hiệu quả: Trang bị tấm chắn di động và hệ thống làm mát thông minh, đảm bảo môi trường làm việc sạch sẽ và an toàn.
- Điều khiển hiện đại: Màn hình cảm ứng rộng, hỗ trợ kết nối Ethernet/WiFi, quản lý và theo dõi từ xa.
Ưu điểm & Ứng dụng
Ưu điểm:
- Gia công chi tiết dài và lớn hiệu quả hơn nhờ hành trình X mở rộng.
- Đảm bảo độ cứng vững và độ chính xác cao.
- Nâng cao năng suất nhờ hệ thay dao nhanh và hệ thống làm mát tối ưu.
- Giải pháp cân bằng giữa kích thước làm việc lớn và chi phí đầu tư hợp lý.
Ứng dụng:
- Gia công thanh định hình, tấm, bản dài trong hàng không, đóng tàu, cơ khí nặng.
- Chế tạo khuôn mẫu, khung thiết bị, chi tiết kích thước lớn.
- Xưởng sản xuất cần gia công dài liên tục, giảm việc ghép nối chi tiết.
Cấu hình mặc định
| Trục chính | - 8100-vòng/phút |
|---|---|
| Hệ thống thay dao | - Thay dao kiểu tay gắp 30+1 vị trí gá |
| Quản lý tải phoi và tưới nguội | - Điều chỉnh lưu lượng nước làm mát |
| Hệ điều khiển Haas | - Màn hình kiểm soát rộng - Tay cầm điều khiển từ xa lớn có màn hình cảm ứng - Giao thức truyền dữ liệu Ethernet - Kết nối WiFi cho Haas Control - Bảo vệ chống sét lan truyền - Mô-đun phát hiện mất điện sớm - Quản lý dao cụ nâng cao - Hiển thị tệp Media M-Code; M130 - HaasConnect: Giám sát từ xa - HaasDrop: Truyền tải dữ liệu không dây - Bộ nhớ chương trình mặc định, 1 GB |
| Sản phẩm tùy chọn | - Đế sạc điện thoại |
| Bảo hành | - Bảo hành mặc định - 1 năm |
Thông số kỹ thuật
| GM-1XT |
|---|
| HÀNH TRÌNH | Hệ MÉT |
|---|---|
| Trục X | 3607 mm |
| Trục Y | 1549 mm |
| Trục Z | 406 mm |
| Khoảng cách từ trục chính đến đến bàn max. | 470 mm |
| Khoảng cách từ trục chính đến bàn min. | 64 mm |
| TRỤC CHÍNH | Hệ MÉT |
| Công suất max. | 22.4 kW |
| Tốc độ max. | 8100 rpm |
| Mô-men max. | 122.0 Nm @ 2000 rpm |
| Hệ dẫn động | Truyền động trực tiếp |
| Côn cổ trục | CT or BT 40 |
| Bôi trơn bạc đạn | Khí/Phun dầu |
| Làm mát | Coolant Jacket |
| BÀN MÁY | Hệ MÉT |
| Chiều dài | 3658 mm |
| Chiều rộng | 1346 mm |
| Độ dày | 25 mm |
| Trọng lượng tối đa trên bàn (phân bổ đều) | 2722 kg |
| Khoảng cách cột thân máy | 1575 mm |
| BƯỚC TIẾN | Hệ MÉT |
| Tốc độ cắt max. | 20.3 m/min |
| Bước tiến trục X | 20.3 m/min |
| Bước tiến trục Y | 53.3 m/min |
| Bước tiến trục Z | 27.9 m/min |
| MÔ TƠ CÁC TRỤC | Hệ MÉT |
| Lực đẩy dọc trục X max. | 20008 N |
| Lực đẩy dọc trục Y max. | 7317 N |
| Lực đẩy dọc trục Z max. | 2197 N |
| HỆ THỐNG THAY DAO | Hệ MÉT |
| Loại | SMTC |
| Số đầu dao | 30+1 |
| Đường kính dao max. (2 bên có dao) | 64 mm |
| Đường kính dao max. (2 bên trống) | 89 mm |
| Chiều dài dao max. (từ mũi trục chính) | 279 mm |
| Trọng lượng dao max. | 5.4 kg |
| THÔNG SỐ CHUNG | Hệ MÉT |
| Dung tích thùng tưới nguội | 360 L |
| YÊU CẦU VỀ KHÍ NÉN | Hệ MÉT |
| Yêu cầu về khí nén | 113 L/min @ 6.9 bar |
| Kích thước lỗ khí nén vào | 3/8 in |
| Kích cỡ nối | 3/8 in |
| Áp suất khí nén min. | 5.5 bar |
| CÁC THÔNG SỐ VỀ ĐIỆN | Hệ MÉT |
| Tốc độ trục chính | 8100 rpm |
| Hệ dẫn động | Truyền động trực tiếp |
| Công suất trục chính | 22.4 kW |
| Điện áp AC vào 3 pha (Chuẩn Mỹ) | 220 VAC |
| Dòng toàn tải 3 pha (Chuẩn Mỹ) | 70 A |
| Điện áp AC vào 3 pha | 440 VAC |
| Dòng toàn tải 3 pha | 35 A |
Tài liệu kỹ thuật
Tất cả:
Đang chuyển tiếp đến trang Xây dựng cấu hình...
Hãy click biểu tượng phía dưới :
* Máy Haas được thiết kế để hoạt động với nguồn điện 220 VAC (200-240 VAC). Tùy chọn biến áp cao áp (380 - 480 VAC) có sẵn cho tất cả các model, ngoại trừ các dòng Desktop mill, CL-1, CM-1 và
SR Series. Biến áp cao áp phải được lắp đặt tại nhà máy trước khi xuất xưởng.
* LƯU Ý! Tùy chọn Trục chính tốc độ cao có thể có yêu cầu công suất điện cao hơn so với trục chính tiêu chuẩn. Tuy nhiên, nếu công suất trục chính (kW) không thay đổi, yêu cầu công suất vẫn giữ nguyên. Hãy kiểm tra yêu cầu công suất trước khi lắp đặt máy.
* Mức tiêu thụ khí trên các máy phay dòng DC/40 có thể cao hơn khi chức năng Thổi khí xuyên dụng cụ được kích hoạt
* Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước. Hình ảnh minh họa của sản phẩm có thể đã minh họa thêm các "Tùy chọn thêm" của máy. Liên hệ với nhân viên bán hàng để biết chi tiết: info@haasvietnam.com .
* LƯU Ý! Tùy chọn Trục chính tốc độ cao có thể có yêu cầu công suất điện cao hơn so với trục chính tiêu chuẩn. Tuy nhiên, nếu công suất trục chính (kW) không thay đổi, yêu cầu công suất vẫn giữ nguyên. Hãy kiểm tra yêu cầu công suất trước khi lắp đặt máy.
* Mức tiêu thụ khí trên các máy phay dòng DC/40 có thể cao hơn khi chức năng Thổi khí xuyên dụng cụ được kích hoạt
* Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước. Hình ảnh minh họa của sản phẩm có thể đã minh họa thêm các "Tùy chọn thêm" của máy. Liên hệ với nhân viên bán hàng để biết chi tiết: info@haasvietnam.com .
Xem từ khóa liên quan
Có thể bạn quan tâm











