Giới thiệu sản phẩm
Bài giới thiệu chi tiết
Máy phay CNC Pocket Maill của Haas là giải pháp tối ưu cho các xưởng cơ khí cần gia công chi tiết kim loại chính xác và hiệu quả. Thiết bị được trang bị nhiều tính năng hiện đại:
- Trục chính mạnh mẽ và bền bỉ: Cho phép gia công kim loại cứng, giảm rung và tăng độ chính xác.
- Hệ thống CNC tiên tiến: Giao diện thân thiện, dễ lập trình, hỗ trợ nhiều loại công cụ và chế độ gia công phức tạp.
- Độ lặp lại cao: Đảm bảo các chi tiết sản xuất ra có độ chính xác tuyệt đối, phù hợp với sản xuất hàng loạt.
- Tốc độ cắt và di chuyển nhanh: Giúp tăng năng suất và rút ngắn thời gian gia công.
- Hệ thống làm mát thông minh: Giữ cho máy luôn ổn định, kéo dài tuổi thọ thiết bị và công cụ.
- Khung máy chắc chắn: Giảm rung khi vận hành, đảm bảo chất lượng bề mặt chi tiết cao.
- Ứng dụng linh hoạt: Thích hợp cho gia công linh kiện cơ khí, khuôn mẫu, chi tiết phức tạp và các dự án cơ khí tinh xảo.
Với Pocket Maill của Haas, các xưởng sản xuất sẽ được trải nghiệm sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu suất cao, độ chính xác vượt trội và vận hành dễ dàng, giúp tối ưu hóa quá trình sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm.
Cấu hình mặc định
Thông số kỹ thuật
| Pocket Mill |
|---|
| HÀNH TRÌNH | Hệ MÉT |
|---|---|
| Trục X | 305 mm |
| Trục Y | 305 mm |
| Trục Z | 381 mm |
| Khoảng cách từ trục chính đến đến bàn max. | 483 mm |
| Khoảng cách từ trục chính đến bàn min. | 102 mm |
| TRỤC CHÍNH | Hệ MÉT |
| Công suất max. | 5.6 kW |
| Tốc độ max. | 4000 rpm |
| Mô-men max. | 45.0 Nm @ 1200 rpm |
| Hệ dẫn động | Truyền động trực tiếp/Truyền đai |
| Côn cổ trục | CT or BT 40 |
| Bôi trơn bạc đạn | Grease Packed |
| Làm mát | Air Cooled |
| BÀN MÁY | Hệ MÉT |
| Chiều dài | 711 mm |
| Chiều rộng | 284 mm |
| Độ rộng rãnh chữ T | 15.60 mm to 16.00 mm |
| Khoảng cách tâm rãnh chữ T | 110 mm |
| Số lượng rãnh chữ T | 3 |
| Trọng lượng tối đa trên bàn (phân bổ đều) | 227 kg |
| BƯỚC TIẾN | Hệ MÉT |
| Tốc độ cắt max. | 5.1 m/min |
| Bước tiến trục X | 5.1 m/min |
| Bước tiến trục Y | 5.1 m/min |
| Bước tiến trục Z | 5.1 m/min |
| MÔ TƠ CÁC TRỤC | Hệ MÉT |
| Lực đẩy dọc trục X max. | 8896 N |
| Lực đẩy dọc trục Y max. | 8896 N |
| Lực đẩy dọc trục Z max. | 8896 N |
| HỆ THỐNG THAY DAO | Hệ MÉT |
| Loại | Carousel |
| Số đầu dao | 10 |
| Đường kính dao max. (2 bên có dao) | 89 mm |
| Chiều dài dao max. (từ mũi trục chính) | 305 mm |
| Trọng lượng dao max. | 5.4 kg |
| Thời gian thay dao trung bình tool-to-tool | 4.20 s |
| Thời gian thay dao trung bình chip-to-chip | 5.00 s |
| THÔNG SỐ CHUNG | Hệ MÉT |
| Dung tích thùng tưới nguội | 76 L |
| YÊU CẦU VỀ KHÍ NÉN | Hệ MÉT |
| Yêu cầu về khí nén | 13 L/min @ 6.9 bar |
| CÁC THÔNG SỐ VỀ ĐIỆN | Hệ MÉT |
| Tốc độ trục chính | 4000 rpm |
| Công suất trục chính | 5.6 kW |
| Điện áp AC 1 pha | 220 VAC |
| Dòng toàn tỉa 1 pha | 40 A |
| Điện áp AC vào 3 pha (Chuẩn Mỹ) | 220 VAC |
| Dòng toàn tải 3 pha (Chuẩn Mỹ) | 25 A |
| Điện áp AC vào 3 pha | 440 VAC |
| Dòng toàn tải 3 pha | 13 A |
| KÍCH THƯỚC VẬN CHUYỂN | Hệ MÉT |
| Pallet nội địa | 229 cm x 203 cm x 252 cm |
| Pallet xuất khẩu | 229 cm x 203 cm x 252 cm |
| Trọng lượng | 1796.0 kg |
| Trọng lượng thùng xuất khẩu | 1,796.0 kg |
Tài liệu kỹ thuật
Đang chuyển tiếp đến trang Xây dựng cấu hình...
Hãy click biểu tượng phía dưới :
* Máy Haas được thiết kế để hoạt động với nguồn điện 220 VAC (200-240 VAC). Tùy chọn biến áp cao áp (380 - 480 VAC) có sẵn cho tất cả các model, ngoại trừ các dòng Desktop mill, CL-1, CM-1 và
SR Series. Biến áp cao áp phải được lắp đặt tại nhà máy trước khi xuất xưởng.
* LƯU Ý! Tùy chọn Trục chính tốc độ cao có thể có yêu cầu công suất điện cao hơn so với trục chính tiêu chuẩn. Tuy nhiên, nếu công suất trục chính (kW) không thay đổi, yêu cầu công suất vẫn giữ nguyên. Hãy kiểm tra yêu cầu công suất trước khi lắp đặt máy.
* Mức tiêu thụ khí trên các máy phay dòng DC/40 có thể cao hơn khi chức năng Thổi khí xuyên dụng cụ được kích hoạt
* Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước. Hình ảnh minh họa của sản phẩm có thể đã minh họa thêm các "Tùy chọn thêm" của máy. Liên hệ với nhân viên bán hàng để biết chi tiết: info@haasvietnam.com .
* LƯU Ý! Tùy chọn Trục chính tốc độ cao có thể có yêu cầu công suất điện cao hơn so với trục chính tiêu chuẩn. Tuy nhiên, nếu công suất trục chính (kW) không thay đổi, yêu cầu công suất vẫn giữ nguyên. Hãy kiểm tra yêu cầu công suất trước khi lắp đặt máy.
* Mức tiêu thụ khí trên các máy phay dòng DC/40 có thể cao hơn khi chức năng Thổi khí xuyên dụng cụ được kích hoạt
* Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước. Hình ảnh minh họa của sản phẩm có thể đã minh họa thêm các "Tùy chọn thêm" của máy. Liên hệ với nhân viên bán hàng để biết chi tiết: info@haasvietnam.com .
Xem từ khóa liên quan
Có thể bạn quan tâm









