HRT210S
HRT210S HRT210S HRT210S HRT210S HRT210S HRT210S

Bàn xoay & Đầu chia độ : HRT210S

1

Trục chính

210 mm

ĐĨA XOAY Size

210 ft-lb

Mô-men max.

100 °/sec

Tốc độ max.

Giới thiệu sản phẩm

1. Độ chính xác vượt trội
  • Tăng gấp đôi độ chính xác: Điểm khác biệt lớn nhất của model "S" (HRT210S) là việc trang bị hệ thống phản hồi vòng kín bằng thước đo (scale feedback). Công nghệ này giúp triệt tiêu hoàn toàn sai số do độ rơ bánh răng (backlash), mang lại độ chính xác định vị và độ lặp lại cao hơn so với phiên bản tiêu chuẩn.
  • Gia công chi tiết phức tạp: Đảm bảo các nguyên công phay cung tròn, chia độ phay bánh răng, hoặc khoan lỗ đa hướng đạt được sự đồng đều tuyệt đối trên mọi sản phẩm.

2. Kết cấu cơ khí hạng nặng và linh hoạt
  • Mặt đĩa T-slot tiêu chuẩn: Mặt gá phôi đường kính 210 mm được trang bị 6 rãnh chữ T chính xác bố trí đối xứng, giúp người vận hành dễ dàng lắp đặt mâm cặp (chuck), đồ gá (fixtures) hoặc gá trực tiếp phôi lên bàn xoay.
  • Lỗ thông trục rộng lớn (Through-Hole): Thiết kế lỗ thông suốt 50.8 mm (2.00") ở tâm trục, tạo điều kiện thuận lợi cho việc cấp phôi thanh tự động (bar feeding) hoặc tích hợp các hệ thống đồ gá kẹp thủy lực/khí nén đặc biệt.
  • Lưu ý vận hành: Thiết bị này được tối ưu hóa hoàn hảo để vận hành ở vị trí thẳng đứng (mặt đĩa vuông góc với mặt bàn máy) để đảm bảo kết cấu cơ khí và hệ thống bôi trơn hoạt động ổn định nhất.

3. Khả năng đồng bộ hóa và kết nối "Plug-and-Play"
  • Tích hợp hoàn hảo với hệ điều hành Haas: Chỉ cần kết nối trực tiếp vào Amplifier điều khiển trục thứ 4 trên máy phay Haas, hệ thống điều khiển thế hệ mới (Next Generation Control) sẽ tự động nhận diện và đồng bộ hóa dữ liệu.

Cấu hình mặc định

Các tùy chọn thêm (*)- Rotary Cable Support

Thông số kỹ thuật

HRT210S
ĐĨA XOAYHỆ MÉT
Đường kính đĩa xoay210 mm
Tải trọng max trên bàn gá (không có đỡ phụ)77.1 kg
Tải trọng max trên bàn gá (không đỡ phụ)38.6 kg
Số lượng rãnh chữ T6 @ 60°
TRỤC CHÍNHHỆ MÉT
Tốc độ max.100 °/sec
Mô-men xoắn (liên tục)285 Nm
Độ đảo trục xoay0.013 mm
Chiều cao tâm xoay152.40 mm
Đường kính lỗ xuyên50.800 mm
Backlash30 arc-sec
Mô-men xoắn của phanh 100 psi/6.9 bar271 Nm
Tỷ số truyền90:1
Thời gian2:1
PHÂN ĐỘHỆ MÉT
Độ chính xác± 7.5 arc-sec
Sai số lặp lại5 arc-sec
Độ phân giải0.001 °
Đường kính bánh răng trục vít160 mm
Vòng xoay/bước tiến max (có điều khiển)999.999 °
THÔNG SỐ CHUNGHỆ MÉT
Yêu cầu về điện năng115 VAC ±10% @ 15 A
Nhiệt độ hoạt động max (môi trường)38 °C
YÊU CẦU VỀ KHÍ NÉNHỆ MÉT
Áp suất khí tối đa8.3 bar
Trọng lượngHỆ MÉT
BÀN MÁY72.6 kg
Brushless Control6.4 kg
KÍCH THƯỚC VẬN CHUYỂNHỆ MÉT
Thùng xuất khẩu69 cm x 54 cm x 54 cm
Trọng lượng93.0 kg

Tài liệu kỹ thuật


Đang chuyển tiếp đến trang Xây dựng cấu hình...


Nếu quá trình chuyển hướng không diễn ra
Hãy click biểu tượng phía dưới :
button
⚠️ Tất cả các thông số kỹ thuật được liệt kê đều dành cho cấu hình máy tiêu chuẩn. Thiết bị tùy chọn có thể làm thay đổi thông số kỹ thuật của máy
* Máy Haas được thiết kế để hoạt động với nguồn điện 220 VAC (200-240 VAC). Tùy chọn biến áp cao áp (380 - 480 VAC) có sẵn cho tất cả các model, ngoại trừ các dòng Desktop mill, CL-1, CM-1 và SR Series. Biến áp cao áp bắt buộc phải được lắp đặt tại nhà máy trước khi xuất xưởng.
* Tùy chọn Trục chính tốc độ cao có thể có yêu cầu công suất điện cao hơn so với trục chính tiêu chuẩn. Tuy nhiên, nếu công suất trục chính (kW) không thay đổi, yêu cầu công suất vẫn giữ nguyên. Hãy kiểm tra yêu cầu công suất trước khi lắp đặt máy.
* Mức tiêu thụ khí trên các máy phay dòng DC/40 có thể cao hơn khi chức năng Thổi khí xuyên dụng cụ được kích hoạt
* Hình ảnh minh họa và khối lượng của sản phẩm có thể đã minh họa thêm các "Tùy chọn thêm" của máy.
* Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước.
* Liên hệ với nhân viên bán hàng để biết chi tiết: info@haasvietnam.com .
Xem từ khóa liên quan
Có thể bạn quan tâm