Giới thiệu sản phẩm
Máy Haas DC-1/40 Drill Center là dòng trung tâm khoan CNC được trang bị trục chính BT40, mang lại độ cứng vững và khả năng gia công vượt trội so với các model sử dụng trục BT30. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp cần một máy khoan CNC vừa nhanh, vừa mạnh, có thể xử lý linh kiện lớn hơn và gia công trong thời gian dài mà vẫn đảm bảo độ chính xác.
Đặc điểm nổi bật
- Trục chính BT40 mạnh mẽ: Đảm bảo khả năng khoan, taro và gia công các chi tiết có yêu cầu lực cắt lớn.
- Thiết kế chắc chắn: Kết cấu vững chãi, giảm rung động và nâng cao tuổi thọ dao cụ.
- Hiệu suất cao: Tốc độ khoan nhanh, kết hợp thay dao tự động giúp tối ưu chu kỳ sản xuất.
- Ứng dụng linh hoạt: Ngoài khoan và taro, máy còn có thể đảm nhiệm các công đoạn phay nhẹ với độ chính xác cao.
- Tối ưu không gian: Dù sở hữu trục BT40, máy vẫn có thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt trong nhiều môi trường sản xuất.
Ứng dụng trong sản xuất
Máy Haas DC-1/40 Drill Center phù hợp cho:
- Gia công chi tiết cơ khí công nghiệp cần khoan và taro chính xác với lực cắt lớn.
- Ngành sản xuất khuôn mẫu và linh kiện ô tô nơi yêu cầu độ bền và độ chính xác lâu dài.
- Sản xuất hàng loạt các chi tiết có nhiều lỗ khoan hoặc taro với độ lặp lại cao.
Lợi ích khi lựa chọn Haas DC-1/40
- Khả năng cắt gọt mạnh mẽ nhờ trục BT40, nâng cao hiệu quả sản xuất.
- Đảm bảo độ chính xác cao ngay cả trong các chu kỳ gia công dài.
- Tiết kiệm chi phí đầu tư so với việc sử dụng máy phay CNC đa năng cho các công việc chuyên khoan.
- Dịch vụ hậu mãi toàn cầu từ Haas, giúp khách hàng yên tâm vận hành lâu dài.
Kết luận
Máy Haas DC-1/40 Drill Center mang đến sự cân bằng hoàn hảo giữa tốc độ và sức mạnh. Với trục BT40, máy không chỉ tối ưu cho các công việc khoan và taro tốc độ cao mà còn đáp ứng tốt những yêu cầu gia công nặng hơn. Đây là giải pháp tối ưu cho các doanh nghiệp muốn nâng cao năng suất, đảm bảo chất lượng và tối đa hóa hiệu quả đầu tư.
THÔNG SỐ MẶC ĐỊNH:
TRỤC CHÍNH
- 10.000 vòng/phút
- Truyền động trực tiếp
- SMTC 20+1
- Bể chứa nước làm mát 55-Gallon
- Màn hình điều khiển cảm ứng
- Mã M dùng hiển thị Media (file ảnh và videos) : M130.
- HaasConnect: Tính năng quản lý màn hình thông qua internet.
- Mô-đun bảo vệ khi mất điện.
- Kết nối với máy tính, truyền tải dữ liệu qua cổng Ethernet.
- Kết nối với máy tính, truyền tải dữ liệu qua Wifi.
- Chế độ chạy an toàn
- HaasDrop: Truyền dữ liệu từ điện thoại
- Taro bước tiến đồng bộ.
- Bộ nhớ mặc định lên đến 1G.
- Bảo hành tiêu chuẩn 1 năm
Cấu hình mặc định
| Trục chính | - 10,000-vòng/phút 40-Taper Spindle, DC Series |
|---|---|
| Hệ thống thay dao | - 20-Tool Thay dao kiểu Turret |
| Quản lý tải phoi và tưới nguội | - Thổi khí cửa sổ - 40-Gallon (151 liter) Bể tưới nguội - Đường chờ bơm tưới nguội xuyên tâm - Bơm làm mát đa tầng |
| Hệ điều khiển Haas | - Màn hình kiểm soát rộng - Giao thức truyền dữ liệu Ethernet - Kết nối WiFi cho Haas Control - Bảo vệ chống sét lan truyền - Mô-đun phát hiện mất điện sớm - Quản lý dao cụ nâng cao - Hiển thị tệp Media M-Code; M130 - HaasConnect: Giám sát từ xa - Safe Run: Chạy máy an toàn - HaasDrop: Truyền tải dữ liệu không dây - Ta-rô bước tiến đồng bộ - Bộ nhớ chương trình mặc định, 1 GB |
| Sản phẩm tùy chọn | - Bộ giá để tiện dụng - Đế sạc điện thoại |
| Bảo hành | - Bảo hành mặc định - 1 năm |
Thông số kỹ thuật
| DC-1/40 Drill Center |
|---|
| HÀNH TRÌNH | Hệ MÉT |
|---|---|
| Trục X | 600 mm |
| Trục Y | 450 mm |
| Trục Z | 300 mm |
| Khoảng cách từ trục chính đến đến bàn max. | 450 mm |
| Khoảng cách từ trục chính đến bàn min. | 150 mm |
| TRỤC CHÍNH | Hệ MÉT |
| Công suất max. | 11.2 kW |
| Tốc độ max. | 10000 rpm |
| Mô-men max. | 70.5 Nm @ 3000 rpm |
| Hệ dẫn động | Truyền động trực tiếp |
| Côn cổ trục | CT40 |
| Bôi trơn bạc đạn | Grease Packed |
| Làm mát | Làm mát bằng chất lỏng |
| BÀN MÁY | Hệ MÉT |
| Chiều dài | 700 mm |
| Chiều rộng | 420 mm |
| Độ rộng rãnh chữ T | 14 mm |
| Khoảng cách tâm rãnh chữ T | 125 mm |
| Số lượng rãnh chữ T | 3 |
| Trọng lượng tối đa trên bàn (phân bổ đều) | 250 kg |
| BƯỚC TIẾN | Hệ MÉT |
| Tốc độ cắt max. | 30.5 m/min |
| Bước tiến trục X | 48.0 m/min |
| Bước tiến trục Y | 48.0 m/min |
| Bước tiến trục Z | 48.0 m/min |
| MÔ TƠ CÁC TRỤC | Hệ MÉT |
| Lực đẩy dọc trục X max. | 9137 N |
| Lực đẩy dọc trục Y max. | 9137 N |
| Lực đẩy dọc trục Z max. | 9137 N |
| HỆ THỐNG THAY DAO | Hệ MÉT |
| Loại | Đài gá dao |
| Số đầu dao | 20 |
| Đường kính dao max. (2 bên có dao) | 110 mm |
| Đường kính dao max. (2 bên trống) | 160 mm |
| Chiều dài dao max. (từ mũi trục chính) | 200 mm |
| Trọng lượng dao max. | 5.0 kg |
| Thời gian thay dao trung bình tool-to-tool | 1.50 s |
| Thời gian thay dao trung bình chip-to-chip | 2.50 s |
| THÔNG SỐ CHUNG | Hệ MÉT |
| Dung tích thùng tưới nguội | 151 L |
| YÊU CẦU VỀ KHÍ NÉN | Hệ MÉT |
| Yêu cầu về khí nén | 113 L/min @ 6.9 bar |
| Kích thước lỗ khí nén vào | 3/8 in |
| Kích cỡ nối | 3/8 in |
| Áp suất khí nén min. | 5.5 bar |
| CÁC THÔNG SỐ VỀ ĐIỆN | Hệ MÉT |
| Tốc độ trục chính | 10000 rpm |
| Hệ dẫn động | Truyền động trực tiếp |
| Công suất trục chính | 11.2 kW |
| Điện áp AC vào 3 pha (Chuẩn Mỹ) | 220 VAC |
| Dòng toàn tải 3 pha (Chuẩn Mỹ) | 40 A |
| Điện áp AC vào 3 pha | 440 VAC |
| Dòng toàn tải 3 pha | 20 A |
| KÍCH THƯỚC VẬN CHUYỂN | Hệ MÉT |
| Pallet nội địa | 254 cm x 201 cm x 254 cm |
| Pallet xuất khẩu | 254 cm x 201 cm x 254 cm |
| Trọng lượng | 3402.0 kg |
Tài liệu kỹ thuật
Tất cả:
Đang chuyển tiếp đến trang Xây dựng cấu hình...
Hãy click biểu tượng phía dưới :
* LƯU Ý! Tùy chọn Trục chính tốc độ cao có thể có yêu cầu công suất điện cao hơn so với trục chính tiêu chuẩn. Tuy nhiên, nếu công suất trục chính (kW) không thay đổi, yêu cầu công suất vẫn giữ nguyên. Hãy kiểm tra yêu cầu công suất trước khi lắp đặt máy.
* Mức tiêu thụ khí trên các máy phay dòng DC/40 có thể cao hơn khi chức năng Thổi khí xuyên dụng cụ được kích hoạt
* Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước. Hình ảnh minh họa của sản phẩm có thể đã minh họa thêm các "Tùy chọn thêm" của máy. Liên hệ với nhân viên bán hàng để biết chi tiết: info@haasvietnam.com .








