Giới thiệu sản phẩm
SR-3015P là phiên bản cao cấp (Production) trong dòng máy Router tấm SR của Haas, được thiết kế cho sản xuất nhanh, tự động hóa cao hơn và khả năng xử lý vật liệu tấm lớn với độ chính xác và hiệu suất cao. Máy này phục vụ tốt nhu cầu gia công nhựa, composite, gỗ, foam… trong các ngành nội thất, quảng cáo, thiết kế mẫu, sản xuất hàng loạt chi tiết nhỏ với nhiều đổi dao tự động.
Đặc điểm nổi bật
- Spindle tốc độ cao 24.000 vòng/phút, loại ISO30 taper, động cơ tích hợp mạnh mẽ đáp ứng tốt dao nhỏ và yêu cầu bề mặt tinh.
- Bộ thay dao tuyến tính (linear tool changer) 8 vị trí, giúp tự động hóa quy trình và rút ngắn thời gian đổi dao.
- Bàn hút chân không (vacuum table) PVC với máy bơm chân không công suất khoảng 7,4 HP (5,5 kW), có các vùng hút chân không riêng biệt cho phép điều chỉnh từng vùng; giữ vật liệu tấm chắc chắn khi gia công.
- Hành trình lớn: trục X ≈ 118 in (≈ 3.000 mm), trục Y ≈ 59 in (≈ 1.500 mm), trục Z ≈ 11,7 in (≈ 297 mm) — vượt trội so với phiên bản tiêu chuẩn, phù hợp với vật liệu dày hơn hoặc những chi tiết cao.
- Hệ thống hút bụi tích hợp để loại bỏ phoi, bụi trong quá trình gia công, giúp môi trường làm việc sạch, bảo vệ sức khỏe người vận hành và đảm bảo chất lượng sản phẩm.
- Điều khiển Haas thân thiện với người dùng, có giao diện rõ ràng, dễ học, dễ vận hành, nhiều chức năng tự động hóa hỗ trợ thao tác nhanh.
- Máy dùng động cơ servo cho các trục chuyển động, giúp độ chính xác cao hơn, tốc độ vận hành tốt hơn so với các máy dùng motor bước.
Ưu điểm & ứng dụng phù hợp
Ưu điểm:
- Hiệu suất cao hơn phiên bản tiêu chuẩn nhờ spindle nhanh hơn, hành trình Z lớn hơn, đổi dao tự động.
- Gia công vật liệu dày hơn & cho các chi tiết cao mà vẫn giữ được độ chính xác và độ ổn định.
- Tự động hóa tốt hơn giúp giảm thao tác thủ công, tăng năng suất và độ chính xác trong sản xuất lặp lại.
- Bàn hút chân không vùng giúp giữ vật liệu ổn định hơn, đặc biệt với tấm lớn hay nhiều khuôn nhỏ đặt cùng lúc.
Ứng dụng phù hợp:
- Sản xuất chi tiết tấm dày, hoặc chi tiết cao trong ngành gỗ, nhựa, composite.
- Xưởng làm mẫu lớn cần tự động hóa, đặt nhiều bản nhỏ cùng lúc, giảm thời gian lập trình và gá đặt.
- Công nghiệp nội thất cao cấp, quảng cáo, bảng hiệu, khuôn composite cần bề mặt tinh đẹp và xử lý nhiều mặt.
- Các đơn vị sản xuất muốn nâng cấp từ router tấm tiêu chuẩn lên phiên bản mạnh hơn để đáp ứng nhu cầu phức tạp hơn mà vẫn giữ tính chi phí/hiệu quả.
Cấu hình mặc định
Thông số kỹ thuật
| SR-3015P Sheet Router w/ATC |
|---|
| HÀNH TRÌNH | Hệ MÉT |
|---|---|
| Trục X | 3000 mm |
| Trục Y | 1500 mm |
| Trục Z | 297 mm |
| Khoảng cách từ trục chính đến đến bàn max. | 297 mm |
| Khoảng cách từ trục chính đến bàn min. | Table Surface |
| TRỤC CHÍNH | Hệ MÉT |
| Công suất max. | 7.5 kW |
| Tốc độ max. | 24000 rpm |
| Mô-men max. | 7.6 Nm @ 10000 rpm |
| Hệ dẫn động | Integral Spindle/Motor |
| Côn cổ trục | ISO30 |
| BÀN MÁY | Hệ MÉT |
| Chiều dài | 3050 mm |
| Chiều rộng | 1500 mm |
| Trọng lượng tối đa trên bàn (phân bổ đều) | 1350 kg |
| Khoảng cách cột thân máy | 1584 mm |
| BƯỚC TIẾN | Hệ MÉT |
| Tốc độ cắt max. | 10.0 m/min |
| Bước tiến trục X | 45.0 m/min |
| Bước tiến trục Y | 45.0 m/min |
| Bước tiến trục Z | 15.0 m/min |
| MÔ TƠ CÁC TRỤC | Hệ MÉT |
| Drive Type | Servomotor |
| Lực đẩy dọc trục X max. | 4004 N |
| Lực đẩy dọc trục Y max. | 2002 N |
| Lực đẩy dọc trục Z max. | 5406 N |
| HỆ THỐNG THAY DAO | Hệ MÉT |
| Loại | Linear Rack |
| Số đầu dao | 8 |
| Đường kính dao max. (2 bên có dao) | 50 mm |
| Trọng lượng dao max. | 10.0 kg |
| Thời gian thay dao trung bình tool-to-tool | 20.00 s |
| YÊU CẦU VỀ KHÍ NÉN | Hệ MÉT |
| Yêu cầu về khí nén | 113 L/min @ 6.9 bar |
| Kích thước lỗ khí nén vào | 3/8 in |
| Kích cỡ nối | 3/8 in |
| Áp suất khí nén min. | 5.5 bar |
| CÁC THÔNG SỐ VỀ ĐIỆN | Hệ MÉT |
| Tốc độ trục chính | 24000 rpm |
| Hệ dẫn động | Integral Spindle/Motor |
| Công suất trục chính | 7.5 kW |
| Điện áp AC vào 3 pha (Chuẩn Mỹ) | 220 VAC |
| Dòng toàn tải 3 pha (Chuẩn Mỹ) | 60 A |
| Điện áp AC vào 3 pha | 440 VAC |
| Dòng toàn tải 3 pha | 30 A |
| KÍCH THƯỚC VẬN CHUYỂN | Hệ MÉT |
| Pallet nội địa | 229 cm x 457 cm x 198 cm |
| Pallet xuất khẩu | 229 cm x 457 cm x 198 cm |
| Trọng lượng | 1840.0 kg |
Tài liệu kỹ thuật
Tất cả:
Đang chuyển tiếp đến trang Xây dựng cấu hình...
Hãy click biểu tượng phía dưới :
* Máy Haas được thiết kế để hoạt động với nguồn điện 220 VAC (200-240 VAC). Tùy chọn biến áp cao áp (380 - 480 VAC) có sẵn cho tất cả các model, ngoại trừ các dòng Desktop mill, CL-1, CM-1 và
SR Series. Biến áp cao áp phải được lắp đặt tại nhà máy trước khi xuất xưởng.
* LƯU Ý! Tùy chọn Trục chính tốc độ cao có thể có yêu cầu công suất điện cao hơn so với trục chính tiêu chuẩn. Tuy nhiên, nếu công suất trục chính (kW) không thay đổi, yêu cầu công suất vẫn giữ nguyên. Hãy kiểm tra yêu cầu công suất trước khi lắp đặt máy.
* Mức tiêu thụ khí trên các máy phay dòng DC/40 có thể cao hơn khi chức năng Thổi khí xuyên dụng cụ được kích hoạt
* Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước. Hình ảnh minh họa của sản phẩm có thể đã minh họa thêm các "Tùy chọn thêm" của máy. Liên hệ với nhân viên bán hàng để biết chi tiết: info@haasvietnam.com .
* LƯU Ý! Tùy chọn Trục chính tốc độ cao có thể có yêu cầu công suất điện cao hơn so với trục chính tiêu chuẩn. Tuy nhiên, nếu công suất trục chính (kW) không thay đổi, yêu cầu công suất vẫn giữ nguyên. Hãy kiểm tra yêu cầu công suất trước khi lắp đặt máy.
* Mức tiêu thụ khí trên các máy phay dòng DC/40 có thể cao hơn khi chức năng Thổi khí xuyên dụng cụ được kích hoạt
* Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước. Hình ảnh minh họa của sản phẩm có thể đã minh họa thêm các "Tùy chọn thêm" của máy. Liên hệ với nhân viên bán hàng để biết chi tiết: info@haasvietnam.com .
Xem từ khóa liên quan
Có thể bạn quan tâm


