Giới thiệu sản phẩm
SR-4020P là phiên bản Production cao cấp nhất trong dòng máy router tấm Haas. Được thiết kế cho sản xuất chuyên nghiệp, máy trang bị spindle tốc độ cao 24.000 vòng/phút, bộ thay dao tự động, bàn hút chân không công suất lớn nhiều vùng, và hành trình rộng rãi. Đây là lựa chọn hoàn hảo cho xưởng sản xuất cần gia công tấm lớn, vật liệu nhẹ, sản xuất hàng loạt với độ chính xác cao.
Đặc điểm nổi bật
- Spindle tốc độ cao: ISO30 taper, 24.000 rpm, công suất mạnh mẽ, thích hợp cắt gọt nhanh, gia công tinh và bề mặt mịn.
- Bộ thay dao tự động: Linear tool changer 8 vị trí, cho phép thay dao nhanh chóng, tiết kiệm thời gian sản xuất.
- Bàn hút chân không PVC nhiều vùng: tích hợp bơm chân không công suất ~7,5 HP, cho phép giữ chặt vật liệu tấm trong suốt quá trình gia công, có thể bật/tắt từng vùng độc lập.
- Hành trình lớn:
- Trục X ≈ 159 in (~ 4.000 mm)
- Trục Y ≈ 86 in (~ 2.200 mm)
- Trục Z ≈ 11,7 in (~ 297 mm)
- Hệ thống hút bụi: tích hợp sẵn, giúp môi trường làm việc sạch sẽ, an toàn, đồng thời bảo vệ dao và nâng cao chất lượng bề mặt.
- Độ chính xác cao hơn: nhờ sử dụng động cơ servo cho các trục chuyển động, thay vì motor bước.
- Điều khiển Haas trực quan: màn hình cảm ứng, lập trình nhanh, dễ sử dụng cho cả người mới.
Ưu điểm & Ứng dụng phù hợp
Ưu điểm:
- Đáp ứng sản xuất hàng loạt với tốc độ cao và độ chính xác ổn định.
- Giữ chắc vật liệu nhờ bàn hút chân không nhiều vùng, giảm rung, tăng chất lượng cắt.
- Hành trình và bàn lớn cho phép gia công nguyên tấm hoặc nhiều chi tiết nhỏ cùng lúc.
- Giảm thời gian chết nhờ thay dao tự động và hệ thống hút bụi hiệu quả.
Ứng dụng phù hợp:
- Gia công gỗ, MDF, plywood, nhựa, foam mật độ cao, composite.
- Sản xuất nội thất, bảng hiệu quảng cáo, chi tiết kiến trúc.
- Làm khuôn mẫu, jig, hoặc sản phẩm composite khổ lớn.
- Các xưởng cần máy router khổ lớn, tự động hóa cao, chi phí/hiệu quả tối ưu.
Cấu hình mặc định
Thông số kỹ thuật
| SR-4020P Sheet Router w/ATC |
|---|
| HÀNH TRÌNH | Hệ MÉT |
|---|---|
| Trục X | 4289 mm |
| Trục Y | 2195 mm |
| Trục Z | 331 mm |
| Khoảng cách từ trục chính đến đến bàn max. | 340 mm |
| Khoảng cách từ trục chính đến bàn min. | 9 mm |
| TRỤC CHÍNH | Hệ MÉT |
| Công suất max. | 9.0 kW |
| Tốc độ max. | 24000 rpm |
| Mô-men max. | 7.6 Nm @ 10000 rpm |
| Hệ dẫn động | Integral Spindle/Motor |
| Côn cổ trục | ISO30 |
| BÀN MÁY | Hệ MÉT |
| Chiều dài | 4000 mm |
| Chiều rộng | 2000 mm |
| Trọng lượng tối đa trên bàn (phân bổ đều) | 4000 kg |
| Khoảng cách cột thân máy | 2084 mm |
| BƯỚC TIẾN | Hệ MÉT |
| Tốc độ cắt max. | 10.0 m/min |
| Bước tiến trục X | 45.0 m/min |
| Bước tiến trục Y | 45.0 m/min |
| Bước tiến trục Z | 15.0 m/min |
| MÔ TƠ CÁC TRỤC | Hệ MÉT |
| Drive Type | Servomotor |
| Lực đẩy dọc trục X max. | 4004 N |
| Lực đẩy dọc trục Y max. | 2002 N |
| Lực đẩy dọc trục Z max. | 5406 N |
| HỆ THỐNG THAY DAO | Hệ MÉT |
| Loại | Linear Rack |
| Số đầu dao | 16 |
| Đường kính dao max. (2 bên có dao) | 50 mm |
| Trọng lượng dao max. | 10.0 kg |
| YÊU CẦU VỀ KHÍ NÉN | Hệ MÉT |
| Yêu cầu về khí nén | 113 L/min @ 6.9 bar |
| Kích thước lỗ khí nén vào | 3/8 in |
| Kích cỡ nối | 3/8 in |
| Áp suất khí nén min. | 5.5 bar |
| CÁC THÔNG SỐ VỀ ĐIỆN | Hệ MÉT |
| Tốc độ trục chính | 24000 rpm |
| Hệ dẫn động | Integral Spindle/Motor |
| Công suất trục chính | 7.5 kW |
| Điện áp AC vào 3 pha (Chuẩn Mỹ) | 220 VAC |
| Dòng toàn tải 3 pha (Chuẩn Mỹ) | 60 A |
| Điện áp AC vào 3 pha | 440 VAC |
| Dòng toàn tải 3 pha | 30 A |
| KÍCH THƯỚC VẬN CHUYỂN | Hệ MÉT |
| Trọng lượng | 2040.0 kg |
Tài liệu kỹ thuật
Tất cả:
Đang chuyển tiếp đến trang Xây dựng cấu hình...
Hãy click biểu tượng phía dưới :
* Máy Haas được thiết kế để hoạt động với nguồn điện 220 VAC (200-240 VAC). Tùy chọn biến áp cao áp (380 - 480 VAC) có sẵn cho tất cả các model, ngoại trừ các dòng Desktop mill, CL-1, CM-1 và
SR Series. Biến áp cao áp phải được lắp đặt tại nhà máy trước khi xuất xưởng.
* LƯU Ý! Tùy chọn Trục chính tốc độ cao có thể có yêu cầu công suất điện cao hơn so với trục chính tiêu chuẩn. Tuy nhiên, nếu công suất trục chính (kW) không thay đổi, yêu cầu công suất vẫn giữ nguyên. Hãy kiểm tra yêu cầu công suất trước khi lắp đặt máy.
* Mức tiêu thụ khí trên các máy phay dòng DC/40 có thể cao hơn khi chức năng Thổi khí xuyên dụng cụ được kích hoạt
* Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước. Hình ảnh minh họa của sản phẩm có thể đã minh họa thêm các "Tùy chọn thêm" của máy. Liên hệ với nhân viên bán hàng để biết chi tiết: info@haasvietnam.com .
* LƯU Ý! Tùy chọn Trục chính tốc độ cao có thể có yêu cầu công suất điện cao hơn so với trục chính tiêu chuẩn. Tuy nhiên, nếu công suất trục chính (kW) không thay đổi, yêu cầu công suất vẫn giữ nguyên. Hãy kiểm tra yêu cầu công suất trước khi lắp đặt máy.
* Mức tiêu thụ khí trên các máy phay dòng DC/40 có thể cao hơn khi chức năng Thổi khí xuyên dụng cụ được kích hoạt
* Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước. Hình ảnh minh họa của sản phẩm có thể đã minh họa thêm các "Tùy chọn thêm" của máy. Liên hệ với nhân viên bán hàng để biết chi tiết: info@haasvietnam.com .
Xem từ khóa liên quan
Có thể bạn quan tâm


