Giới thiệu sản phẩm
Máy phay đứng VF-8SS là dòng máy Super-Speed Vertical Machining Center cao cấp của Haas, thuộc nhóm máy Large VF Series. Dòng máy này đáp ứng các nhu cầu sản xuất hàng loạt với chi tiết lớn, yêu cầu độ chính xác cao và tốc độ xử lý nhanh, là lựa chọn lý tưởng cho những cơ sở gia công CNC chuyên nghiệp.
Ưu điểm nổi bật của VF-8SS Haas
- Hành trình lớn & linh hoạt
- VF-8SS có hành trình trục (X × Y × Z) là 64″ × 40″ × 30″ (~1626 mm × 1016 mm × 762 mm), phù hợp để gia công các chi tiết kích thước lớn, khối lượng công việc nhiều, giảm số lần gá đặt, nâng cao hiệu suất.
- Spindle và tốc độ cao vượt trội
- Trang bị spindle 12.000 rpm (Super-Speed) với độ chính xác và khả năng cắt tốt, đặc biệt hiệu quả khi gia công vật liệu mềm hoặc cần hoàn thiện bề mặt. Spindle này giúp giảm thời gian gia công từng chi tiết, tăng năng suất tổng thể.
- Thay dao nhanh, di chuyển không tải tốc độ cao
- VF-8SS được trang bị bộ thay dao bên (side-mount) với 30 + 1 dụng cụ, việc chuyển đổi dao diễn ra nhanh chóng. Tốc độ di chuyển rapid trên tất cả các trục rất cao, giúp giảm tối đa thời gian không gia công.
- Hệ thống xử lý phoi & làm mát tối ưu
- Máy có các tính năng hỗ trợ như: băng tải phoi tự động (chip auger), vòi phun làm mát lập trình (programmable coolant nozzle), phun không khí làm sạch vùng gia công (window air blast), thùng chứa dung dịch làm mát dung tích lớn (~95 gallon) với bơm đa cấp.
- Điều khiển & tiện ích hiện đại
- Màn hình điều khiển widescreen, tay điều khiển từ xa (Remote Jog Handle) có màn hình cảm ứng phụ.
- Kết nối Ethernet và WiFi để quản lý từ xa, theo dõi máy.
- Bộ nhớ chương trình tiêu chuẩn lớn, chức năng Rigid Tapping, quản lý dụng cụ thông minh.
Ứng dụng của máy phay CNC VF-8SS
Máy phay đứng tốc độ cao VF-8SS phù hợp với các ứng dụng:
- Sản xuất chi tiết kích thước lớn trong ngành ô tô, dầu khí, hàng hải, thiết bị công nghiệp
- Gia công khuôn mẫu, jig, đồ gá cần độ chính xác cao
- Xưởng sản xuất hàng loạt yêu cầu máy có máy phay CNC hành trình lớn, ít thời gian chết, năng suất cao
- Các môi trường gia công đòi hỏi độ ổn định, khả năng hoạt động liên tục
Lợi ích khi đầu tư VF-8SS
- Tăng năng suất & hiệu quả: Thay dao nhanh, spindle tốc độ cao, hành trình lớn giúp giảm chu trình gia công
- Giảm chi phí vận hành: Nhờ hệ thống xử lý phoi và làm mát hiệu quả, máy làm việc trơn tru, ít bảo trì đột xuất
- Tối ưu hóa không gian sản xuất: Linh kiện và thiết bị đi kèm hỗ trợ làm việc ổn định, sản xuất đa dạng chi tiết
- Bảo hành lên đến 1 năm.
Thông số mặc định
Trục chính:
- 12 000 vòng/phút
Hệ thống thay dao:
- High-Speed 30+1 Side-Mount
Quản lý phoi và tưới nguội:
- Vòi phun nước làm mát lập trình
- Vòi khí làm sạch cửa
- Tải phoi dạng vít đẩy
- Bể chứa tưới nguội 360 lít
- Điều chỉnh áp lực nước tưới nguội
Hệ điều khiển Haas:
- Mã M dùng hiển thị Media (file ảnh và videos) : M130.
- Màn hình điều khiển cảm ứng
- HaasConnect: Tính năng quản lý màn hình thông qua internet.
- Mô-đun bảo vệ khi mất điện.
- Kết nối với máy tính, truyền tải dữ liệu qua cổng Ethernet.
- Kết nối với máy tính, truyền tải dữ liệu qua Wifi.
- Điều khiển cầm tay từ xa màn có hình cảm ứng
- HaasDrop: Truyền dữ liệu từ điện thoại
- Taro bước tiến đồng bộ.
- Bộ nhớ mặc định lên đến 1G.
Bảo hành:
- Bảo hành 1 năm.
Cấu hình mặc định
| Trục chính | - 12,000-vòng/phút |
|---|---|
| Hệ thống thay dao | - Thay dao siêu tốc 30+1 vị trí gá (SMTC) |
| Quản lý tải phoi và tưới nguội | - Vòi tưới nguội lập trình - Tải phoi - Thổi khí cửa sổ - 95-Gallon Bể tưới nguội - Bơm làm mát đa tầng |
| Hệ điều khiển Haas | - Màn hình kiểm soát rộng - Tay cầm điều khiển từ xa lớn có màn hình cảm ứng - Giao thức truyền dữ liệu Ethernet - Kết nối WiFi cho Haas Control - Bảo vệ chống sét lan truyền - Mô-đun phát hiện mất điện sớm - Quản lý dao cụ nâng cao - Hiển thị tệp Media M-Code; M130 - HaasConnect: Giám sát từ xa - HaasDrop: Truyền tải dữ liệu không dây - Bộ nhớ chương trình mặc định, 1 GB |
| Sản phẩm tùy chọn | - Bao che bằng thép không gỉ - Đế sạc điện thoại |
| Vận chuyển | - Móc tích hợp để cẩu máy |
| Bảo hành | - Bảo hành mặc định - 1 năm |
Thông số kỹ thuật
| VF-8SS |
|---|
| HÀNH TRÌNH | Hệ MÉT |
|---|---|
| Trục X | 1626 mm |
| Trục Y | 1016 mm |
| Trục Z | 762 mm |
| Khoảng cách từ trục chính đến đến bàn max. | 864 mm |
| Khoảng cách từ trục chính đến bàn min. | 102 mm |
| TRỤC CHÍNH | Hệ MÉT |
| Công suất max. | 22.4 kW |
| Tốc độ max. | 12000 rpm |
| Mô-men max. | 122.0 Nm @ 2000 rpm |
| Hệ dẫn động | Truyền động trực tiếp |
| Côn cổ trục | CT40 | BT40 | HSK-A63 |
| Bôi trơn bạc đạn | Khí/Phun dầu |
| Làm mát | Coolant Jacket |
| BÀN MÁY | Hệ MÉT |
| Chiều dài | 1626 mm |
| Chiều rộng | 914 mm |
| Độ rộng rãnh chữ T | 15.90 mm to 16.00 mm |
| Khoảng cách tâm rãnh chữ T | 125 mm |
| Số lượng rãnh chữ T | 7 |
| Trọng lượng tối đa trên bàn (phân bổ đều) | 907 kg |
| BƯỚC TIẾN | Hệ MÉT |
| Tốc độ cắt max. | 21.2 m/min |
| Bước tiến trục X | 30.5 m/min |
| Bước tiến trục Y | 30.5 m/min |
| Bước tiến trục Z | 30.5 m/min |
| MÔ TƠ CÁC TRỤC | Hệ MÉT |
| Lực đẩy dọc trục X max. | 15124 N |
| Lực đẩy dọc trục Y max. | 15124 N |
| Lực đẩy dọc trục Z max. | 15124 N |
| HỆ THỐNG THAY DAO | Hệ MÉT |
| Loại | SMTC |
| Số đầu dao | 30+1 |
| Đường kính dao max. (2 bên có dao) | 64 mm |
| Đường kính dao max. (2 bên trống) | 152 mm |
| Chiều dài dao max. (từ mũi trục chính) | 406 mm |
| Trọng lượng dao max. | 5.4 kg |
| Thời gian thay dao trung bình tool-to-tool | 2.30 s |
| Thời gian thay dao trung bình chip-to-chip | 3.20 s |
| THÔNG SỐ CHUNG | Hệ MÉT |
| Dung tích thùng tưới nguội | 360 L |
| YÊU CẦU VỀ KHÍ NÉN | Hệ MÉT |
| Yêu cầu về khí nén | 113 L/min @ 6.9 bar |
| Kích thước lỗ khí nén vào | 3/8 in |
| Kích cỡ nối | 3/8 in |
| Áp suất khí nén min. | 5.5 bar |
| CÁC THÔNG SỐ VỀ ĐIỆN | Hệ MÉT |
| Tốc độ trục chính | 12000 rpm |
| Hệ dẫn động | Truyền động trực tiếp |
| Công suất trục chính | 22.4 kW |
| Điện áp AC vào 3 pha (Chuẩn Mỹ) | 220 VAC |
| Dòng toàn tải 3 pha (Chuẩn Mỹ) | 70 A |
| Điện áp AC vào 3 pha | 440 VAC |
| Dòng toàn tải 3 pha | 35 A |
| KÍCH THƯỚC VẬN CHUYỂN | Hệ MÉT |
| Pallet nội địa | 491 cm x 305 cm x 331 cm |
| Thùng xuất khẩu | 491 cm x 313 cm x 341 cm |
| Trọng lượng | 11250.0 kg |
| Kích thước pallet tùy chọn EC | 491 cm x 305 cm x 343 cm |
| Kích thùng xuất khẩu tùy chọn EC | 491 cm x 313 cm x 354 cm |
| Trọng lượng khi tùy chọn EC | 11250 kg |
| Pallet nội địa khi máy có 50+1 SMTC | 491 cm x 305 cm x 351 cm |
| Pallet xuất khẩu khi máy có 50+1 SMTC | 491 cm x 313 cm x 361 cm |
| Trọng lượng khi máy có 50+1 SMTC | 11250 kg |
| Pallet trong nước có tùy chọn EC & 50+1 SMTC | 491 cm x 305 cm x 364 cm |
| Thùng xuất khẩu có tùy chọn EC & 50+1 SMTC | 491 cm x 313 cm x 374 cm |
| Trọng lượng với tùy chọn EC & 50+1 SMTC | 11250 kg |
Tài liệu kỹ thuật
Đang chuyển tiếp đến trang Xây dựng cấu hình...
Hãy click biểu tượng phía dưới :
* Máy Haas được thiết kế để hoạt động với nguồn điện 220 VAC (200-240 VAC). Tùy chọn biến áp cao áp (380 - 480 VAC) có sẵn cho tất cả các model, ngoại trừ các dòng Desktop mill, CL-1, CM-1 và
SR Series. Biến áp cao áp phải được lắp đặt tại nhà máy trước khi xuất xưởng.
* LƯU Ý! Tùy chọn Trục chính tốc độ cao có thể có yêu cầu công suất điện cao hơn so với trục chính tiêu chuẩn. Tuy nhiên, nếu công suất trục chính (kW) không thay đổi, yêu cầu công suất vẫn giữ nguyên. Hãy kiểm tra yêu cầu công suất trước khi lắp đặt máy.
* Mức tiêu thụ khí trên các máy phay dòng DC/40 có thể cao hơn khi chức năng Thổi khí xuyên dụng cụ được kích hoạt
* Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước. Hình ảnh minh họa của sản phẩm có thể đã minh họa thêm các "Tùy chọn thêm" của máy. Liên hệ với nhân viên bán hàng để biết chi tiết: info@haasvietnam.com .
* LƯU Ý! Tùy chọn Trục chính tốc độ cao có thể có yêu cầu công suất điện cao hơn so với trục chính tiêu chuẩn. Tuy nhiên, nếu công suất trục chính (kW) không thay đổi, yêu cầu công suất vẫn giữ nguyên. Hãy kiểm tra yêu cầu công suất trước khi lắp đặt máy.
* Mức tiêu thụ khí trên các máy phay dòng DC/40 có thể cao hơn khi chức năng Thổi khí xuyên dụng cụ được kích hoạt
* Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước. Hình ảnh minh họa của sản phẩm có thể đã minh họa thêm các "Tùy chọn thêm" của máy. Liên hệ với nhân viên bán hàng để biết chi tiết: info@haasvietnam.com .
Xem từ khóa liên quan
Có thể bạn quan tâm
-
VF-6/40TR
XYZ: 1626 x 813 x 762 mm
-
VF-7SS
XYZ: 2134 x 813 x 762 mm
-
VF-4SS
XYZ: 1270 x 508 x 635 mm
-
VF-2SSYT
XYZ: 762 x 508 x 508 mm
-
VF-3SS
XYZ: 1016 x 508 x 635 mm
-
VF-5/50
XYZ: 1270 x 660 x 635 mm
-
VF-5/40XT
XYZ: 1524 x 660 x 635 mm
-
VF-2YT
XYZ: 762 x 508 x 508 mm
-
VF-11/40
XYZ: 3048 x 1016 x 762 mm
-
VF-12/40
XYZ: 3810 x 813 x 762 mm
-
VF-9/40
XYZ: 2134 x 1016 x 762 mm
-
VF-5SS
XYZ: 1270 x 660 x 635 mm


