Giới thiệu sản phẩm
Máy Tiện CNC Haas TL-3: Giải Pháp Hàng Đầu Cho Gia Công Chi Tiết Kích Thước Lớn
Trong các xưởng chế tạo, xưởng mẫu (toolroom) và các cơ sở sửa chữa cơ khí, việc sở hữu một chiếc máy tiện vừa có khả năng xử lý các chi tiết khổ lớn, vừa đảm bảo tính linh hoạt và dễ vận hành là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh. Máy tiện CNC Haas TL-3 thuộc dòng Toolroom Lathe Series từ Mỹ chính là điểm tựa vững chắc giúp doanh nghiệp giải quyết triệt để bài toán này với mức chi phí đầu tư vô cùng hợp lý.
1. Tổng Quan Về Máy Tiện CNC Haas TL-3
Haas TL-3 là dòng máy tiện CNC kết hợp linh hoạt giữa chế độ vận hành thủ công và tự động hóa CNC. Dòng máy này được thiết kế tối ưu cho việc chế tạo chi tiết mẫu, gia công đơn chiếc hoặc các đơn hàng sản xuất quy mô vừa và nhỏ.
Điểm nổi bật nhất của Haas TL-3 nằm ở vùng không gian làm việc rộng rãi, khả năng mang tải lớn cùng hệ thống điều khiển thông minh không đòi hỏi người vận hành phải thành thạo lập trình G-code phức tạp.
2. Thông Số Kỹ Thuật Nổi Bật Của Haas TL-3
| Thông số kỹ thuật | Giá trị hệ Mét (Metric) | Giá trị hệ S.A.E (Inch) |
| Đường kính tiện tối đa (Max Cutting Dia) | 762 mm | 30.0 in |
| Chiều dài tiện tối đa (Max Cutting Length) | 1.575 mm | 62.0 in |
| Đường kính mâm cặp tùy chọn (Chuck Size) | 406 mm | 16.0 in |
| Đường kính lỗ thông trục chính (Spindle Bore) | 117.3 mm | 4.62 in |
| Khả năng qua lỗ trục chính (Bar Capacity) | 102 mm | 4.00 in |
| Tốc độ trục chính (Spindle Speed) | 2.000 RPM | 2.000 RPM |
| Công suất động cơ trục chính | 22.4 kW | 30.0 HP |
| Mô-men xoắn cực đại | 407 Nm @ 500 RPM | 300 ft-lbf @ 500 RPM |
| Chuẩn đầu trục chính (Spindle Nose) | A2-8 | A2-8 |
3. Những Điểm Tựa Cấu Tạo Làm Nên Sức Mạnh Của Haas TL-3
Vùng không gian gia công vượt trội
Khác với các dòng máy tiện phổ thông, Haas TL-3 sở hữu đường kính quay phôi tối đa lên tới 30 inch (762 mm) và khoảng cách tâm đạt 62 inch (1.575 mm). Điều này cho phép máy dễ dàng gá đặt và gia công các chi tiết cồng kềnh như mặt phẳng bích, bánh răng đường kính lớn, xilanh thủy lực hay các đoạn trục dài.
Khả năng gia công phôi ống đường kính lớn
Với lỗ thông trục chính đạt 117.3 mm và khả năng luồn phôi thanh 102 mm (4.0 inch), Haas TL-3 giải quyết mượt mà các yêu cầu tiện, ren nội/ngoại cho các loại thép ống công nghiệp hạng nặng mà không gặp bất kỳ trở ngại nào.
Động cơ 30 HP truyền động trực tiếp mạnh mẽ
Hệ thống trục chính chuẩn A2-8 được trang bị động cơ 30 HP (22.4 kW) kết hợp truyền động đai trực tiếp (Direct Speed, Belt Drive), mang lại mô-men xoắn lên tới 407 Nm tại vòng quay thấp (500 RPM). Nhờ đó, máy có khả năng phá phôi nhanh, cắt gọt sâu trên các vật liệu cứng như thép hợp kim, inox hay gang đúc.
Hệ điều khiển Haas VPS – Dễ học, dễ vận hành
Máy được trang bị hệ thống lập trình trực quan Haas Visual Programming System (VPS). Người thợ chỉ cần thao tác nhập kích thước chi tiết dựa trên các hình ảnh mô phỏng có sẵn trên màn hình điều khiển. Tính năng này giúp các thợ máy cơ truyền thống dễ dàng tiếp cận và chuyển sang vận hành máy CNC mà không tốn thời gian học mã lệnh G-code.
Tích hợp công nghệ kết nối hiện đại
- Kết nối linh hoạt: Trang bị sẵn cổng Ethernet và Wi-Fi tốc độ cao, hỗ trợ truyền dữ liệu chương trình gia công tức thì.
- HaasConnect: Tính năng giám sát máy từ xa qua điện thoại thông minh, giúp người quản lý cập nhật trạng thái hoạt động của xưởng mọi lúc, mọi nơi.
- Advanced Tool Management (ATM): Quản lý và theo dõi tuổi thọ dao cụ tự động, nâng cao độ an toàn trong suốt quá trình vận hành.
4. Ứng Dụng Thực Tế Của Máy Tiện Haas TL-3
Với sự cân bằng hoàn hảo giữa kích thước gia công lớn và tính linh hoạt, Haas TL-3 là giải pháp lý tưởng cho:
- Ngành công nghiệp năng lượng & Khai khoáng: Gia công chi tiết máy bơm công nghiệp, van áp lực cao, ống dẫn mỏ.
- Xưởng cơ khí chế tạo & Sửa chữa: Tiện sửa các loại rulo máy cán, trục truyền động tàu thuyền, xilanh thủy lực xe cơ giới.
- Sản xuất thiết bị nông - lâm nghiệp: Chế tạo phụ tùng máy kéo, máy gặt và hệ thống truyền động hạng nặng.
5. Kết Luận
Máy tiện CNC Haas TL-3 là sự kết hợp hoàn hảo giữa sức mạnh cắt gọt, khả năng xử lý chi tiết khổ lớn và tính tiện dụng cao. Đây chắc chắn là khoản đầu tư mang lại hiệu quả kinh tế bền vững, giúp các doanh nghiệp nâng tầm năng lực sản xuất và đáp ứng đa dạng yêu cầu từ thị trường.
Cấu hình mặc định
| Trục chính | - 2000-rpm Spindle, A2-8 |
| Hệ điều khiển Haas | - Kết nối Network qua Ethernet - Kết nối Network qua Wifi cho điều khiển Haas - Hệ thống bảo vệ quá áp/chống sốc điện - Mô-đun phát hiện sự cố mất điện sớm - Hệ thống quản lý dao nâng cao (ATM) - Mã M hiển thị phương tiện truyền thông (M130) - HaasConnect: Giám sát máy từ xa - Tính năng truyền dữ liệu HaasDrop - Hệ thống lập trình gia công trực quan (VPS) - Mã Macro lập trình tùy chỉnh - Bộ nhớ chương trình tiêu chuẩn 1 GB |
| Các tùy chọn thêm | - Đèn chiếu sáng làm việc - Thùng bao che chống văng phoi - Giá sạc điện thoại |
| Dụng cụ cắt và đồ gá | - Cross-Slide, Tooling Ready |
| Bảo hành | - Bảo hành tiêu chuẩn 1 năm |
Thông số kỹ thuật
| TL-3 |
|---|
| Đường kính xoay | HỆ MÉT |
|---|---|
| Phía trước bàn xe dao | 737 mm |
| Qua băng trượt bàn xe dao | 356 mm |
| KHẢ NĂNG | HỆ MÉT |
| Mâm cặp (tùy chọn) | 406 mm |
| Phôi xoay max | 737 mm |
| Đường kính cắt max | 737 mm |
| Đường kính cắt tối đa (với đài dao BOT) | 533 mm |
| Đường kính cắt max (có trụ dụng cụ) | 737 mm |
| Chiều dài cắt max (có trụ dụng cụ) | 575 mm |
| Chiều dài cắt max (có đài dao 8 vị trí) | 1,575.0 mm |
| Sức chứa thanh (mâm cặp) | 102 mm |
| Between Centers (max) | 1600 mm |
| HÀNH TRÌNH | HỆ MÉT |
| Trục X | 6 mm |
| Trục Z | 1600 mm |
| MÔ TƠ CÁC TRỤC | HỆ MÉT |
| Lực đẩy dọc trục X max. | 24910 N |
| Lực đẩy dọc trục Z max. | 22686 N |
| TRỤC CHÍNH | HỆ MÉT |
| Mũi trục chính | A2-8 |
| Hệ thống truyền động | Truyền động trực tiếp/Truyền đai |
| Công suất max. | 22.4 kW |
| Tốc độ max. | 2000 rpm |
| Mô-men max. | 407.0 Nm @ 500 rpm |
| Lỗ trục chính | 117.3 mm |
| Chống tâm | HỆ MÉT |
| Độ côn | MT5 |
| Manual Quill Travel | 178 mm |
| Đài gá dao | HỆ MÉT |
| Số lượng dao | 8 BOT |
| Thời gian thay dao (1 dụng cụ) | 1 s |
| Khoảng cách thoát cán dao khoan | 41.8 mm |
| Công cụ | BOT |
| YÊU CẦU VỀ KHÍ NÉN | HỆ MÉT |
| Kích thước lỗ khí nén vào | 3/8 in |
| Kích cỡ nối | 3/8 in |
| Áp suất khí nén min. | 5.5 bar |
| CÁC THÔNG SỐ VỀ ĐIỆN | HỆ MÉT |
| Tốc độ trục chính | 2000 rpm |
| Hệ thống truyền động | Truyền động trực tiếp/Truyền đai |
| Công suất tiêu thụ của trục chính | 22.4 kW |
| Điện áp AC vào 3 pha (Chuẩn Mỹ) | 220 VAC |
| Dòng toàn tải 3 pha (Chuẩn Mỹ) | 70 A |
| Điện áp AC vào 3 pha | 440 VAC |
| Dòng toàn tải 3 pha | 35 A |
Tài liệu kỹ thuật
Đang chuyển tiếp đến trang Xây dựng cấu hình...
Nếu quá trình chuyển hướng không diễn ra
Hãy click biểu tượng phía dưới :
* Tùy chọn Trục chính tốc độ cao có thể có yêu cầu công suất điện cao hơn so với trục chính tiêu chuẩn. Tuy nhiên, nếu công suất trục chính (kW) không thay đổi, yêu cầu công suất vẫn giữ nguyên. Hãy kiểm tra yêu cầu công suất trước khi lắp đặt máy.
* Mức tiêu thụ khí trên các máy phay dòng DC/40 có thể cao hơn khi chức năng Thổi khí xuyên dụng cụ được kích hoạt
* Hình ảnh minh họa và khối lượng của sản phẩm có thể đã minh họa thêm các "Tùy chọn thêm" của máy.
* Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước.
* Liên hệ với nhân viên bán hàng để biết chi tiết: info@haasvietnam.com .
Xem từ khóa liên quan
-
TL-3P Production Toolroom Lathe
-
TL-1
Khả năng gia công: Đường kính x Chiều dài 406 x 762 mm
-
TL-1P Production Toolroom Lathe
XZ: 203 x 762 mm
-
TL-2
Khả năng gia công: Đường kính x Chiều dài 406 x 1219 mm
-
TL-1-EDU
Khả năng gia công: Đường kính x Chiều dài 406 x 762 mm
-
TL-3B
XZ: 406 x 1600 mm
-
TL-2P Production Toolroom Lathe
XZ: 203 x 1219 mm


