Máy tiện CNC : TL-3P Production Toolroom Lathe
15"
Kích cỡ mâm cặp
4.0"
Sức chứa thanh (mâm cặp)
2.4k
vòng/phút
30 hp
Công suất
Giới thiệu sản phẩm
Máy Tiện CNC Haas TL-3P: Sự Kết Hợp Hoàn Hảo Giữa Tính Linh Hoạt Và Năng Suất Gia Công Công Nghiệp
Trong ngành gia công cơ khí chính xác, việc tối ưu hóa giữa tính linh hoạt của xưởng mẫu (toolroom) và năng suất của dây chuyền sản xuất hàng loạt luôn là bài toán đòi hỏi sự đầu tư thông minh. Máy tiện CNC Haas TL-3P (Production Toolroom Lathe) ra đời chính là lời giải hoàn hảo, mang đến khả năng cắt gọt mạnh mẽ, vận hành linh hoạt cùng độ tin cậy chuẩn Mỹ.
1. Tổng Quan Về Máy Tiện CNC Haas TL-3P
Haas TL-3P là phiên bản nâng cấp chuyên dụng thuộc dòng TL-P Series nổi tiếng của hãng Haas Automation. Nền tảng của TL-3P dựa trên cấu trúc vững chắc của dòng TL-3 tiêu chuẩn, nhưng được tích hợp sẵn các tính năng phục vụ sản xuất công nghiệp hạng nặng như:
- Mâm cặp thủy lực 15 inch (381 mm) với bộ kẹp thủy lực (hydraulic closer).
- Đài dao tự động 8 vị trí (BOT - Bolt-On Tooling).
- Trục chính chuẩn A2-8 tốc độ 2.400 RPM kết hợp động cơ 30 HP (22.4 kW).
Sự kết hợp này giúp doanh nghiệp dễ dàng chuyển đổi từ gia công đơn chiếc, sửa chữa chi tiết sang sản xuất hàng loạt một cách nhanh chóng và hiệu quả.
2. Thông Số Kỹ Thuật Đáng Chú Ý Của Haas TL-3P
| Thông số kỹ thuật | Giá trị hệ Mét (Metric) | Giá trị hệ S.A.E (Inch) |
| Đường kính tiện tối đa (Max Cutting Dia) | 660 mm | 26.0 in |
| Chiều dài tiện tối đa (Max Cutting Length) | 1.575 mm | 62.0 in |
| Đường kính mâm cặp (Chuck Size) | 381 mm | 15.0 in |
| Đường kính lỗ thông trục chính (Spindle Bore) | 117.3 mm | 4.62 in |
| Khả năng qua lỗ trục chính (Bar Capacity) | 102 mm | 4.00 in |
| Tốc độ trục chính (Spindle Speed) | 2.400 RPM | 2.400 RPM |
| Công suất động cơ trục chính | 22.4 kW | 30.0 HP |
| Mô-men xoắn cực đại | 407 Nm @ 500 RPM | 300 ft-lbf @ 500 RPM |
| Đài dao (Turret) | BOT 8 vị trí | BOT 8 vị trí |
3. Các Đặc Điểm Nổi Bật Làm Nên Ưu Thế Của Haas TL-3P
Mâm cặp thủy lực 15 inch & Khả năng gia công phôi lớn
Với đường kính tiện lên tới 26" (660 mm) và khoảng cách gia công chiều dài 62" (1.575 mm), TL-3P dễ dàng xử lý các chi tiết dạng trục dài, măng xông, ống vách hoặc phôi đúc kích thước lớn. Đường kính lỗ thông trục chính đạt 102 mm (4.0 inch) cho phép gia công tốt các loại thép ống công nghiệp.
Đài dao BOT 8 vị trí vận hành tự động
Được trang bị đài dao tự động 8 vị trí (Bolt-On Turret), máy rút ngắn tối đa thời gian thay dao (chỉ khoảng 1 giây mỗi vị trí). Điều này nâng cao năng suất rõ rệt so với các dòng máy tiện vạn năng hoặc máy tiện cơ truyền thống.
Hệ điều khiển Haas Visual Programming System (VPS) dễ sử dụng
Bộ điều khiển thế hệ mới của Haas được trang bị hệ thống lập trình trực quan VPS (Visual Programming System). Người vận hành chỉ cần nhập thông số chi tiết thông qua các biểu mẫu trực quan mà không cần thành thạo mã lệnh G-code phức tạp, giúp giảm thiểu thời gian cài đặt máy và đào tạo nhân sự.
Kết nối thông minh & Quản lý hiện đại
Haas TL-3P tích hợp sẵn cổng Ethernet, kết nối Wi-Fi, bộ nhớ tiêu chuẩn 1GB, cùng các tính năng quản lý tiên tiến như:
- HaasConnect: Giám sát trạng thái hoạt động của máy từ xa qua điện thoại.
- Advanced Tool Management (ATM): Quản lý tuổi thọ dao cụ tự động, hạn chế rủi ro gãy dao gây hỏng phôi.
4. Ứng Dụng Thực Tế Trong Ngành Cơ Khí
Với cấu trúc vững chắc và công suất 30 HP mạnh mẽ, Haas TL-3P là sự lựa chọn tối ưu cho nhiều lĩnh vực:
- Gia công thiết bị dầu khí & năng lượng: Tiện các đường ống, khớp nối, van công nghiệp cỡ lớn.
- Chế tạo máy & sửa chữa cơ khí: Chế tạo trục truyền động, rulo, xilanh thủy lực cho ngành chế tạo máy nặng.
- Xưởng gia công phụ tùng & khuôn mẫu: Đảm nhận tốt cả hai nhiệm vụ gia công mẫu đơn chiếc và gia công lô hàng vừa/nhỏ.
5. Kết Luận
Máy tiện CNC Haas TL-3P là khoản đầu tư hợp lý cho các doanh nghiệp cơ khí đang tìm kiếm một chiếc máy tiện chính xác, mạnh mẽ và giàu tính năng sản xuất. Đạt chuẩn chất lượng từ Mỹ cùng khả năng thu hồi vốn nhanh, TL-3P hứa hẹn sẽ là trợ thủ đắc lực nâng tầm năng suất cho xưởng sản xuất của bạn.
Cấu hình mặc định
| Trục chính | - 2400-rpm Spindle, A2-8 |
| Hệ điều khiển Haas | - Kết nối Network qua Ethernet - Kết nối Network qua Wifi cho điều khiển Haas - Hệ thống bảo vệ quá áp/chống sốc điện - Mô-đun phát hiện sự cố mất điện sớm - Hệ thống quản lý dao nâng cao (ATM) - Mã M hiển thị phương tiện truyền thông (M130) - HaasConnect: Giám sát máy từ xa - Tính năng truyền dữ liệu HaasDrop - Hệ thống lập trình gia công trực quan (VPS) - Mã Macro lập trình tùy chỉnh - Bộ nhớ chương trình tiêu chuẩn 1 GB |
| Các tùy chọn thêm | - Đèn chiếu sáng làm việc - Thùng bao che chống văng phoi - Giá sạc điện thoại |
| Dụng cụ cắt và đồ gá | - Cross-Slide, Tooling Ready |
| Workholding | - 15" Hydraulic Chuck , A2-8 |
| Bảo hành | - Bảo hành tiêu chuẩn 1 năm |
Thông số kỹ thuật
| TL-3P Production Toolroom Lathe |
|---|
| Đường kính xoay | HỆ MÉT |
|---|---|
| Phía trước bàn xe dao | 737 mm |
| Qua băng trượt bàn xe dao | 356 mm |
| KHẢ NĂNG | HỆ MÉT |
| Kích thước kẹp (max) | 381 mm |
| Phôi xoay max | 737 mm |
| Đường kính cắt max | 737 mm |
| Đường kính cắt tối đa (với đài dao BOT) | 533 mm |
| Đường kính cắt max (có trụ dụng cụ) | 37 mm |
| Chiều dài cắt max (có trụ dụng cụ) | 1,524 mm |
| Chiều dài cắt max (có đài dao 8 vị trí) | 1,524.0 mm |
| Sức chứa thanh (mâm cặp) | 102 mm |
| Between Centers (max) | 1600 mm |
| HÀNH TRÌNH | HỆ MÉT |
| Trục X | 406 mm |
| Trục Z | 1600 mm |
| BƯỚC TIẾN | HỆ MÉT |
| Tốc độ cắt max. | 0.8 m/min |
| Bước tiến trục X | 11.4 m/min |
| Bước tiến trục Z | 11.4 m/min |
| MÔ TƠ CÁC TRỤC | HỆ MÉT |
| Lực đẩy dọc trục X max. | 24910 N |
| Lực đẩy dọc trục Z max. | 22686 N |
| TRỤC CHÍNH | HỆ MÉT |
| Mũi trục chính | A2-8 |
| Hệ thống truyền động | Truyền động trực tiếp/Truyền đai |
| Công suất max. | 22.4 kW |
| Tốc độ max. | 2400 rpm |
| Mô-men max. | 407.0 Nm @ 500 rpm |
| Lỗ trục chính | 117.3 mm |
| Chống tâm | HỆ MÉT |
| Độ côn | MT5 |
| Manual Quill Travel | 178 mm |
| Đài gá dao | HỆ MÉT |
| Số lượng dao | 8 BOT |
| Thời gian thay dao (1 dụng cụ) | 1 s |
| Khoảng cách thoát cán dao khoan | 41.8 mm |
| THÔNG SỐ CHUNG | HỆ MÉT |
| Dung tích thùng tưới nguội | 170 L |
| YÊU CẦU VỀ KHÍ NÉN | HỆ MÉT |
| Yêu cầu về khí nén | 113.3 L/min @ 6.9 bar |
| Áp suất khí tối đa | 8.3 bar |
| Kích thước lỗ khí nén vào | 3/8 in |
| Kích cỡ nối | 3/8 in |
| Áp suất khí nén min. | 5.5 bar |
| CÁC THÔNG SỐ VỀ ĐIỆN | HỆ MÉT |
| Tốc độ trục chính | 2400 rpm |
| Hệ thống truyền động | Truyền động trực tiếp/Truyền đai |
| Công suất tiêu thụ của trục chính | 22.4 kW |
| Điện áp AC vào 3 pha (Chuẩn Mỹ) | 220 VAC |
| Dòng toàn tải 3 pha (Chuẩn Mỹ) | 70 A |
| Điện áp AC vào 3 pha | 440 VAC |
| Dòng toàn tải 3 pha | 35 A |
Tài liệu kỹ thuật
Đang chuyển tiếp đến trang Xây dựng cấu hình...
Nếu quá trình chuyển hướng không diễn ra
Hãy click biểu tượng phía dưới :
* Tùy chọn Trục chính tốc độ cao có thể có yêu cầu công suất điện cao hơn so với trục chính tiêu chuẩn. Tuy nhiên, nếu công suất trục chính (kW) không thay đổi, yêu cầu công suất vẫn giữ nguyên. Hãy kiểm tra yêu cầu công suất trước khi lắp đặt máy.
* Mức tiêu thụ khí trên các máy phay dòng DC/40 có thể cao hơn khi chức năng Thổi khí xuyên dụng cụ được kích hoạt
* Hình ảnh minh họa và khối lượng của sản phẩm có thể đã minh họa thêm các "Tùy chọn thêm" của máy.
* Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước.
* Liên hệ với nhân viên bán hàng để biết chi tiết: info@haasvietnam.com .
Xem từ khóa liên quan
-
TL-2
Khả năng gia công: Đường kính x Chiều dài 406 x 1219 mm
-
TL-1
Khả năng gia công: Đường kính x Chiều dài 406 x 762 mm
-
TL-1-EDU
Khả năng gia công: Đường kính x Chiều dài 406 x 762 mm
-
TL-3
-
TL-2P Production Toolroom Lathe
XZ: 203 x 1219 mm
-
TL-1P Production Toolroom Lathe
XZ: 203 x 762 mm
-
TL-3B
XZ: 406 x 1600 mm


