Giới thiệu sản phẩm
Trong các ngành công nghiệp nặng như khai thác dầu khí, địa chất, hàng hải và năng lượng, việc gia công hoặc sửa chữa các đường ống vách (casing), khớp nối API cỡ lớn hay các trục truyền động siêu trọng luôn là thách thức lớn. Dòng máy tiện thông thường không thể luồn được phôi, trong khi máy tiện CNC hạng nặng lại có chi phí quá đắt đỏ. Haas TL-3B chính là giải pháp "Big-Bore" lai (Toolroom Lathe) từ thương hiệu Haas Automation. Máy kết hợp hoàn hảo giữa cơ chế vận hành bằng tay quay cơ học linh hoạt và sức mạnh tự động hóa CNC với một cấu hình trục chính khổng lồ.
1. Lỗ thông trục chính lớn 7.08 inch (Big-Bore) chuyên dụng
2. Sự giao thoa giữa Tiện Cơ Vạn Năng và Tự Động Hóa CNC
3. Dung tích cắt lớn và Hệ điều hành thông minh VPS
1. Lỗ thông trục chính lớn 7.08 inch (Big-Bore) chuyên dụng
- Đột phá về kích thước thông phôi: Điểm nâng cấp cốt lõi phân biệt TL-3B với phiên bản TL-3 tiêu chuẩn chính là kích thước lỗ thông trục chính (Spindle Bore) cực đại lên tới 7.08" (khoảng 179.8 mm). Cấu hình này biến máy thành một cỗ máy chuyên dụng để luồn và tiện ren cho các loại ống dẫn dầu khí, ống vách khoan địa chất cỡ lớn mà không cần cắt ngắn phôi.
- Mũi trục chính tiêu chuẩn A2-11: Để đỡ được hệ mâm cặp khổng lồ và phôi siêu nặng, máy được trang bị mũi trục chính chuẩn A2-11 cứng vững, triệt tiêu hoàn toàn độ rơ lắc và rung động khi chịu tải cắt lớn.
- Động cơ Vector Drive và Hộp số 2 cấp: Sở hữu động cơ công suất 40 hp (29.8 kW) kết hợp cùng hệ thống truyền động hộp số 2 cấp tiêu chuẩn, mang lại mô-men xoắn cắt gọt cực kỳ mạnh mẽ ở dải vòng quay thấp để xử lý các loại thép hợp kim cứng.
2. Sự giao thoa giữa Tiện Cơ Vạn Năng và Tự Động Hóa CNC
- Tay quay cơ học tiện lợi (Manual Handwheels): Giữ nguyên triết lý thiết kế mở của dòng Toolroom Lathe, Haas TL-3B trang bị hệ thống tay quay cho trục X và Z. Người thợ cơ khí có thể đứng rà dao, tiện hớt mép, cắt đứt hoặc sửa ren nhanh bằng tay giống như trên máy tiện cơ truyền thống.
- Chuyển đổi CNC linh hoạt: Chỉ cần kích hoạt chế độ tự động, hệ thống động cơ servo chính xác của Haas sẽ điều khiển máy tự động chạy các biên dạng phức tạp, cắt ren nhiều đầu hoặc tiện cung tròn một cách hoàn hảo.
- Khả năng gá mâm cặp kép (Front and Rear Chucks): Với thiết kế mũi trục chính lớn, TL-3B cho phép lắp đặt mâm cặp ở cả phía trước và phía sau trục chính. Cấu hình mâm cặp kép này giúp cố định và chống vặn xoắn tuyệt đối cho các đoạn ống vách siêu dài khi gia công.
3. Dung tích cắt lớn và Hệ điều hành thông minh VPS
- Không gian gia công rộng rãi: Máy cung cấp hành trình cắt ấn tượng đạt 16" x 63" (khoảng 406 x 1600 mm). Khả năng tiện qua băng lớn giúp gá đặt các chi tiết cơ khí hạng nặng hoặc các mặt bích đường kính rộng một cách dễ dàng.
- Lập trình trực quan không cần G-code (VPS): Hệ thống lập trình trực quan (Visual Programming System) độc quyền của Haas cho phép người vận hành chỉ cần nhập thông số (đường kính, bước ren, chiều dài) vào các form có sẵn trên màn hình LCD. Bộ điều khiển tự động tạo chu trình cắt mà người thợ không cần am hiểu sâu về mã lệnh G-code.
- Hỗ trợ đài dao tự động và Giám sát HaasConnect: Khách hàng có thể nâng cấp thêm đài gá dao tự động 8 vị trí để tăng tốc độ thay dao. Hệ thống kết nối internet HaasConnect giúp chủ xưởng giám sát tiến độ hoạt động và nhận cảnh báo từ máy theo thời gian thực qua điện thoại.
Cấu hình mặc định
| Trục chính | - 1300-rpm Spindle |
| Quản lý phoi và chất làm mát | - Chất làm mát có lưu lượng thay đổi |
| Hệ điều khiển Haas | - Kết nối Network qua Ethernet - Kết nối Network qua Wifi cho điều khiển Haas - Hệ thống bảo vệ quá áp/chống sốc điện - Mô-đun phát hiện sự cố mất điện sớm - Hệ thống quản lý dao nâng cao (ATM) - Mã M hiển thị phương tiện truyền thông (M130) - HaasConnect: Giám sát máy từ xa - Tính năng truyền dữ liệu HaasDrop - Hệ thống lập trình gia công trực quan (VPS) - Mã Macro lập trình tùy chỉnh - Bộ nhớ chương trình tiêu chuẩn 1 GB |
| Các tùy chọn thêm | - Đèn chiếu sáng làm việc - Thùng bao che chống văng phoi - Giá sạc điện thoại |
| Dụng cụ cắt và đồ gá | - Cross-Slide, Tooling Ready |
| Bảo hành | - Bảo hành tiêu chuẩn 1 năm |
Thông số kỹ thuật
| TL-3B |
|---|
| Đường kính xoay | HỆ MÉT |
|---|---|
| Phía trước bàn xe dao | 762 mm |
| Qua băng trượt bàn xe dao | 457 mm |
| KHẢ NĂNG | HỆ MÉT |
| Mâm cặp (tùy chọn) | 508 mm |
| Phôi xoay max | 762 mm |
| Đường kính cắt max | 60 mm |
| Đường kính cắt tối đa (với đài dao BOT) | 660 mm |
| Chiều dài gia công max. (Thay đổi theo mâm cặp) | 1562 mm |
| Sức chứa thanh (mâm cặp) | 178 mm |
| Sức chứa thanh có tùy chọn giữ phôi | 78 mm |
| Between Centers (max) | 1753 mm |
| HÀNH TRÌNH | HỆ MÉT |
| Trục X | 406 mm |
| Trục Z | 1600 mm |
| BƯỚC TIẾN | HỆ MÉT |
| Tốc độ cắt max. | 0.8 m/min |
| Bước tiến trục X | 11.4 m/min |
| Bước tiến trục Z | 11.4 m/min |
| MÔ TƠ CÁC TRỤC | HỆ MÉT |
| Lực đẩy dọc trục X max. | 24910 N |
| Lực đẩy dọc trục Z max. | 22686 N |
| TRỤC CHÍNH | HỆ MÉT |
| Mũi trục chính | A2-11 Front & Rear |
| Hệ dẫn động | Hộp số 2 cấp tốc độ |
| Công suất max. | 29.8 kW |
| Tốc độ max. | 1300 rpm |
| Mô-men max. | 1898.0 Nm @ 150 rpm |
| Lỗ trục chính | 179.8 mm |
| Chống tâm | HỆ MÉT |
| Côn trục chính | MT5 |
| Manual Quill Travel | 178 mm |
| Đài gá dao | HỆ MÉT |
| Số lượng dao | 8 BOT |
| Thời gian thay dao (1 dụng cụ) | 1 s |
| Khoảng cách thoát cán dao khoan | 41.8 mm |
| THÔNG SỐ CHUNG | HỆ MÉT |
| Dung tích thùng tưới nguội | 170 L |
| YÊU CẦU VỀ KHÍ NÉN | HỆ MÉT |
| Yêu cầu về khí nén | 113.3 L/min @ 6.9 bar |
| Áp suất khí tối đa | 8.3 bar |
| Kích thước lỗ khí nén vào | 3/8 in |
| Kích cỡ nối | 3/8 in |
| Áp suất khí nén min. | 5.5 bar |
| CÁC THÔNG SỐ VỀ ĐIỆN | HỆ MÉT |
| Tốc độ trục chính | 1300 rpm |
| Hệ dẫn động | Hộp số 2 cấp tốc độ |
| Công suất tiêu thụ của trục chính | 29.8 kW |
| Điện áp AC vào 3 pha (Chuẩn Mỹ) | 220 VAC |
| Dòng toàn tải 3 pha (Chuẩn Mỹ) | 70 A |
| Điện áp AC vào 3 pha | 440 VAC |
| Dòng toàn tải 3 pha | 35 A |
Tài liệu kỹ thuật
Đang chuyển tiếp đến trang Xây dựng cấu hình...
Nếu quá trình chuyển hướng không diễn ra
Hãy click biểu tượng phía dưới :
* Tùy chọn Trục chính tốc độ cao có thể có yêu cầu công suất điện cao hơn so với trục chính tiêu chuẩn. Tuy nhiên, nếu công suất trục chính (kW) không thay đổi, yêu cầu công suất vẫn giữ nguyên. Hãy kiểm tra yêu cầu công suất trước khi lắp đặt máy.
* Mức tiêu thụ khí trên các máy phay dòng DC/40 có thể cao hơn khi chức năng Thổi khí xuyên dụng cụ được kích hoạt
* Hình ảnh minh họa và khối lượng của sản phẩm có thể đã minh họa thêm các "Tùy chọn thêm" của máy.
* Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước.
* Liên hệ với nhân viên bán hàng để biết chi tiết: info@haasvietnam.com .
Xem từ khóa liên quan
Có thể bạn quan tâm
-
TL-1-EDU
Khả năng gia công: Đường kính x Chiều dài 406 x 762 mm
-
TL-1
Khả năng gia công: Đường kính x Chiều dài 406 x 762 mm
-
TL-2P Production Toolroom Lathe
XZ: 203 x 1219 mm
-
TL-3P Production Toolroom Lathe
-
TL-2
Khả năng gia công: Đường kính x Chiều dài 406 x 1219 mm
-
TL-1P Production Toolroom Lathe
XZ: 203 x 762 mm
-
TL-3


