Giới thiệu sản phẩm
1. Không gian gia công khổng lồ – Vượt trội về chiều dài
Đặc điểm nhận dạng lớn nhất của máy phay Haas VM-10 nằm ở thiết kế khung lớn (Large-Frame):
2. Thông số kỹ thuật ấn tượng của Haas VM-10
3. Các đặc điểm công nghệ đột phá cho ngành khuôn mẫu
Trục chính Inline Direct-Drive 12.000 RPM mịn màng
Hệ thống trục chính của máy phay VM-10 được kết nối trực tiếp liền mạch với động cơ vector công suất cao. Việc loại bỏ hoàn toàn hệ thống dây đai hay bánh răng giúp triệt tiêu hiện tượng rung động vi mô (micro-vibration). Nhờ đó, dao cắt lướt trên phôi êm ái, phay các bề mặt cong 3D đạt độ bóng gương, sụt giảm đến 80% công đoạn đánh bóng thủ công bằng tay.
Bàn gá phôi đa năng mật độ cao (Multi-Fixturing Table)
Điểm đắt giá tạo nên bản sắc dòng máy làm khuôn Haas là mặt bàn gá phôi được thiết kế rãnh chữ T và hệ lỗ định vị ren dày đặc với độ chính xác cao. Thợ vận hành có thể tùy biến thiết lập đồ gá lật khối phức tạp hoặc tích hợp nhanh chóng các trục xoay thứ 4, thứ 5 chịu tải lớn nhằm gia công đa mặt chi tiết cực kỳ linh hoạt.
Thuật toán Gia công Tốc độ cao Look-Ahead
Được trang bị tiêu chuẩn phần mềm gia công tốc độ cao (High-Speed Machining), hệ điều khiển Haas NGC trên VM-10 sở hữu thuật toán nhìn trước mã lệnh cực xa. Máy liên tục phân tích hàng trăm dòng mã lệnh CAM trước khi dao chạm phôi để tự động điều chỉnh tốc độ tiến dao (feedrate) mượt mà tại các góc cua tinh vi, ngăn hoàn toàn hiện tượng sượng dao hay lẹm lốc khuôn.
Khung gang đúc vững chắc đối xứng nhiệt
Trọng lượng phôi lớn chuyển động liên tục trên hành trình 3 mét đòi hỏi một nền tảng cơ khí kiên cố. Toàn bộ bệ vỏ máy được đúc từ gang chất lượng cao chịu lực dầm tối đa. Cấu trúc cơ học đối xứng tản nhiệt đều giúp máy triệt tiêu rung chấn, ngăn ngừa hiện tượng sai lệch kích thước do giãn nở nhiệt sau các ca chạy máy kéo dài.
4. Ứng dụng thực tế của dòng máy Haas VM-10
Sở hữu vùng không gian làm việc rộng kết hợp độ chính xác cao, Haas VM-10 là lựa chọn vàng cho:
5. Kết luận
Máy phay đứng CNC Haas VM-10 là minh chứng rõ nét cho năng lực chế tạo máy công cụ đỉnh cao của Haas Automation. Nếu doanh nghiệp của bạn đang cần tìm một thiết bị có dải hành trình khổng lồ để nhận thầu các đơn hàng bệ máy, khuôn mẫu cỡ đại nhưng không muốn hy sinh chất lượng bề mặt tinh xảo, VM-10 chắc chắn là giải pháp đầu tư tối ưu.
Đặc điểm nhận dạng lớn nhất của máy phay Haas VM-10 nằm ở thiết kế khung lớn (Large-Frame):
- Hành trình trục X đạt tới hơn 3 mét (3.048 mm): Cho phép xưởng đặt lọt thỏm các phôi thép dạng thanh dài, các tấm kết cấu dầm dập lớn.
- Tối ưu phương pháp đồ gá nhiều vị trí: Bàn máy siêu dài là cơ hội lý tưởng để người vận hành thiết lập một chuỗi đồ gá liên hoàn, giúp máy phay liên tục từ chi tiết này sang chi tiết khác mà không cần dừng máy cấp phôi.
2. Thông số kỹ thuật ấn tượng của Haas VM-10
- Hành trình các trục (X x Y x Z): 3.048 x 813 x 762 mm (120" x 32" x 30")
- Tốc độ trục chính tiêu chuẩn: 12.000 vòng/phút (Inline Direct-Drive)
- Chuẩn đầu kẹp dao: Côn 40 (40-Taper) tối ưu tốc độ và sự linh hoạt
- Hệ thống thay dao tự động: Kiểu đĩa gắn bên hông (Side-mount) 30+1 vị trí
- Bàn gá phôi: Bàn gá chuyên dụng mật độ cao cho kỹ thuật làm khuôn (Multi-fixturing table)
- Hệ điều hành: Haas Next Generation Control (NGC) thông minh.
3. Các đặc điểm công nghệ đột phá cho ngành khuôn mẫu
Trục chính Inline Direct-Drive 12.000 RPM mịn màng
Hệ thống trục chính của máy phay VM-10 được kết nối trực tiếp liền mạch với động cơ vector công suất cao. Việc loại bỏ hoàn toàn hệ thống dây đai hay bánh răng giúp triệt tiêu hiện tượng rung động vi mô (micro-vibration). Nhờ đó, dao cắt lướt trên phôi êm ái, phay các bề mặt cong 3D đạt độ bóng gương, sụt giảm đến 80% công đoạn đánh bóng thủ công bằng tay.
Bàn gá phôi đa năng mật độ cao (Multi-Fixturing Table)
Điểm đắt giá tạo nên bản sắc dòng máy làm khuôn Haas là mặt bàn gá phôi được thiết kế rãnh chữ T và hệ lỗ định vị ren dày đặc với độ chính xác cao. Thợ vận hành có thể tùy biến thiết lập đồ gá lật khối phức tạp hoặc tích hợp nhanh chóng các trục xoay thứ 4, thứ 5 chịu tải lớn nhằm gia công đa mặt chi tiết cực kỳ linh hoạt.
Thuật toán Gia công Tốc độ cao Look-Ahead
Được trang bị tiêu chuẩn phần mềm gia công tốc độ cao (High-Speed Machining), hệ điều khiển Haas NGC trên VM-10 sở hữu thuật toán nhìn trước mã lệnh cực xa. Máy liên tục phân tích hàng trăm dòng mã lệnh CAM trước khi dao chạm phôi để tự động điều chỉnh tốc độ tiến dao (feedrate) mượt mà tại các góc cua tinh vi, ngăn hoàn toàn hiện tượng sượng dao hay lẹm lốc khuôn.
Khung gang đúc vững chắc đối xứng nhiệt
Trọng lượng phôi lớn chuyển động liên tục trên hành trình 3 mét đòi hỏi một nền tảng cơ khí kiên cố. Toàn bộ bệ vỏ máy được đúc từ gang chất lượng cao chịu lực dầm tối đa. Cấu trúc cơ học đối xứng tản nhiệt đều giúp máy triệt tiêu rung chấn, ngăn ngừa hiện tượng sai lệch kích thước do giãn nở nhiệt sau các ca chạy máy kéo dài.
4. Ứng dụng thực tế của dòng máy Haas VM-10
Sở hữu vùng không gian làm việc rộng kết hợp độ chính xác cao, Haas VM-10 là lựa chọn vàng cho:
- Sản xuất khuôn mẫu lớn: Gia công lòng khuôn ép nhựa taplo xe hơi, khuôn dập tấm kim loại lớn cho vỏ ô tô hay đồ gia dụng công nghiệp.
- Ngành hàng không & Đường sắt: Phay cắt các cấu kiện dầm dọc, khung sườn chịu lực siêu dài từ nhôm nguyên khối hoặc thép hợp kim.
- Cơ khí năng lượng: Gia công các tấm kết cấu dầm thép, bệ đỡ gá máy lớn hoặc chi tiết tuabin khí chịu áp lực cao.
5. Kết luận
Máy phay đứng CNC Haas VM-10 là minh chứng rõ nét cho năng lực chế tạo máy công cụ đỉnh cao của Haas Automation. Nếu doanh nghiệp của bạn đang cần tìm một thiết bị có dải hành trình khổng lồ để nhận thầu các đơn hàng bệ máy, khuôn mẫu cỡ đại nhưng không muốn hy sinh chất lượng bề mặt tinh xảo, VM-10 chắc chắn là giải pháp đầu tư tối ưu.
Cấu hình mặc định
| Trục chính | - Trục chính 12 000 vòng/phút |
| Hệ thống thay dao | - Hệ thống thay dao tự động SMTC 30+1 vị trí dao |
| Quản lý phoi và chất làm mát | - Vòi phun nước làm mát lập trình được - Vòi khí tự động - Tải phoi dạng vít - Hệ thống thổi khí làm sạch kính cửa sổ - Thùng nước làm mát 95 Gallon (~360 lít) - Bộ lọc khay hứng phoi - Bơm nước làm mát đa cấp - Tính năng xịt rửa phoi |
| Hệ điều khiển Haas | - Màn hình điều khiển rộng - Tay cầm điều khiển từ xa khổ lớn tích hợp màn hình cảm ứng - Kết nối Network qua Ethernet - Kết nối Network qua Wifi cho điều khiển Haas - Hệ thống bảo vệ quá áp/chống sốc điện - Mô-đun phát hiện sự cố mất điện sớm - Hệ thống quản lý dao nâng cao (ATM) - Mã M hiển thị phương tiện truyền thông (M130) - HaasConnect: Giám sát máy từ xa - Chế độ chạy an toàn - Tính năng truyền dữ liệu HaasDrop - Gia công tốc độ cao (HSM) - Taro bước tiến đồng bộ - Mã Macro lập trình tùy chỉnh - Xoay tọa độ và phóng to thu nhỏ - Bộ nhớ chương trình tiêu chuẩn 1 GB - Chế độ tiết kiệm năng lượng ECO |
| Các tùy chọn thêm (*) | - Đường cấp khí tại bàn máy - Tấm che băng máy bằng thép không gỉ - Giá sạc điện thoại |
| Vận chuyển | - Thiết bị/Điểm gá hỗ trợ cẩu nâng |
| Bảo hành | - Bảo hành tiêu chuẩn 1 năm |
Thông số kỹ thuật
| VM-10 |
|---|
| HÀNH TRÌNH | Hệ MÉT |
|---|---|
| Trục X | 3048 mm |
| Trục Y | 813 mm |
| Trục Z | 762 mm |
| Khoảng cách từ trục chính đến đến bàn max. | 864 mm |
| Khoảng cách từ trục chính đến bàn min. | 102 mm |
| TRỤC CHÍNH | Hệ MÉT |
| Công suất max. | 22.4 kW |
| Tốc độ max. | 12000 vòng/phút |
| Mô-men max. | 122.0 Nm @ 2000 vòng/phút |
| Hệ dẫn động | Truyền động trực tiếp |
| Côn trục chính | CT40 | BT40 | HSK-A63 |
| Bôi trơn bạc đạn | Khí/Phun dầu |
| Làm mát | Làm mát dạng khoang ngoài |
| BÀN MÁY | Hệ MÉT |
| Chiều dài | 3048 mm |
| Chiều rộng | 711 mm |
| Độ rộng rãnh chữ T | 15.90 mm to 16.00 mm |
| Khoảng cách tâm rãnh chữ T | 125 mm |
| Số lượng rãnh chữ T | 5 in X and 24 in Y |
| Trọng lượng tối đa trên bàn (phân bổ đều) | 1814 kg |
| BƯỚC TIẾN | Hệ MÉT |
| Tốc độ cắt max. | 9.1 m/min |
| Bước tiến trục X | 9.1 m/min |
| Bước tiến trục Y | 15.2 m/min |
| Bước tiến trục Z | 15.2 m/min |
| MÔ TƠ CÁC TRỤC | Hệ MÉT |
| Lực đẩy dọc trục X max. | 15124 N |
| Lực đẩy dọc trục Y max. | 15124 N |
| Lực đẩy dọc trục Z max. | 24910 N |
| HỆ THỐNG THAY DAO | Hệ MÉT |
| Loại | SMTC |
| Số đầu dao | 30+1 |
| Đường kính dao max. (2 bên có dao) | 64 mm |
| Đường kính dao max (2 bên trống) | 127 mm |
| Max Tool Diameter, Extra-Large (adjacent empty)** | 152 mm |
| Chiều dài dao max. (từ mũi trục chính) | 406 mm |
| Trọng lượng dao max. | 5.4 kg |
| Thời gian thay dao trung bình tool-to-tool | 2.80 s |
| Thời gian thay dao trung bình chip-to-chip | 3.60 s |
| THÔNG SỐ CHUNG | Hệ MÉT |
| Dung tích thùng tưới nguội | 360 L |
| YÊU CẦU VỀ KHÍ NÉN | Hệ MÉT |
| Yêu cầu về khí nén | 113.0 L/min @ 6.9 bar |
| Kích thước lỗ khí nén vào | 3/8 in |
| Kích cỡ nối | 3/8 in |
| Áp suất khí nén min. | 5.5 bar |
| CÁC THÔNG SỐ VỀ ĐIỆN | Hệ MÉT |
| Tốc độ trục chính | 12000 vòng/phút |
| Công suất tiêu thụ của trục chính | 22.4 kW |
| Điện áp AC vào 3 pha (Chuẩn Mỹ) | 220 VAC |
| Dòng toàn tải 3 pha (Chuẩn Mỹ) | 70 A |
| Điện áp AC vào 3 pha | 440 VAC |
| Dòng toàn tải 3 pha | 35 A |
| KÍCH THƯỚC VẬN CHUYỂN | Hệ MÉT |
| Pallet nội địa | 732 cm x 260 cm x 326 cm |
| Thùng xuất khẩu | 732 cm x 267 cm x 331 cm |
| Trọng lượng | 13654.0 kg |
| Kích thước pallet tùy chọn EC | 732 cm x 260 cm x 343 cm |
| Kích thùng xuất khẩu tùy chọn EC | 732 cm x 267 cm x 354 cm |
| Trọng lượng khi tùy chọn EC | 13654 kg |
| Pallet nội địa khi máy có 50+1 SMTC | 732 cm x 260 cm x 338 cm |
| Pallet xuất khẩu khi máy có 50+1 SMTC | 732 cm x 267 cm x 344 cm |
| Trọng lượng khi máy có 50+1 SMTC | 13654 kg |
| Pallet trong nước có tùy chọn EC & 50+1 SMTC | 732 cm x 260 cm x 364 cm |
| Thùng xuất khẩu có tùy chọn EC & 50+1 SMTC | 732 cm x 267 cm x 364 cm |
| Trọng lượng với tùy chọn EC & 50+1 SMTC | 13654 kg |
Tài liệu kỹ thuật
Đang chuyển tiếp đến trang Xây dựng cấu hình...
Nếu quá trình chuyển hướng không diễn ra
Hãy click biểu tượng phía dưới :
* Tùy chọn Trục chính tốc độ cao có thể có yêu cầu công suất điện cao hơn so với trục chính tiêu chuẩn. Tuy nhiên, nếu công suất trục chính (kW) không thay đổi, yêu cầu công suất vẫn giữ nguyên. Hãy kiểm tra yêu cầu công suất trước khi lắp đặt máy.
* Mức tiêu thụ khí trên các máy phay dòng DC/40 có thể cao hơn khi chức năng Thổi khí xuyên dụng cụ được kích hoạt
* Hình ảnh minh họa và khối lượng của sản phẩm có thể đã minh họa thêm các "Tùy chọn thêm" của máy.
* Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước.
* Liên hệ với nhân viên bán hàng để biết chi tiết: info@haasvietnam.com .
Xem từ khóa liên quan
Có thể bạn quan tâm
-
VM-12
XYZ: 3810 x 813 x 762 mm
-
VM-12/50
XYZ: 3810 x 813 x 762 mm
-
VM-6/50
XYZ: 1626 x 813 x 762 mm
-
VM-6
XYZ: 1626 x 813 x 762 mm
-
VM-8/50
XYZ: 1626 x 1016 x 762 mm
-
VM-11/50
XYZ: 3048 x 1016 x 762 mm
-
VM-3/50
XYZ: 1016 x 660 x 635 mm
-
VM-5/50
XYZ: 1270 x 660 x 635 mm
-
VM-9
XYZ: 2134 x 1016 x 762 mm
-
VM-14/50
XYZ: 3810 x 1016 x 762 mm
-
VM-5
XYZ: 1270 x 660 x 635 mm
-
VM-8
XYZ: 1626 x 1016 x 762 mm


