Giới thiệu sản phẩm
1. Dòng máy làm khuôn chuyên dụng tải nặng
Thuộc phân khúc VM Series (Vertical Mold), Haas VM-5/50 thừa hưởng thiết kế tối ưu hóa cấu trúc cơ khí để triệt tiêu sai số nhiệt và chống rung động. Sự khác biệt mang tính chiến lược của dòng máy này là việc tích hợp hệ thống đầu côn lớn cỡ 50 đi kèm hộp số. Cấu hình này giúp xưởng cơ khí giải quyết các nguyên công phá thô khối lượng lớn (High Material Removal Rates) trên các vật liệu siêu cứng như thép, gang một cách nhanh chóng mà không làm ảnh hưởng đến tuổi thọ máy.
2. Thông số kỹ thuật vượt trội của Haas VM-5/50
3. Các đặc điểm công nghệ cốt lõi giúp bứt phá năng suất
Hệ thống Trục chính Hộp số Mô-men xoắn cực đại
Để đáp ứng lực cắt khổng lồ, trục chính côn 50 của VM-5/50 được vận hành thông qua một hộp số bánh răng hai cấp tốc độ độc quyền của Haas. Ở dải vòng tua thấp, hệ thống này tạo ra lực mô-men xoắn cực lớn để dao phay ngón cỡ lớn hoặc đài dao phay mặt đầu ăn sâu vào phôi thép cứng. Ở dải vòng tua cao, máy vận hành êm ái để phay tinh bề mặt biên dạng đạt độ bóng mịn tuyệt đối.
Bàn máy làm khuôn đa năng mật độ cao (Multi-Fixturing Table)
Điểm nhấn khác biệt của dòng máy VM-5/50 so với dòng máy phay đứng thông thường là bàn gá phôi được bố trí rãnh chữ T và các lỗ định vị ren với mật độ dày đặc, độ chính xác cao. Thiết kế này giúp thợ vận hành dễ dàng set-up các bộ khuôn dập phức tạp, gá kẹp nhiều khối chi tiết hoặc tích hợp các bàn xoay 4 trục, 5 trục chịu tải nặng để gia công đa mặt phôi một cách linh hoạt.
Thuật toán gia công tốc độ cao và Nhìn trước mã lệnh (Look-Ahead)
Mặc dù mang cấu trúc đầu côn 50 tải nặng cồng kềnh, Haas VM-5/50 vẫn di chuyển biên dạng cực kỳ mượt mà nhờ phần mềm gia công tốc độ cao (High-Speed Machining) được trang bị tiêu chuẩn. Thuật toán của hệ điều hành Haas NGC liên tục phân tích trước hàng trăm dòng lệnh CAM, tự động điều chỉnh tốc độ tiến dao tại các góc cua tinh vi, ngăn hiện tượng khựng dao hoặc lẹm vào lòng khuôn.
Thân máy Gang đúc chữ C vững chãi và Ổn định nhiệt
Để gánh chịu tải trọng phôi lớn cùng lực cắt va đập liên tục từ đầu côn 50, toàn bộ khung vỏ, bệ máy và cột đứng của VM-5/50 đều được đúc từ gang chất lượng cao chịu lực dầm tốt. Kết cấu này hấp thụ hoàn toàn các rung chấn cơ học, phối hợp với hệ thống làm mát tuần hoàn giúp máy duy trì độ ổn định nhiệt cao, giữ sai số kích thước lòng khuôn luôn ở dải micron suốt các ca làm việc dài liên tục.
4. Ứng dụng thực tế lý tưởng của Haas VM-5/50
Sở hữu không gian làm việc rộng rãi cùng sức mạnh cắt gọt đầu côn 50, Haas VM-5/50 là sự lựa chọn tối ưu cho:
5. Kết luận
Máy phay đứng CNC Haas VM-5/50 là giải pháp đầu tư mang tính chiến lược cho các xưởng cơ khí chính xác muốn bứt phá năng lực cạnh tranh trong mảng khuôn mẫu tải nặng. Khả năng bóc tách vật liệu vượt trội kết hợp độ bền bỉ tiêu chuẩn Mỹ giúp dòng máy này tối ưu hóa tối đa chu kỳ gia công, giảm chi phí nhân công và mang lại tỷ suất hoàn vốn nhanh chóng.
Thuộc phân khúc VM Series (Vertical Mold), Haas VM-5/50 thừa hưởng thiết kế tối ưu hóa cấu trúc cơ khí để triệt tiêu sai số nhiệt và chống rung động. Sự khác biệt mang tính chiến lược của dòng máy này là việc tích hợp hệ thống đầu côn lớn cỡ 50 đi kèm hộp số. Cấu hình này giúp xưởng cơ khí giải quyết các nguyên công phá thô khối lượng lớn (High Material Removal Rates) trên các vật liệu siêu cứng như thép, gang một cách nhanh chóng mà không làm ảnh hưởng đến tuổi thọ máy.
2. Thông số kỹ thuật vượt trội của Haas VM-5/50
- Hành trình các trục (X x Y x Z): 1.270 x 660 x 635 mm (50" x 26" x 25")
- Tốc độ trục chính tối đa: 10.000 vòng/phút
- Hệ thống động lực: Trục chính tích hợp hộp số 2 tốc độ (Gearbox Spindle)
- Chuẩn đầu kẹp: Côn 50 (CT / BT 50) siêu vững chắc
- Hệ thống thay dao tự động: Kiểu đĩa gắn bên hông (Side-mount) 30+1 vị trí tải nặng
- Bàn gá phôi: Bàn gá chuyên dụng mật độ cao cho kỹ thuật làm khuôn (Multi-fixturing table)
- Hệ điều hành: Haas Next Generation Control (NGC) thông minh
3. Các đặc điểm công nghệ cốt lõi giúp bứt phá năng suất
Hệ thống Trục chính Hộp số Mô-men xoắn cực đại
Để đáp ứng lực cắt khổng lồ, trục chính côn 50 của VM-5/50 được vận hành thông qua một hộp số bánh răng hai cấp tốc độ độc quyền của Haas. Ở dải vòng tua thấp, hệ thống này tạo ra lực mô-men xoắn cực lớn để dao phay ngón cỡ lớn hoặc đài dao phay mặt đầu ăn sâu vào phôi thép cứng. Ở dải vòng tua cao, máy vận hành êm ái để phay tinh bề mặt biên dạng đạt độ bóng mịn tuyệt đối.
Bàn máy làm khuôn đa năng mật độ cao (Multi-Fixturing Table)
Điểm nhấn khác biệt của dòng máy VM-5/50 so với dòng máy phay đứng thông thường là bàn gá phôi được bố trí rãnh chữ T và các lỗ định vị ren với mật độ dày đặc, độ chính xác cao. Thiết kế này giúp thợ vận hành dễ dàng set-up các bộ khuôn dập phức tạp, gá kẹp nhiều khối chi tiết hoặc tích hợp các bàn xoay 4 trục, 5 trục chịu tải nặng để gia công đa mặt phôi một cách linh hoạt.
Thuật toán gia công tốc độ cao và Nhìn trước mã lệnh (Look-Ahead)
Mặc dù mang cấu trúc đầu côn 50 tải nặng cồng kềnh, Haas VM-5/50 vẫn di chuyển biên dạng cực kỳ mượt mà nhờ phần mềm gia công tốc độ cao (High-Speed Machining) được trang bị tiêu chuẩn. Thuật toán của hệ điều hành Haas NGC liên tục phân tích trước hàng trăm dòng lệnh CAM, tự động điều chỉnh tốc độ tiến dao tại các góc cua tinh vi, ngăn hiện tượng khựng dao hoặc lẹm vào lòng khuôn.
Thân máy Gang đúc chữ C vững chãi và Ổn định nhiệt
Để gánh chịu tải trọng phôi lớn cùng lực cắt va đập liên tục từ đầu côn 50, toàn bộ khung vỏ, bệ máy và cột đứng của VM-5/50 đều được đúc từ gang chất lượng cao chịu lực dầm tốt. Kết cấu này hấp thụ hoàn toàn các rung chấn cơ học, phối hợp với hệ thống làm mát tuần hoàn giúp máy duy trì độ ổn định nhiệt cao, giữ sai số kích thước lòng khuôn luôn ở dải micron suốt các ca làm việc dài liên tục.
4. Ứng dụng thực tế lý tưởng của Haas VM-5/50
Sở hữu không gian làm việc rộng rãi cùng sức mạnh cắt gọt đầu côn 50, Haas VM-5/50 là sự lựa chọn tối ưu cho:
- Chế tạo khuôn dập tấm và khuôn đúc áp lực: Chuyên phay thô và tinh các bộ khuôn dập ô tô, khuôn đúc nhôm, khuôn ép nhựa lớn đòi hỏi chiều sâu hốc khuôn sâu và vách khuôn phức tạp.
- Cơ khí hạng nặng và linh kiện máy: Gia công các block động cơ tầm trung, hộp số công nghiệp, bệ gá chịu lực cho dây chuyền tự động hóa.
- Ngành năng lượng và dầu khí: Phay cắt các linh kiện van an toàn, đồ gá chịu tải và các tấm kết cấu dầm thép chịu lực cao.
5. Kết luận
Máy phay đứng CNC Haas VM-5/50 là giải pháp đầu tư mang tính chiến lược cho các xưởng cơ khí chính xác muốn bứt phá năng lực cạnh tranh trong mảng khuôn mẫu tải nặng. Khả năng bóc tách vật liệu vượt trội kết hợp độ bền bỉ tiêu chuẩn Mỹ giúp dòng máy này tối ưu hóa tối đa chu kỳ gia công, giảm chi phí nhân công và mang lại tỷ suất hoàn vốn nhanh chóng.
Cấu hình mặc định
| Trục chính | - Trục chính hiệu suất cao, tốc độ 10.000 vòng/phút |
| Hệ thống thay dao | - Ổ dao thay tự động gắn bên hông 30+1 dao, Côn 50 |
| Quản lý phoi và chất làm mát | - Vòi phun nước làm mát lập trình được - Vòi khí tự động - Tải phoi dạng vít - Hệ thống thổi khí làm sạch kính cửa sổ - Thùng nước làm mát 95 Gallon (~360 lít) - Bộ lọc khay hứng phoi - Bơm nước làm mát đa cấp - Tính năng xịt rửa phoi |
| Hệ điều khiển Haas | - Màn hình điều khiển rộng - Tay cầm điều khiển từ xa khổ lớn tích hợp màn hình cảm ứng - Kết nối Network qua Ethernet - Kết nối Network qua Wifi cho điều khiển Haas - Hệ thống bảo vệ quá áp/chống sốc điện - Mô-đun phát hiện sự cố mất điện sớm - Hệ thống quản lý dao nâng cao (ATM) - Mã M hiển thị phương tiện truyền thông (M130) - HaasConnect: Giám sát máy từ xa - Chế độ chạy an toàn - Tính năng truyền dữ liệu HaasDrop - Gia công tốc độ cao (HSM) - Taro bước tiến đồng bộ - Mã Macro lập trình tùy chỉnh - Xoay tọa độ và phóng to thu nhỏ - Bộ nhớ chương trình tiêu chuẩn 1 GB - Chế độ tiết kiệm năng lượng ECO |
| Các tùy chọn thêm (*) | - Đường cấp khí tại bàn máy - Tấm che băng máy bằng thép không gỉ - Giá sạc điện thoại |
| Vận chuyển | - Thiết bị/Điểm gá hỗ trợ cẩu nâng |
| Bảo hành | - Bảo hành tiêu chuẩn 1 năm |
Thông số kỹ thuật
| VM-5/50 |
|---|
| HÀNH TRÌNH | Hệ MÉT |
|---|---|
| Trục X | 1270 mm |
| Trục Y | 660 mm |
| Trục Z | 635 mm |
| Khoảng cách từ trục chính đến đến bàn max. | 836 mm |
| Khoảng cách từ trục chính đến bàn min. | 201 mm |
| TRỤC CHÍNH | Hệ MÉT |
| Công suất max. | 44.7 kW |
| Tốc độ max. | 10000 vòng/phút |
| Mô-men max. | 475.0 Nm @ 900 rpm |
| Hệ dẫn động | Hộp số 2 cấp tốc độ |
| Côn trục chính | CT/BT 50 |
| Bôi trơn bạc đạn | Khí/Phun dầu |
| Làm mát | Làm mát dạng khoang ngoài |
| BÀN MÁY | Hệ MÉT |
| Chiều dài | 1372 mm |
| Chiều rộng | 622 mm |
| Độ rộng rãnh chữ T | 15.90 mm to 16.00 mm |
| Khoảng cách tâm rãnh chữ T | 100 mm |
| Số lượng rãnh chữ T | 13 in Y and 6 in X |
| Trọng lượng tối đa trên bàn (phân bổ đều) | 1814 kg |
| BƯỚC TIẾN | Hệ MÉT |
| Tốc độ cắt max. | 12.7 m/min |
| Bước tiến trục X | 18.0 m/min |
| Bước tiến trục Y | 18.0 m/min |
| Bước tiến trục Z | 18.0 m/min |
| MÔ TƠ CÁC TRỤC | Hệ MÉT |
| Lực đẩy dọc trục X max. | 18328 N |
| Lực đẩy dọc trục Y max. | 18238 N |
| Lực đẩy dọc trục Z max. | 24910 N |
| HỆ THỐNG THAY DAO | Hệ MÉT |
| Loại | SMTC |
| Số đầu dao | 30+1 |
| Đường kính dao max. (2 bên có dao) | 102 mm |
| Đường kính dao max (2 bên trống) | 178 mm |
| Chiều dài dao max. (từ mũi trục chính) | 406 mm |
| Trọng lượng dao max. | 13.6 kg |
| Thời gian thay dao trung bình tool-to-tool | 4.20 s |
| Thời gian thay dao trung bình chip-to-chip | 6.30 s |
| THÔNG SỐ CHUNG | Hệ MÉT |
| Dung tích thùng tưới nguội | 360 L |
| YÊU CẦU VỀ KHÍ NÉN | Hệ MÉT |
| Yêu cầu về khí nén | 113.0 L/min @ 6.9 bar |
| Kích thước lỗ khí nén vào | 3/8 in |
| Kích cỡ nối | 3/8 in |
| Áp suất khí nén min. | 5.5 bar |
| CÁC THÔNG SỐ VỀ ĐIỆN | Hệ MÉT |
| Tốc độ trục chính | 10000 vòng/phút |
| Công suất tiêu thụ của trục chính | 44.7 kW |
| Điện áp AC vào 3 pha (Chuẩn Mỹ) | 220 VAC |
| Dòng toàn tải 3 pha (Chuẩn Mỹ) | 105 A |
| Điện áp AC vào 3 pha | 440 VAC |
| Dòng toàn tải 3 pha | 53 A |
| KÍCH THƯỚC VẬN CHUYỂN | Hệ MÉT |
| Pallet nội địa | 427 cm x 260 cm x 310 cm |
| Thùng xuất khẩu | 427 cm x 260 cm x 331 cm |
| Trọng lượng | 7371.0 kg |
Tài liệu kỹ thuật
Đang chuyển tiếp đến trang Xây dựng cấu hình...
Nếu quá trình chuyển hướng không diễn ra
Hãy click biểu tượng phía dưới :
* Tùy chọn Trục chính tốc độ cao có thể có yêu cầu công suất điện cao hơn so với trục chính tiêu chuẩn. Tuy nhiên, nếu công suất trục chính (kW) không thay đổi, yêu cầu công suất vẫn giữ nguyên. Hãy kiểm tra yêu cầu công suất trước khi lắp đặt máy.
* Mức tiêu thụ khí trên các máy phay dòng DC/40 có thể cao hơn khi chức năng Thổi khí xuyên dụng cụ được kích hoạt
* Hình ảnh minh họa và khối lượng của sản phẩm có thể đã minh họa thêm các "Tùy chọn thêm" của máy.
* Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước.
* Liên hệ với nhân viên bán hàng để biết chi tiết: info@haasvietnam.com .
Xem từ khóa liên quan
Từ khóa:
máy phay đứng khuôn mẫu côn 50,
máy làm khuôn đầu côn 50 haas,
máy phay haas vm-5/50,
haas vm-5/50 cnc,
trung tâm gia công đứng vm-5/50,
thông số kỹ thuật haas vm-5/50,
báo giá máy phay haas vm-5/50,
haas mold machine vm-5 50 taper,
máy phay cnc tải nặng khổ lớn,
gia công khuôn dập thép cứng cỡ lớn
Có thể bạn quan tâm
-
VM-2
XYZ: 762 x 508 x 508 mm
-
VM-12/50
XYZ: 3810 x 813 x 762 mm
-
VM-10
XYZ: 3048 x 813 x 762 mm
-
VM-6
XYZ: 1626 x 813 x 762 mm
-
VM-8/50
XYZ: 1626 x 1016 x 762 mm
-
VM-14/50
XYZ: 3810 x 1016 x 762 mm
-
VM-3/50
XYZ: 1016 x 660 x 635 mm
-
VM-5
XYZ: 1270 x 660 x 635 mm
-
VM-12
XYZ: 3810 x 813 x 762 mm
-
VM-10/50
XYZ: 3048 x 813 x 762 mm
-
VM-14
XYZ: 3810 x 1016 x 762 mm
-
VM-9
XYZ: 2134 x 1016 x 762 mm


