Giới thiệu sản phẩm
1. Bản lĩnh của "quái thú" làm khuôn khổ lớn tải nặng
Thuộc dòng máy VM Series cao cấp, Haas VM-6/50 được thiết kế từ gốc rễ để phục vụ cho các chu kỳ gia công dài, chịu lực cắt lớn đột biến:
2. Thông số kỹ thuật vượt trội của Haas VM-6/50
3. Các đặc điểm công nghệ cốt lõi tạo nên sự khác biệt
Trục chính Hộp số mang lại Mô-men xoắn hủy diệt
Để xử lý các loại vật liệu siêu cứng như thép SKD11, SKD61, gang hay hợp kim titan, trục chính côn 50 của VM-6/50 vận hành thông qua hệ thống hộp số bánh răng hai cấp tốc độ độc quyền của Haas. Ở dải tua thấp, máy tạo ra lực mô-men xoắn khổng lồ để phá thô khối lượng vật liệu lớn một cách nhanh chóng. Ở dải tua cao, hệ thống vận hành êm ái, mịn màng, triệt tiêu độ rơ để phay tinh các biên dạng 3D phức tạp đạt độ bóng bề mặt.
Bàn gá phôi đa năng mật độ cao (Multi-Fixturing Table)
Điểm đặc trưng của dòng máy làm khuôn Haas là bàn máy được bố trí hệ thống rãnh chữ T và lỗ ren định vị dày đặc với độ chính xác cao. Điều này giúp thợ vận hành dễ dàng set-up các bộ đồ gá lật, đồ gá nghiêng phức tạp, gá nhiều khối linh kiện cùng lúc hoặc tích hợp thêm các bàn xoay 4 trục, 5 trục chịu tải nặng để gia công đa mặt phôi một cách linh hoạt.
Thuật toán Gia công Tốc độ cao (High-Speed Machining Software)
Mặc dù sở hữu cấu trúc đầu côn 50 nặng nề, Haas VM-6/50 vẫn di chuyển biên dạng tinh xảo mượt mà nhờ phần mềm gia công tốc độ cao được trang bị tiêu chuẩn. Thuật toán nhìn trước mã lệnh (Look-Ahead) của hệ điều hành Haas NGC liên tục phân tích hàng trăm dòng lệnh CAM phía trước, tự động tính toán dải tăng tốc/giảm tốc tại các góc hốc khuôn nhỏ, ngăn hiện tượng khựng dao hoặc lẹm vào lòng khuôn.
Thiết kế cấu trúc vững chãi và Ổn định nhiệt
Trọng lượng phôi lớn kết hợp với lực cắt va đập liên tục đòi hỏi một nền tảng cơ khí kiên cố. Toàn bộ bệ máy, cột đứng của VM-6/50 đều được đúc từ gang chất lượng cao chịu tải dầm lớn. Thiết kế đối xứng giúp máy tản nhiệt đều, phối hợp với hệ thống làm mát tuần hoàn giúp duy trì độ ổn định nhiệt cao, giữ sai số kích thước lòng khuôn luôn ở dải micron suốt ca làm việc dài.
4. Ứng dụng thực tế của dòng máy Haas VM-6/50
Sở hữu kích thước vùng làm việc rộng cùng sức mạnh cắt gọt đầu côn 50, Haas VM-6/50 là lựa chọn tối cao cho:
5. Kết luận
Máy phay đứng CNC Haas VM-6/50 là giải pháp đầu tư mang tính chiến lược cho các doanh nghiệp muốn bứt phá năng lực cạnh tranh trong mảng khuôn mẫu và cơ khí hạng nặng khổ lớn. Khả năng bóc tách vật liệu vượt trội kết hợp độ bền bỉ tiêu chuẩn Mỹ giúp dòng máy này tối ưu hóa tối đa chu kỳ gia công, giảm chi phí nhân công và mang lại tỷ suất hoàn vốn (ROI) cực kỳ nhanh chóng.
Thuộc dòng máy VM Series cao cấp, Haas VM-6/50 được thiết kế từ gốc rễ để phục vụ cho các chu kỳ gia công dài, chịu lực cắt lớn đột biến:
- Không gian rộng rãi: Hành trình trục X lên tới hơn 1,6 mét và trục Y rộng hơn 800 mm cho phép xưởng đặt vừa vặn các tấm khuôn vuông, bệ máy cồng kềnh mà không sợ va chạm thành vách.
- Khả năng chịu tải cực đại: Kết cấu thân máy đúc dày chịu lực dầm lớn, triệt tiêu mọi rung động cơ học sinh ra khi đài dao phay mặt đầu (shell mill) cỡ lớn ăn sâu vào phôi thép cứng.
2. Thông số kỹ thuật vượt trội của Haas VM-6/50
- Hành trình các trục (X x Y x Z): 1.626 x 813 x 762 mm (64" x 32" x 30")
- Tốc độ trục chính tối đa: 10.000 vòng/phút
- Hệ thống động lực: Trục chính tích hợp hộp số 2 tốc độ (Gearbox Spindle)
- Chuẩn đầu kẹp dao: Côn 50 (CT 50 / BT 50) tải nặng siêu vững chắc
- Hệ thống thay dao tự động: Kiểu đĩa gắn bên hông (Side-mount) 30+1 vị trí chuyên dụng cho côn 50
- Bàn gá phôi: Bàn gá chuyên dụng rãnh chữ T mật độ cao phục vụ kỹ thuật làm khuôn
- Hệ điều hành: Haas Next Generation Control (NGC) thế hệ mới
3. Các đặc điểm công nghệ cốt lõi tạo nên sự khác biệt
Trục chính Hộp số mang lại Mô-men xoắn hủy diệt
Để xử lý các loại vật liệu siêu cứng như thép SKD11, SKD61, gang hay hợp kim titan, trục chính côn 50 của VM-6/50 vận hành thông qua hệ thống hộp số bánh răng hai cấp tốc độ độc quyền của Haas. Ở dải tua thấp, máy tạo ra lực mô-men xoắn khổng lồ để phá thô khối lượng vật liệu lớn một cách nhanh chóng. Ở dải tua cao, hệ thống vận hành êm ái, mịn màng, triệt tiêu độ rơ để phay tinh các biên dạng 3D phức tạp đạt độ bóng bề mặt.
Bàn gá phôi đa năng mật độ cao (Multi-Fixturing Table)
Điểm đặc trưng của dòng máy làm khuôn Haas là bàn máy được bố trí hệ thống rãnh chữ T và lỗ ren định vị dày đặc với độ chính xác cao. Điều này giúp thợ vận hành dễ dàng set-up các bộ đồ gá lật, đồ gá nghiêng phức tạp, gá nhiều khối linh kiện cùng lúc hoặc tích hợp thêm các bàn xoay 4 trục, 5 trục chịu tải nặng để gia công đa mặt phôi một cách linh hoạt.
Thuật toán Gia công Tốc độ cao (High-Speed Machining Software)
Mặc dù sở hữu cấu trúc đầu côn 50 nặng nề, Haas VM-6/50 vẫn di chuyển biên dạng tinh xảo mượt mà nhờ phần mềm gia công tốc độ cao được trang bị tiêu chuẩn. Thuật toán nhìn trước mã lệnh (Look-Ahead) của hệ điều hành Haas NGC liên tục phân tích hàng trăm dòng lệnh CAM phía trước, tự động tính toán dải tăng tốc/giảm tốc tại các góc hốc khuôn nhỏ, ngăn hiện tượng khựng dao hoặc lẹm vào lòng khuôn.
Thiết kế cấu trúc vững chãi và Ổn định nhiệt
Trọng lượng phôi lớn kết hợp với lực cắt va đập liên tục đòi hỏi một nền tảng cơ khí kiên cố. Toàn bộ bệ máy, cột đứng của VM-6/50 đều được đúc từ gang chất lượng cao chịu tải dầm lớn. Thiết kế đối xứng giúp máy tản nhiệt đều, phối hợp với hệ thống làm mát tuần hoàn giúp duy trì độ ổn định nhiệt cao, giữ sai số kích thước lòng khuôn luôn ở dải micron suốt ca làm việc dài.
4. Ứng dụng thực tế của dòng máy Haas VM-6/50
Sở hữu kích thước vùng làm việc rộng cùng sức mạnh cắt gọt đầu côn 50, Haas VM-6/50 là lựa chọn tối cao cho:
- Chế tạo khuôn mẫu cỡ đại: Gia công thô và tinh các bộ khuôn dập thân vỏ ô tô, khuôn đúc áp lực lốc máy, khuôn ép nhựa các tấm cản trước/sau (bumper) xe hơi.
- Cơ khí hạng nặng và kết cấu: Chế tạo các tấm gá máy lớn, hộp số công nghiệp hành trình dài, bệ gá chịu lực cho các hệ thống robot nhà máy.
- Ngành năng lượng và đường sắt: Phay cắt các linh kiện van an toàn cỡ lớn, kết cấu khung gầm chịu lực cao.
5. Kết luận
Máy phay đứng CNC Haas VM-6/50 là giải pháp đầu tư mang tính chiến lược cho các doanh nghiệp muốn bứt phá năng lực cạnh tranh trong mảng khuôn mẫu và cơ khí hạng nặng khổ lớn. Khả năng bóc tách vật liệu vượt trội kết hợp độ bền bỉ tiêu chuẩn Mỹ giúp dòng máy này tối ưu hóa tối đa chu kỳ gia công, giảm chi phí nhân công và mang lại tỷ suất hoàn vốn (ROI) cực kỳ nhanh chóng.
Cấu hình mặc định
| Trục chính | - Trục chính hiệu suất cao, tốc độ 10.000 vòng/phút |
| Hệ thống thay dao | - Ổ dao thay tự động gắn bên hông 30+1 dao, Côn 50 |
| Quản lý phoi và chất làm mát | - Vòi phun nước làm mát lập trình được - Vòi khí tự động - Tải phoi dạng vít - Hệ thống thổi khí làm sạch kính cửa sổ - Thùng nước làm mát 95 Gallon (~360 lít) - Bộ lọc khay hứng phoi - Bơm nước làm mát đa cấp - Tính năng xịt rửa phoi |
| Hệ điều khiển Haas | - Màn hình điều khiển rộng - Tay cầm điều khiển từ xa khổ lớn tích hợp màn hình cảm ứng - Kết nối Network qua Ethernet - Kết nối Network qua Wifi cho điều khiển Haas - Hệ thống bảo vệ quá áp/chống sốc điện - Mô-đun phát hiện sự cố mất điện sớm - Hệ thống quản lý dao nâng cao (ATM) - Mã M hiển thị phương tiện truyền thông (M130) - HaasConnect: Giám sát máy từ xa - Chế độ chạy an toàn - Tính năng truyền dữ liệu HaasDrop - Gia công tốc độ cao (HSM) - Taro bước tiến đồng bộ - Mã Macro lập trình tùy chỉnh - Xoay tọa độ và phóng to thu nhỏ - Bộ nhớ chương trình tiêu chuẩn 1 GB - Máy biến áp cách ly cao áp được tích hợp - Chế độ tiết kiệm năng lượng ECO |
| Các tùy chọn thêm (*) | - Đường cấp khí tại bàn máy - Tấm che băng máy bằng thép không gỉ - Giá sạc điện thoại |
| Vận chuyển | - Thiết bị/Điểm gá hỗ trợ cẩu nâng |
| Bảo hành | - Bảo hành tiêu chuẩn 1 năm |
Thông số kỹ thuật
| VM-6/50 |
|---|
| HÀNH TRÌNH | Hệ MÉT |
|---|---|
| Trục X | 1626 mm |
| Trục Y | 813 mm |
| Trục Z | 762 mm |
| Khoảng cách từ trục chính đến đến bàn max. | 889 mm |
| Khoảng cách từ trục chính đến bàn min. | 127 mm |
| TRỤC CHÍNH | Hệ MÉT |
| Công suất max. | 44.7 kW |
| Tốc độ max. | 10000 vòng/phút |
| Mô-men max. | 475.0 Nm @ 900 rpm |
| Hệ dẫn động | Hộp số 2 cấp tốc độ |
| Côn trục chính | CT/BT 50 |
| Bôi trơn bạc đạn | Khí/Phun dầu |
| Làm mát | Làm mát dạng khoang ngoài |
| BÀN MÁY | Hệ MÉT |
| Chiều dài | 1626 mm |
| Chiều rộng | 711 mm |
| Độ rộng rãnh chữ T | 15.90 mm to 16.00 mm |
| Khoảng cách tâm rãnh chữ T | 125 mm |
| Số lượng rãnh chữ T | 7 in X and 12 in Y |
| Trọng lượng tối đa trên bàn (phân bổ đều) | 1814 kg |
| BƯỚC TIẾN | Hệ MÉT |
| Tốc độ cắt max. | 12.7 m/min |
| Bước tiến trục X | 15.2 m/min |
| Bước tiến trục Y | 15.2 m/min |
| Bước tiến trục Z | 15.2 m/min |
| MÔ TƠ CÁC TRỤC | Hệ MÉT |
| Lực đẩy dọc trục X max. | 15124 N |
| Lực đẩy dọc trục Y max. | 18238 N |
| Lực đẩy dọc trục Z max. | 24910 N |
| HỆ THỐNG THAY DAO | Hệ MÉT |
| Loại | SMTC |
| Số đầu dao | 30+1 |
| Đường kính dao max. (2 bên có dao) | 102 mm |
| Đường kính dao max (2 bên trống) | 203 mm |
| Max Tool Diameter, Extra-Large (adjacent empty)** | 254 mm |
| Chiều dài dao max. (từ mũi trục chính) | 406 mm |
| Trọng lượng dao max. | 13.6 kg |
| Thời gian thay dao trung bình tool-to-tool | 4.20 s |
| Thời gian thay dao trung bình chip-to-chip | 6.30 s |
| THÔNG SỐ CHUNG | Hệ MÉT |
| Dung tích thùng tưới nguội | 360 L |
| YÊU CẦU VỀ KHÍ NÉN | Hệ MÉT |
| Yêu cầu về khí nén | 113.0 L/min @ 6.9 bar |
| Kích thước lỗ khí nén vào | 3/8 in |
| Kích cỡ nối | 3/8 in |
| Áp suất khí nén min. | 5.5 bar |
| CÁC THÔNG SỐ VỀ ĐIỆN | Hệ MÉT |
| Tốc độ trục chính | 10000 vòng/phút |
| Công suất tiêu thụ của trục chính | 44.7 kW |
| Điện áp AC vào 3 pha (Chuẩn Mỹ) | 220 VAC |
| Dòng toàn tải 3 pha (Chuẩn Mỹ) | 105 A |
| Điện áp AC vào 3 pha | 440 VAC |
| Dòng toàn tải 3 pha | 53 A |
| KÍCH THƯỚC VẬN CHUYỂN | Hệ MÉT |
| Pallet nội địa | 496 cm x 260 cm x 334 cm |
| Thùng xuất khẩu | 496 cm x 268 cm x 339 cm |
| Trọng lượng | 11567.0 kg |
| Kích thước pallet tùy chọn EC | 496 cm x 260 cm x 353 cm |
| Kích thùng xuất khẩu tùy chọn EC | 496 cm x 268 cm x 359 cm |
| Trọng lượng khi tùy chọn EC | 11703 kg |
Tài liệu kỹ thuật
Đang chuyển tiếp đến trang Xây dựng cấu hình...
Nếu quá trình chuyển hướng không diễn ra
Hãy click biểu tượng phía dưới :
* Tùy chọn Trục chính tốc độ cao có thể có yêu cầu công suất điện cao hơn so với trục chính tiêu chuẩn. Tuy nhiên, nếu công suất trục chính (kW) không thay đổi, yêu cầu công suất vẫn giữ nguyên. Hãy kiểm tra yêu cầu công suất trước khi lắp đặt máy.
* Mức tiêu thụ khí trên các máy phay dòng DC/40 có thể cao hơn khi chức năng Thổi khí xuyên dụng cụ được kích hoạt
* Hình ảnh minh họa và khối lượng của sản phẩm có thể đã minh họa thêm các "Tùy chọn thêm" của máy.
* Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước.
* Liên hệ với nhân viên bán hàng để biết chi tiết: info@haasvietnam.com .
Xem từ khóa liên quan
Từ khóa:
máy phay đứng khuôn mẫu côn 50,
máy phay haas vm-6/50,
haas vm-6/50 cnc,
trung tâm gia công đứng vm-6/50,
máy làm khuôn đầu côn 50 haas khổ lớn,
thông số kỹ thuật haas vm-6/50,
báo giá máy phay haas vm-6/50,
haas mold machine vm-6 50 taper,
máy phay cnc tải nặng cỡ lớn,
gia công khuôn dập thép cứng bệ lớn
Có thể bạn quan tâm
-
VM-6
XYZ: 1626 x 813 x 762 mm
-
VM-9/50
XYZ: 2134 x 1016 x 762 mm
-
VM-11/50
XYZ: 3048 x 1016 x 762 mm
-
VM-10
XYZ: 3048 x 813 x 762 mm
-
VM-12
XYZ: 3810 x 813 x 762 mm
-
VM-3/50
XYZ: 1016 x 660 x 635 mm
-
VM-8
XYZ: 1626 x 1016 x 762 mm
-
VM-9
XYZ: 2134 x 1016 x 762 mm
-
VM-8/50
XYZ: 1626 x 1016 x 762 mm
-
VM-5/50
XYZ: 1270 x 660 x 635 mm
-
VM-14/50
XYZ: 3810 x 1016 x 762 mm
-
VM-5
XYZ: 1270 x 660 x 635 mm


