Giới thiệu sản phẩm
1. Thiết kế vĩ đại chuyên trị khuôn mẫu cỡ đại
Nằm trong phân khúc máy khung lớn (Large-Frame), Haas VM-9 khắc phục hoàn toàn nhược điểm giới hạn không gian của các dòng máy VMC thông thường:
2. Thông số kỹ thuật vượt trội của Haas VM-9
3. Các đặc điểm công nghệ cốt lõi tạo nên sự khác biệt
Trục chính Inline Direct-Drive 12.000 RPM mịn màng
Hệ thống trục chính của máy phay VM-9 được nối liền mạch với động cơ vector công suất cao. Việc loại bỏ hoàn toàn hệ thống dây đai và bánh răng giúp loại bỏ rung động vi mô (micro-vibration). Nhờ đó, máy có khả năng phay các biên dạng phức tạp, các bề mặt cong 3D đạt độ bóng gương (mirror-like finish), giảm tới 80% thời gian đánh bóng nguội thủ công.
Bàn gá phôi đa năng mật độ cao (Multi-Fixturing Table)
Điểm đặc trưng của dòng máy làm khuôn Haas là bàn máy được phay rãnh chữ T và các lỗ định vị với độ chính xác cao và mật độ dày đặc. Thiết kế này giúp thợ vận hành dễ dàng set-up các hệ thống gá kẹp phức tạp, gá nhiều khối phôi cùng lúc hoặc tích hợp thêm các trục xoay thứ 4, thứ 5 một cách linh hoạt.
Phần mềm gia công tốc độ cao thông minh (High-Speed Machining)
Được trang bị tiêu chuẩn thuật toán nhìn trước mã lệnh nâng cao (Look-Ahead), hệ điều khiển Haas NGC trên VM-9 liên tục phân tích hàng trăm dòng lệnh trước khi dao cắt chạm đến phôi. Máy sẽ tự động điều chỉnh mượt mà tốc độ tiến dao (feedrate) tại các góc cua gấp hoặc các đoạn chuyển hướng tinh vi, bảo vệ dao không bị gãy và phôi không bị lẹm.
Hệ thống quản lý phoi và tưới nguội tối ưu
Để phục vụ việc cắt gọt khối lượng phôi lớn, máy được trang bị trục xoắn tải phoi (Chip Auger) tự động, vòi phun tưới nguội có khả năng lập trình hướng phun (P-Cool) và súng xịt khí áp lực cao. Mọi mảnh vụn phoi được đẩy ra khỏi vùng cắt chớp nhoáng, duy trì môi trường gia công sạch sẽ ổn định.
4. Ứng dụng thực tế của Haas VM-9
Sở hữu vùng làm việc bao la cùng hiệu suất bóc tách phôi đỉnh cao, Haas VM-9 là lựa chọn tối cao cho:
5. Kết luận
Máy phay đứng CNC Haas VM-9 là biểu tượng cho năng lực chế tạo cơ khí chính xác hạng nặng. Sự đầu tư vào dòng máy chuyên dụng này từ Haas Automation không chỉ giúp doanh nghiệp mở rộng danh mục nhận thầu các đơn hàng siêu lớn mà còn tối ưu hóa tối đa biên lợi nhuận nhờ tốc độ chạy máy và chất lượng bề mặt tinh xảo tuyệt đối.
Nằm trong phân khúc máy khung lớn (Large-Frame), Haas VM-9 khắc phục hoàn toàn nhược điểm giới hạn không gian của các dòng máy VMC thông thường:
- Không gian tối ưu: Hành trình các trục được nới rộng mạnh mẽ, đặc biệt là trục Y lên tới hơn 1 mét. Thiết kế này cho phép đặt các tấm lòng khuôn vuông vức, phôi hộp cồng kềnh mà không sợ va chạm thành vách máy.
- Cơ chế triệt tiêu sai số nhiệt: Thân máy đúc bằng gang chất lượng cao được thiết kế đối xứng cấu trúc, giúp phân bổ nhiệt lượng đồng đều trong các chu kỳ chạy máy dài hàng chục giờ liên tục, ngăn chặn hiện tượng sai lệch kích thước do giãn nở nhiệt.
2. Thông số kỹ thuật vượt trội của Haas VM-9
- Hành trình các trục (X x Y x Z): 2.134 x 1.016 x 762 mm (84" x 40" x 30")
- Tốc độ trục chính: 12.000 vòng/phút (Hệ truyền động trực tiếp Inline Direct-Drive)
- Chuẩn đầu côn: Đầu côn 40 (40-Taper) linh hoạt và tốc độ
- Ổ chứa dao tự động: Kiểu đĩa gắn bên hông (Side-mount tool changer) 30+1 vị trí tiêu chuẩn
- Bàn máy: Thiết kế đa năng phối hợp nhiều đồ gá (Multi-fixturing table)
- Hệ điều hành: Haas Next Generation Control (NGC) thông minh.
3. Các đặc điểm công nghệ cốt lõi tạo nên sự khác biệt
Trục chính Inline Direct-Drive 12.000 RPM mịn màng
Hệ thống trục chính của máy phay VM-9 được nối liền mạch với động cơ vector công suất cao. Việc loại bỏ hoàn toàn hệ thống dây đai và bánh răng giúp loại bỏ rung động vi mô (micro-vibration). Nhờ đó, máy có khả năng phay các biên dạng phức tạp, các bề mặt cong 3D đạt độ bóng gương (mirror-like finish), giảm tới 80% thời gian đánh bóng nguội thủ công.
Bàn gá phôi đa năng mật độ cao (Multi-Fixturing Table)
Điểm đặc trưng của dòng máy làm khuôn Haas là bàn máy được phay rãnh chữ T và các lỗ định vị với độ chính xác cao và mật độ dày đặc. Thiết kế này giúp thợ vận hành dễ dàng set-up các hệ thống gá kẹp phức tạp, gá nhiều khối phôi cùng lúc hoặc tích hợp thêm các trục xoay thứ 4, thứ 5 một cách linh hoạt.
Phần mềm gia công tốc độ cao thông minh (High-Speed Machining)
Được trang bị tiêu chuẩn thuật toán nhìn trước mã lệnh nâng cao (Look-Ahead), hệ điều khiển Haas NGC trên VM-9 liên tục phân tích hàng trăm dòng lệnh trước khi dao cắt chạm đến phôi. Máy sẽ tự động điều chỉnh mượt mà tốc độ tiến dao (feedrate) tại các góc cua gấp hoặc các đoạn chuyển hướng tinh vi, bảo vệ dao không bị gãy và phôi không bị lẹm.
Hệ thống quản lý phoi và tưới nguội tối ưu
Để phục vụ việc cắt gọt khối lượng phôi lớn, máy được trang bị trục xoắn tải phoi (Chip Auger) tự động, vòi phun tưới nguội có khả năng lập trình hướng phun (P-Cool) và súng xịt khí áp lực cao. Mọi mảnh vụn phoi được đẩy ra khỏi vùng cắt chớp nhoáng, duy trì môi trường gia công sạch sẽ ổn định.
4. Ứng dụng thực tế của Haas VM-9
Sở hữu vùng làm việc bao la cùng hiệu suất bóc tách phôi đỉnh cao, Haas VM-9 là lựa chọn tối cao cho:
- Ngành sản xuất ô tô: Gia công các bộ khuôn dập tấm lớn thân vỏ xe, khuôn đúc áp lực cao cho lốc máy, khuôn ép nhựa bảng taplo.
- Ngành hàng không vũ trụ: Phay các cấu kiện vách ngăn dầm chịu lực kích thước dài và có nhiều hốc sâu từ nhôm nguyên khối.
- Công nghiệp gia công hạng nặng: Chế tạo các tấm gá máy, hệ khung dầm dưỡng kiểm chính xác cao trong các dây chuyền robot nhà máy.
5. Kết luận
Máy phay đứng CNC Haas VM-9 là biểu tượng cho năng lực chế tạo cơ khí chính xác hạng nặng. Sự đầu tư vào dòng máy chuyên dụng này từ Haas Automation không chỉ giúp doanh nghiệp mở rộng danh mục nhận thầu các đơn hàng siêu lớn mà còn tối ưu hóa tối đa biên lợi nhuận nhờ tốc độ chạy máy và chất lượng bề mặt tinh xảo tuyệt đối.
Cấu hình mặc định
| Trục chính | - Trục chính 12 000 vòng/phút |
| Hệ thống thay dao | - Hệ thống thay dao tự động SMTC 30+1 vị trí dao |
| Quản lý phoi và chất làm mát | - Vòi phun nước làm mát lập trình được - Vòi khí tự động - Tải phoi dạng vít - Hệ thống thổi khí làm sạch kính cửa sổ - Thùng nước làm mát 95 Gallon (~360 lít) - Bộ lọc khay hứng phoi - Bơm nước làm mát đa cấp - Tính năng xịt rửa phoi |
| Hệ điều khiển Haas | - Màn hình điều khiển rộng - Tay cầm điều khiển từ xa khổ lớn tích hợp màn hình cảm ứng - Kết nối Network qua Ethernet - Kết nối Network qua Wifi cho điều khiển Haas - Hệ thống bảo vệ quá áp/chống sốc điện - Mô-đun phát hiện sự cố mất điện sớm - Hệ thống quản lý dao nâng cao (ATM) - Mã M hiển thị phương tiện truyền thông (M130) - HaasConnect: Giám sát máy từ xa - Chế độ chạy an toàn - Tính năng truyền dữ liệu HaasDrop - Gia công tốc độ cao (HSM) - Taro bước tiến đồng bộ - Mã Macro lập trình tùy chỉnh - Xoay tọa độ và phóng to thu nhỏ - Bộ nhớ chương trình tiêu chuẩn 1 GB - Chế độ tiết kiệm năng lượng ECO |
| Các tùy chọn thêm (*) | - Đường cấp khí tại bàn máy - Tấm che băng máy bằng thép không gỉ - Giá sạc điện thoại |
| Vận chuyển | - Thiết bị/Điểm gá hỗ trợ cẩu nâng |
| Bảo hành | - Bảo hành tiêu chuẩn 1 năm |
Thông số kỹ thuật
| VM-9 |
|---|
| HÀNH TRÌNH | Hệ MÉT |
|---|---|
| Trục X | 2134 mm |
| Trục Y | 1016 mm |
| Trục Z | 762 mm |
| Khoảng cách từ trục chính đến đến bàn max. | 864 mm |
| Khoảng cách từ trục chính đến bàn min. | 102 mm |
| TRỤC CHÍNH | Hệ MÉT |
| Công suất max. | 22.4 kW |
| Tốc độ max. | 12000 vòng/phút |
| Mô-men max. | 122.0 Nm @ 2000 vòng/phút |
| Hệ dẫn động | Truyền động trực tiếp |
| Côn trục chính | CT40 | BT40 | HSK-A63 |
| Bôi trơn bạc đạn | Khí/Phun dầu |
| Làm mát | Làm mát dạng khoang ngoài |
| BÀN MÁY | Hệ MÉT |
| Chiều dài | 2134 mm |
| Chiều rộng | 914 mm |
| Độ rộng rãnh chữ T | 15.90 mm to 16.00 mm |
| Khoảng cách tâm rãnh chữ T | 125 mm |
| Số lượng rãnh chữ T | 7 in X and 17 in Y |
| Trọng lượng tối đa trên bàn (phân bổ đều) | 1814 kg |
| BƯỚC TIẾN | Hệ MÉT |
| Tốc độ cắt max. | 12.7 m/min |
| Bước tiến trục X | 15.2 m/min |
| Bước tiến trục Y | 15.2 m/min |
| Bước tiến trục Z | 15.2 m/min |
| MÔ TƠ CÁC TRỤC | Hệ MÉT |
| Lực đẩy dọc trục X max. | 15124 N |
| Lực đẩy dọc trục Y max. | 15124 N |
| Lực đẩy dọc trục Z max. | 24910 N |
| HỆ THỐNG THAY DAO | Hệ MÉT |
| Loại | SMTC |
| Số đầu dao | 30+1 |
| Đường kính dao max. (2 bên có dao) | 64 mm |
| Đường kính dao max (2 bên trống) | 127 mm |
| Max Tool Diameter, Extra-Large (adjacent empty)** | 152 mm |
| Chiều dài dao max. (từ mũi trục chính) | 406 mm |
| Trọng lượng dao max. | 5.4 kg |
| Thời gian thay dao trung bình tool-to-tool | 1.83 s |
| Thời gian thay dao trung bình chip-to-chip | 3.28 s |
| THÔNG SỐ CHUNG | Hệ MÉT |
| Dung tích thùng tưới nguội | 360 L |
| YÊU CẦU VỀ KHÍ NÉN | Hệ MÉT |
| Yêu cầu về khí nén | 113.0 L/min @ 6.9 bar |
| Kích thước lỗ khí nén vào | 3/8 in |
| Kích cỡ nối | 3/8 in |
| Áp suất khí nén min. | 5.5 bar |
| CÁC THÔNG SỐ VỀ ĐIỆN | Hệ MÉT |
| Tốc độ trục chính | 12000 vòng/phút |
| Công suất tiêu thụ của trục chính | 22.4 kW |
| Điện áp AC vào 3 pha (Chuẩn Mỹ) | 220 VAC |
| Dòng toàn tải 3 pha (Chuẩn Mỹ) | 70 A |
| Điện áp AC vào 3 pha | 440 VAC |
| Dòng toàn tải 3 pha | 35 A |
| KÍCH THƯỚC VẬN CHUYỂN | Hệ MÉT |
| Pallet nội địa | 544 cm x 305 cm x 326 cm |
| Thùng xuất khẩu | 544 cm x 313 cm x 331 cm |
| Trọng lượng | 12837.0 kg |
| Kích thước pallet tùy chọn EC | 544 cm x 305 cm x 343 cm |
| Kích thùng xuất khẩu tùy chọn EC | 544 cm x 313 cm x 354 cm |
| Trọng lượng khi tùy chọn EC | 12837 kg |
| Pallet nội địa khi máy có 50+1 SMTC | 544 cm x 305 cm x 338 cm |
| Pallet xuất khẩu khi máy có 50+1 SMTC | 544 cm x 313 cm x 344 cm |
| Trọng lượng khi máy có 50+1 SMTC | 12837 kg |
| Pallet trong nước có tùy chọn EC & 50+1 SMTC | 544 cm x 305 cm x 351 cm |
| Thùng xuất khẩu có tùy chọn EC & 50+1 SMTC | 544 cm x 313 cm x 364 cm |
| Trọng lượng với tùy chọn EC & 50+1 SMTC | 12837 kg |
Tài liệu kỹ thuật
Đang chuyển tiếp đến trang Xây dựng cấu hình...
Nếu quá trình chuyển hướng không diễn ra
Hãy click biểu tượng phía dưới :
* Tùy chọn Trục chính tốc độ cao có thể có yêu cầu công suất điện cao hơn so với trục chính tiêu chuẩn. Tuy nhiên, nếu công suất trục chính (kW) không thay đổi, yêu cầu công suất vẫn giữ nguyên. Hãy kiểm tra yêu cầu công suất trước khi lắp đặt máy.
* Mức tiêu thụ khí trên các máy phay dòng DC/40 có thể cao hơn khi chức năng Thổi khí xuyên dụng cụ được kích hoạt
* Hình ảnh minh họa và khối lượng của sản phẩm có thể đã minh họa thêm các "Tùy chọn thêm" của máy.
* Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước.
* Liên hệ với nhân viên bán hàng để biết chi tiết: info@haasvietnam.com .
Xem từ khóa liên quan
Có thể bạn quan tâm
-
VM-9/50
XYZ: 2134 x 1016 x 762 mm
-
VM-10/50
XYZ: 3048 x 813 x 762 mm
-
VM-3
XYZ: 1016 x 660 x 635 mm
-
VM-12
XYZ: 3810 x 813 x 762 mm
-
VM-5/50
XYZ: 1270 x 660 x 635 mm
-
VM-6
XYZ: 1626 x 813 x 762 mm
-
VM-2
XYZ: 762 x 508 x 508 mm
-
VM-14
XYZ: 3810 x 1016 x 762 mm
-
VM-8
XYZ: 1626 x 1016 x 762 mm
-
VM-8/50
XYZ: 1626 x 1016 x 762 mm
-
VM-6/50
XYZ: 1626 x 813 x 762 mm
-
VM-12/50
XYZ: 3810 x 813 x 762 mm


