Giới thiệu sản phẩm
Giới thiệu Haas VF-4
Haas VF-4 là mẫu máy phay CNC 3 trục công suất lớn, thuộc dòng VF Series, phù hợp cho các xưởng sản xuất chi tiết lớn hoặc các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao và khả năng gia công liên tục.
Máy được trang bị bộ điều khiển Haas NGC, thân thiện với người vận hành, dễ lập trình, cùng khả năng mở rộng với các tùy chọn tự động hóa như Haas Automatic Parts Loader (APL), Haas Robot Package, hoặc HRT Rotary Table cho gia công 4–5 trục.
⚙️ Thông số kỹ thuật Haas VF-4
Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hành trình X / Y / Z | 1320 × 711 × 762 mm |
| Kích thước bàn | 1651 × 406 mm |
| Tải trọng bàn tối đa | 1134 kg |
| Tốc độ trục chính | 8.100 vòng/phút (tùy chọn 10.000 rpm) |
| Công suất trục chính | 15 kW vector drive |
| Tốc độ chạy nhanh (Rapids) | 25,4 m/phút |
| Dung lượng ổ dao (tool capacity) | 24 dao (tùy chọn 30 dao) |
| Chuẩn dao | CAT 40 / BT 40 |
| Nguồn điện yêu cầu | 3 pha, 220–400V |
| Hệ điều khiển | Haas Next-Gen Control (NGC) – màn hình cảm ứng màu |
✅ Lợi ích nổi bật của Haas VF-4
Gia công chi tiết lớn và phức tạp nhờ hành trình trục dài và bàn rộng.
Hiệu suất cao, tiết kiệm thời gian nhờ trục chính công suất lớn và tốc độ chạy nhanh.
Độ chính xác và ổn định cao nhờ thiết kế cơ khí chắc chắn, thích hợp sản xuất công nghiệp.
Tích hợp tự động hóa dễ dàng: hỗ trợ APL, Robot Package, Rotary Table cho gia công 4–5 trục.
Thân thiện với người vận hành: bộ điều khiển NGC trực quan, dễ học, dễ lập trình.
Hỗ trợ sản xuất lights-out: vận hành liên tục, giảm chi phí nhân công.
🧩 Ứng dụng phù hợp
Haas VF-4 lý tưởng cho:
- Gia công khuôn mẫu, chi tiết lớn, chi tiết phức tạp.
- Ngành cơ khí chính xác, thiết bị công nghiệp, hàng không – quốc phòng.
- Sản xuất đồ gá, jig, linh kiện cơ khí lớn.
- Hỗ trợ lights-out machining và sản xuất liên tục trong môi trường công nghiệp.
🔧 Tùy chọn mở rộng & tự động hóa
- Haas Mill Automatic Parts Loader (APL) – nạp/phát chi tiết tự động.
- Haas Robot Package 1 hoặc 3 – robot 6 trục tích hợp.
- HRT Rotary Table – mở rộng gia công 4–5 trục.
- Side-Mount Tool Changer (SMTC) – thay dao nhanh, giảm thời gian chu kỳ.
📈 Kết luận
Haas VF-4 là giải pháp máy phay CNC 3 trục công suất lớn, hiệu suất cao và bền bỉ, lý tưởng cho sản xuất công nghiệp, gia công chi tiết lớn và lights-out machining.
Với kết hợp công nghệ điều khiển Haas NGC, khả năng mở rộng tự động hóa và độ chính xác vượt trội, VF-4 luôn là lựa chọn hàng đầu cho các xưởng sản xuất hiện đại.
Cấu hình mặc định
| Trục chính | - 8100-vòng/phút |
|---|---|
| Hệ thống thay dao | - 20-Ổ gá dao - Đài dao kiểu Ô |
| Quản lý tải phoi và tưới nguội | - Thổi khí cửa sổ - 55-Gallon Bể tưới nguội - Bơm làm mát đa tầng |
| Hệ điều khiển Haas | - Màn hình kiểm soát rộng - Giao thức truyền dữ liệu Ethernet - Kết nối WiFi cho Haas Control - Bảo vệ chống sét lan truyền - Mô-đun phát hiện mất điện sớm - Quản lý dao cụ nâng cao - Hiển thị tệp Media M-Code; M130 - HaasConnect: Giám sát từ xa - Safe Run: Chạy máy an toàn - HaasDrop: Truyền tải dữ liệu không dây - Ta-rô bước tiến đồng bộ - Bộ nhớ chương trình mặc định, 1 GB |
| Sản phẩm tùy chọn | - Bao che bằng thép không gỉ - Đế sạc điện thoại |
| Vận chuyển | - Móc tích hợp để cẩu máy |
| Bảo hành | - Bảo hành mặc định - 1 năm |
Thông số kỹ thuật
| VF-4 |
|---|
| HÀNH TRÌNH | Hệ MÉT |
|---|---|
| Trục X | 1270 mm |
| Trục Y | 508 mm |
| Trục Z | 635 mm |
| Khoảng cách từ trục chính đến đến bàn max. | 742 mm |
| Khoảng cách từ trục chính đến bàn min. | 107 mm |
| TRỤC CHÍNH | Hệ MÉT |
| Công suất max. | 22.4 kW |
| Tốc độ max. | 8100 rpm |
| Mô-men max. | 122.0 Nm @ 2000 rpm |
| Mô-men max với tùy chọn hộp số | 339 Nm @ 450 rpm |
| Hệ dẫn động | Truyền động trực tiếp |
| Côn cổ trục | CT40 | BT40 | HSK-A63 |
| Bôi trơn bạc đạn | Khí/Phun dầu |
| Làm mát | Làm mát bằng chất lỏng |
| BÀN MÁY | Hệ MÉT |
| Chiều dài | 1321 mm |
| Chiều rộng | 495 mm |
| Độ rộng rãnh chữ T | 15.90 mm to 16.00 mm |
| Khoảng cách tâm rãnh chữ T | 80 mm |
| Số lượng rãnh chữ T | 5 |
| Trọng lượng tối đa trên bàn (phân bổ đều) | 1588 kg |
| BƯỚC TIẾN | Hệ MÉT |
| Tốc độ cắt max. | 16.5 m/min |
| Bước tiến trục X | 25.4 m/min |
| Bước tiến trục Y | 25.4 m/min |
| Bước tiến trục Z | 25.4 m/min |
| MÔ TƠ CÁC TRỤC | Hệ MÉT |
| Lực đẩy dọc trục X max. | 11343 N |
| Lực đẩy dọc trục Y max. | 11343 N |
| Lực đẩy dọc trục Z max. | 18683 N |
| HỆ THỐNG THAY DAO | Hệ MÉT |
| Loại | Carousel |
| Số đầu dao | 20 |
| Đường kính dao max. (2 bên có dao) | 89 mm |
| Trọng lượng dao max. | 5.4 kg |
| Thời gian thay dao trung bình tool-to-tool | 4.20 s |
| Thời gian thay dao trung bình chip-to-chip | 4.50 s |
| THÔNG SỐ CHUNG | Hệ MÉT |
| Dung tích thùng tưới nguội | 208 L |
| YÊU CẦU VỀ KHÍ NÉN | Hệ MÉT |
| Yêu cầu về khí nén | 113 L/min @ 6.9 bar |
| Kích thước lỗ khí nén vào | 3/8 in |
| Kích cỡ nối | 3/8 in |
| Áp suất khí nén min. | 5.5 bar |
| CÁC THÔNG SỐ VỀ ĐIỆN | Hệ MÉT |
| Tốc độ trục chính | 8100 rpm |
| Hệ dẫn động | Truyền động trực tiếp |
| Công suất trục chính | 22.4 kW |
| Điện áp AC vào 3 pha (Chuẩn Mỹ) | 220 VAC |
| Dòng toàn tải 3 pha (Chuẩn Mỹ) | 70 A |
| Điện áp AC vào 3 pha | 440 VAC |
| Dòng toàn tải 3 pha | 35 A |
| KÍCH THƯỚC VẬN CHUYỂN | Hệ MÉT |
| Pallet nội địa | 387 cm x 251 cm x 269 cm |
| Pallet xuất khẩu | 333 cm x 233 cm x 257 cm |
| Trọng lượng | 5316.0 kg |
| Pallet nội địa với băng tải phoi | 387 cm x 251 cm x 269 cm |
| Pallet xuất khẩu với băng tải phoi | 389 cm x 233 cm x 257 cm |
| Trọng lượng có băng tải phoi | 6260 kg |
| Pallet nội địa khi máy có 50+1 SMTC | 387 cm x 251 cm x 310 cm |
| Pallet xuất khẩu có 50+1 SMTC | 389 cm x 233 cm x 257 cm |
| Trọng lượng khi máy có 50+1 SMTC | 6260 kg |
| Pallet nội địa với băng tải phoi & 50+1 SMTC | 387 cm x 251 cm x 310 cm |
| Pallet xuất khẩu với băng tải phoi & 50+1 SMTC | 389 cm x 233 cm x 257 cm |
| Pallet nội địa với 70+1 SMTC | 386 cm x 251 cm x 342 cm |
| Thùng xuất khẩu có 70+1 SMTC | 386 cm x 258 cm x 359 cm |
| Trọng lượng với 70+1 SMTC | 6,278.0 kg |
| Thùng xuất khẩu có Băng tải phoi & 70+1 SMTC | 420 cm x 258 cm x 361 cm |
| Trọng lượng có tải phoi và 70+1 SMTC | 6,568.0 kg |
| Bàn gá 1, Hệ thống Bàn gá tự động | 565 cm x 232 cm x 252 cm |
| Bàn gá 2, Hệ thống Bàn gá tự động | 351 cm x 232 cm x 128 cm |
| Trọng lượng băng tải phoi & 50+1 SMTC | 6260 kg |
| Trọng lượng bàn gá 2, Hệ thống bàn gá tự động | 653 kg |
| Trọng lượng bán gá 1, Hệ thống bàn gá tự động | 2,204 kg |
Tài liệu kỹ thuật
Tất cả:
Đang chuyển tiếp đến trang Xây dựng cấu hình...
Hãy click biểu tượng phía dưới :
* LƯU Ý! Trục chính hiệu suất cao tùy chọn có thể có yêu cầu công suất cao hơn so với trục chính tiêu chuẩn. Tuy nhiên, nếu công suất trục chính (kW) không thay đổi, yêu cầu công suất vẫn giữ nguyên. Hãy kiểm tra yêu cầu công suất trước khi vận hành máy.
* Mức tiêu thụ khí trên các máy phay dòng DC côn 40 có thể cao hơn khi chức năng Thổi khí xuyên dụng cụ (TAB) được kích hoạt
* Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước. Hình ảnh minh họa của sản phẩm đôi khi sẽ minh họa thêm các tùy chọn thêm của máy. Hãy liên hệ nhân viên bán hàng để biết thêm chi tiết: info@haasvietnam.com .
Xem từ khóa liên quan
-
VF-5/50TR
XYZ: 1270 x 660 x 635 mm
-
VF-8/50
XYZ: 1626 x 1016 x 762 mm
-
VF-8SS
XYZ: 1626 x 1016 x 762 mm
-
VF-14/50
XYZ: 3810 x 1016 x 762 mm
-
VF-3SSYT
XYZ: 1016 x 660 x 635 mm
-
VF-3YT/50
XYZ: 1016 x 660 x 635 mm
-
VF-3SS
XYZ: 1016 x 508 x 635 mm
-
VF-2SSYT
XYZ: 762 x 508 x 508 mm
-
VF-2
XYZ: 762 x 406 x 508 mm
-
VF-5SS
XYZ: 1270 x 660 x 635 mm
-
VF-2TR
XYZ: 762 x 408 x 508 mm
-
VF-12/50
XYZ: 3810 x 813 x 762 mm




