Giới thiệu sản phẩm
1. Tổng quan về dòng máy phay Haas VF-12SS
Haas VF-12SS là trung tâm gia công đứng CNC thuộc phân khúc siêu tốc (Super-Speed). Máy được thiết kế dựa trên nền tảng vững chắc của dòng VF tiêu chuẩn nhưng được nâng cấp toàn diện về tốc độ trục chính, tốc độ thay dao và tốc độ dịch chuyển các trục. Ký hiệu "SS" khẳng định năng suất vượt trội, giúp giảm chu kỳ gia công xuống mức tối thiểu.
2. Thông số kỹ thuật
3. Các đặc điểm nổi bật và công nghệ cốt lõi
Trục chính siêu tốc mạnh mẽ
Với tốc độ lên tới 12.000 vòng/phút sử dụng hệ thống truyền động trực tiếp (Inline Direct-Drive), trục chính của VF-12SS mang lại bề mặt gia công láng mịn. Hệ thống này giúp giảm nhiệt độ, giảm độ rung và tiếng ồn, đồng thời tối ưu hóa công suất khi cắt gọt vật liệu phi kim hoặc hợp kim nhôm ở tốc độ cao.
Không gian gia công cực lớn
Hành trình trục X dài hơn 3,8 mét cho phép doanh nghiệp:
Hệ thống thay dao tốc độ cao
Cơ cấu thay dao kiểu đĩa gắn bên hông (Side-mount tool changer) 30 vị trí giúp quá trình đổi dao diễn ra chớp nhoáng. Điều này cắt giảm tối đa "thời gian chết" (non-cutting time), bảo đảm trục chính luôn trong trạng thái hoạt động.
Hệ điều hành Haas NGC thế hệ mới
Giao diện điều khiển trực quan, hỗ trợ kết nối mạng LAN, WiFi và quản lý dữ liệu qua đám mây. Giao diện hệ thống trực quan giúp người vận hành dễ dàng làm chủ công nghệ chỉ sau thời gian ngắn đào tạo.
4. Ứng dụng thực tế của Haas VF-12SS
Nhờ sự linh hoạt, tốc độ và kích cỡ vượt trội, Haas VF-12SS được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp mũi nhọn:
5. Kết luận
Máy phay đứng CNC Haas VF-12SS là khoản đầu tư chiến lược cho các xưởng cơ khí chính xác muốn bứt phá về sản lượng. Không chỉ sở hữu mác "Made in USA" bền bỉ, VF-12SS còn mang lại hiệu suất kinh tế cao nhờ khả năng thu hồi vốn nhanh từ việc cắt giảm chi phí nhân công và thời gian gia công.
Haas VF-12SS là trung tâm gia công đứng CNC thuộc phân khúc siêu tốc (Super-Speed). Máy được thiết kế dựa trên nền tảng vững chắc của dòng VF tiêu chuẩn nhưng được nâng cấp toàn diện về tốc độ trục chính, tốc độ thay dao và tốc độ dịch chuyển các trục. Ký hiệu "SS" khẳng định năng suất vượt trội, giúp giảm chu kỳ gia công xuống mức tối thiểu.
2. Thông số kỹ thuật
- Hành trình các trục (X x Y x Z): 3.810 x 813 x 762 mm (150" x 32" x 30")
- Kích thước bàn máy: 3.810 x 711 mm
- Tốc độ trục chính: 12.000 vòng/phút (Côn 40)
- Hệ thống thay dao: Thay dao tự động kiểu đĩa (Side-mount) 30+1 vị trí
- Hệ điều hành: Haas Next Generation Control (NGC) thông minh, dễ sử dụng
3. Các đặc điểm nổi bật và công nghệ cốt lõi
Trục chính siêu tốc mạnh mẽ
Với tốc độ lên tới 12.000 vòng/phút sử dụng hệ thống truyền động trực tiếp (Inline Direct-Drive), trục chính của VF-12SS mang lại bề mặt gia công láng mịn. Hệ thống này giúp giảm nhiệt độ, giảm độ rung và tiếng ồn, đồng thời tối ưu hóa công suất khi cắt gọt vật liệu phi kim hoặc hợp kim nhôm ở tốc độ cao.
Không gian gia công cực lớn
Hành trình trục X dài hơn 3,8 mét cho phép doanh nghiệp:
- Gia công các chi tiết dạng thanh, bệ máy hoặc khuôn mẫu kích thước lớn.
- Thiết lập nhiều đồ gá (Multi-fixture) trên cùng một bàn máy để gia công liên tục nhiều chi tiết nhỏ, tiết kiệm thời gian gá đặt.
Hệ thống thay dao tốc độ cao
Cơ cấu thay dao kiểu đĩa gắn bên hông (Side-mount tool changer) 30 vị trí giúp quá trình đổi dao diễn ra chớp nhoáng. Điều này cắt giảm tối đa "thời gian chết" (non-cutting time), bảo đảm trục chính luôn trong trạng thái hoạt động.
Hệ điều hành Haas NGC thế hệ mới
Giao diện điều khiển trực quan, hỗ trợ kết nối mạng LAN, WiFi và quản lý dữ liệu qua đám mây. Giao diện hệ thống trực quan giúp người vận hành dễ dàng làm chủ công nghệ chỉ sau thời gian ngắn đào tạo.
4. Ứng dụng thực tế của Haas VF-12SS
Nhờ sự linh hoạt, tốc độ và kích cỡ vượt trội, Haas VF-12SS được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp mũi nhọn:
- Hàng không vũ trụ: Gia công các tấm vách kết cấu, khung sườn máy bay bằng nhôm nguyên khối.
- Năng lượng & Dầu khí: Chế tạo các đường ống, van và linh kiện chịu lực kích thước dài.
- Công nghiệp đóng tàu & Đường sắt: Gia công các chi tiết cơ khí hạng nặng.
- Chế tạo khuôn mẫu: Làm các bộ khuôn dập, khuôn ép nhựa cỡ lớn đòi hỏi độ bóng bề mặt cao.
5. Kết luận
Máy phay đứng CNC Haas VF-12SS là khoản đầu tư chiến lược cho các xưởng cơ khí chính xác muốn bứt phá về sản lượng. Không chỉ sở hữu mác "Made in USA" bền bỉ, VF-12SS còn mang lại hiệu suất kinh tế cao nhờ khả năng thu hồi vốn nhanh từ việc cắt giảm chi phí nhân công và thời gian gia công.
Cấu hình mặc định
| Trục chính | - Trục chính 12 000 vòng/phút |
| Hệ thống thay dao | - Đài dao 30+1 tốc độ cao |
| Quản lý phoi và chất làm mát | - Vòi phun nước làm mát lập trình được - Hệ thống thổi khí làm sạch kính cửa sổ - Thùng nước làm mát 95 Gallon (~360 lít) - Bộ lọc khay hứng phoi - Bơm nước làm mát đa cấp - Tính năng xịt rửa phoi |
| Hệ điều khiển Haas | - Màn hình điều khiển rộng - Tay cầm điều khiển từ xa khổ lớn tích hợp màn hình cảm ứng - Kết nối Ethernet - Kết nối WiFi cho hệ điều khiển Haas - Hệ thống bảo vệ quá áp/chống sốc điện - Mô-đun phát hiện sự cố mất điện sớm - Hệ thống quản lý dao nâng cao (ATM) - Mã M hiển thị phương tiện truyền thông (M130) - HaasConnect: Giám sát máy từ xa - Tính năng truyền dữ liệu HaasDrop - Taro bước tiến đồng bộ - Bộ nhớ chương trình tiêu chuẩn 1 GB - Chế độ tiết kiệm năng lượng ECO |
| Các tùy chọn thêm (*) | - Tấm che băng máy bằng thép không gỉ - Giá sạc điện thoại |
| Vận chuyển | - Thiết bị/Điểm gá hỗ trợ cẩu nâng |
| Bảo hành | - Bảo hành tiêu chuẩn 1 năm |
Thông số kỹ thuật
| Vf-12SS |
|---|
| HÀNH TRÌNH | Hệ MÉT |
|---|---|
| Trục X | 3810 mm |
| Trục Y | 813 mm |
| Trục Z | 762 mm |
| Khoảng cách từ trục chính đến đến bàn max. | 864 mm |
| Khoảng cách từ trục chính đến bàn min. | 102 mm |
| TRỤC CHÍNH | Hệ MÉT |
| Công suất max. | 22.4 kW |
| Tốc độ max. | 12000 vòng/phút |
| Mô-men max. | 122.0 Nm @ 2000 vòng/phút |
| Hệ dẫn động | Truyền động trực tiếp |
| Côn trục chính | CT40 | BT40 | HSK-A63 |
| Bôi trơn bạc đạn | Khí/Phun dầu |
| Làm mát | Làm mát dạng khoang ngoài |
| BÀN MÁY | Hệ MÉT |
| Chiều dài | 3810 mm |
| Chiều rộng | 711 mm |
| Độ rộng rãnh chữ T | 15.90 mm to 16.00 mm |
| Khoảng cách tâm rãnh chữ T | 125 mm |
| Số lượng rãnh chữ T | 5 |
| Trọng lượng tối đa trên bàn (phân bổ đều) | 1814 kg |
| BƯỚC TIẾN | Hệ MÉT |
| Tốc độ cắt max. | 9.1 m/min |
| Bước tiến trục X | 9.1 m/min |
| Bước tiến trục Y | 15.2 m/min |
| Bước tiến trục Z | 15.2 m/min |
| MÔ TƠ CÁC TRỤC | Hệ MÉT |
| Lực đẩy dọc trục X max. | 15124 N |
| Lực đẩy dọc trục Y max. | 15124 N |
| Lực đẩy dọc trục Z max. | 24910 N |
| HỆ THỐNG THAY DAO | Hệ MÉT |
| Loại | SMTC |
| Số đầu dao | 30+1 |
| Đường kính dao max. (2 bên có dao) | 64 mm |
| Đường kính dao max (2 bên trống) | 127 mm |
| Max Tool Diameter, Extra-Large (adjacent empty)** | 152 mm |
| Chiều dài dao max. (từ mũi trục chính) | 406 mm |
| Trọng lượng dao max. | 5.4 kg |
| Thời gian thay dao trung bình tool-to-tool | 1.83 s |
| Thời gian thay dao trung bình chip-to-chip | 3.28 s |
| THÔNG SỐ CHUNG | Hệ MÉT |
| Dung tích thùng tưới nguội | 360 L |
| YÊU CẦU VỀ KHÍ NÉN | Hệ MÉT |
| Yêu cầu về khí nén | 113.0 L/min @ 6.9 bar |
| Kích thước lỗ khí nén vào | 3/8 in |
| Kích cỡ nối | 3/8 in |
| Áp suất khí nén min. | 5.5 bar |
| CÁC THÔNG SỐ VỀ ĐIỆN | Hệ MÉT |
| Tốc độ trục chính | 12000 vòng/phút |
| Công suất tiêu thụ của trục chính | 22.4 kW |
| Điện áp AC vào 3 pha (Chuẩn Mỹ) | 220 VAC |
| Dòng toàn tải 3 pha (Chuẩn Mỹ) | 70 A |
| Điện áp AC vào 3 pha | 440 VAC |
| Dòng toàn tải 3 pha | 35 A |
| KÍCH THƯỚC VẬN CHUYỂN | Hệ MÉT |
| Pallet nội địa | 871 cm x 280 cm x 331 cm |
| Thùng xuất khẩu | 871 cm x 280 cm x 342 cm |
| Trọng lượng | 16466.0 kg |
Tài liệu kỹ thuật
Đang chuyển tiếp đến trang Xây dựng cấu hình...
Nếu quá trình chuyển hướng không diễn ra
Hãy click biểu tượng phía dưới :
* Tùy chọn Trục chính tốc độ cao có thể có yêu cầu công suất điện cao hơn so với trục chính tiêu chuẩn. Tuy nhiên, nếu công suất trục chính (kW) không thay đổi, yêu cầu công suất vẫn giữ nguyên. Hãy kiểm tra yêu cầu công suất trước khi lắp đặt máy.
* Mức tiêu thụ khí trên các máy phay dòng DC/40 có thể cao hơn khi chức năng Thổi khí xuyên dụng cụ được kích hoạt
* Hình ảnh minh họa và khối lượng của sản phẩm có thể đã minh họa thêm các "Tùy chọn thêm" của máy.
* Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước.
* Liên hệ với nhân viên bán hàng để biết chi tiết: info@haasvietnam.com .
Xem từ khóa liên quan
Có thể bạn quan tâm
-
VF-7SSZT/50
XYZ: 2134 x 813 x 965 mm
-
VF-8/50
XYZ: 1626 x 1016 x 762 mm
-
VF-8/40
XYZ: 1626 x 1016 x 762 mm
-
VF-5/40
XYZ: 1270 x 660 x 635 mm
-
VF-7SS
XYZ: 2134 x 813 x 762 mm
-
VF-9/40
XYZ: 2134 x 1016 x 762 mm
-
VF-3SS
XYZ: 1016 x 508 x 635 mm
-
VF-14SS/50
XYZ: 3810 x 1016 x 762 mm
-
VF-2SSYT
XYZ: 762 x 508 x 508 mm
-
VF-6SSZT
XYZ: 1626 x 813 x 965 mm
-
VF-3SSYT
XYZ: 1016 x 660 x 635 mm
-
VF-6SSZT/50
XYZ: 1626 x 813 x 965 mm


