Vf-12SS
Vf-12SS

Máy phay CNC : Vf-12SS

40

Côn trục chính

3

Trục

12k

vòng/phút

30+1

Đài gá dao

Giới thiệu sản phẩm

1. Tổng quan về dòng máy phay Haas VF-12SS
Haas VF-12SS là trung tâm gia công đứng CNC thuộc phân khúc siêu tốc (Super-Speed). Máy được thiết kế dựa trên nền tảng vững chắc của dòng VF tiêu chuẩn nhưng được nâng cấp toàn diện về tốc độ trục chính, tốc độ thay dao và tốc độ dịch chuyển các trục. Ký hiệu "SS" khẳng định năng suất vượt trội, giúp giảm chu kỳ gia công xuống mức tối thiểu.

2. Thông số kỹ thuật
  • Hành trình các trục (X x Y x Z): 3.810 x 813 x 762 mm (150" x 32" x 30")
  • Kích thước bàn máy: 3.810 x 711 mm
  • Tốc độ trục chính: 12.000 vòng/phút (Côn 40)
  • Hệ thống thay dao: Thay dao tự động kiểu đĩa (Side-mount) 30+1 vị trí
  • Hệ điều hành: Haas Next Generation Control (NGC) thông minh, dễ sử dụng

3. Các đặc điểm nổi bật và công nghệ cốt lõi

Trục chính siêu tốc mạnh mẽ
Với tốc độ lên tới 12.000 vòng/phút sử dụng hệ thống truyền động trực tiếp (Inline Direct-Drive), trục chính của VF-12SS mang lại bề mặt gia công láng mịn. Hệ thống này giúp giảm nhiệt độ, giảm độ rung và tiếng ồn, đồng thời tối ưu hóa công suất khi cắt gọt vật liệu phi kim hoặc hợp kim nhôm ở tốc độ cao.

Không gian gia công cực lớn
Hành trình trục X dài hơn 3,8 mét cho phép doanh nghiệp:
  • Gia công các chi tiết dạng thanh, bệ máy hoặc khuôn mẫu kích thước lớn.
  • Thiết lập nhiều đồ gá (Multi-fixture) trên cùng một bàn máy để gia công liên tục nhiều chi tiết nhỏ, tiết kiệm thời gian gá đặt.

Hệ thống thay dao tốc độ cao
Cơ cấu thay dao kiểu đĩa gắn bên hông (Side-mount tool changer) 30 vị trí giúp quá trình đổi dao diễn ra chớp nhoáng. Điều này cắt giảm tối đa "thời gian chết" (non-cutting time), bảo đảm trục chính luôn trong trạng thái hoạt động.

Hệ điều hành Haas NGC thế hệ mới
Giao diện điều khiển trực quan, hỗ trợ kết nối mạng LAN, WiFi và quản lý dữ liệu qua đám mây. Giao diện hệ thống trực quan giúp người vận hành dễ dàng làm chủ công nghệ chỉ sau thời gian ngắn đào tạo.

4. Ứng dụng thực tế của Haas VF-12SS
Nhờ sự linh hoạt, tốc độ và kích cỡ vượt trội, Haas VF-12SS được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp mũi nhọn:
  • Hàng không vũ trụ: Gia công các tấm vách kết cấu, khung sườn máy bay bằng nhôm nguyên khối.
  • Năng lượng & Dầu khí: Chế tạo các đường ống, van và linh kiện chịu lực kích thước dài.
  • Công nghiệp đóng tàu & Đường sắt: Gia công các chi tiết cơ khí hạng nặng.
  • Chế tạo khuôn mẫu: Làm các bộ khuôn dập, khuôn ép nhựa cỡ lớn đòi hỏi độ bóng bề mặt cao.

5. Kết luận
Máy phay đứng CNC Haas VF-12SS là khoản đầu tư chiến lược cho các xưởng cơ khí chính xác muốn bứt phá về sản lượng. Không chỉ sở hữu mác "Made in USA" bền bỉ, VF-12SS còn mang lại hiệu suất kinh tế cao nhờ khả năng thu hồi vốn nhanh từ việc cắt giảm chi phí nhân công và thời gian gia công.

Cấu hình mặc định

Trục chính- Trục chính 12 000 vòng/phút
Hệ thống thay dao- Đài dao 30+1 tốc độ cao
Quản lý phoi và chất làm mát- Vòi phun nước làm mát lập trình được
- Hệ thống thổi khí làm sạch kính cửa sổ
- Thùng nước làm mát 95 Gallon (~360 lít)
- Bộ lọc khay hứng phoi
- Bơm nước làm mát đa cấp
- Tính năng xịt rửa phoi
Hệ điều khiển Haas- Màn hình điều khiển rộng
- Tay cầm điều khiển từ xa khổ lớn tích hợp màn hình cảm ứng
- Kết nối Ethernet
- Kết nối WiFi cho hệ điều khiển Haas
- Hệ thống bảo vệ quá áp/chống sốc điện
- Mô-đun phát hiện sự cố mất điện sớm
- Hệ thống quản lý dao nâng cao (ATM)
- Mã M hiển thị phương tiện truyền thông (M130)
- HaasConnect: Giám sát máy từ xa
- Tính năng truyền dữ liệu HaasDrop
- Taro bước tiến đồng bộ
- Bộ nhớ chương trình tiêu chuẩn 1 GB
- Chế độ tiết kiệm năng lượng ECO
Các tùy chọn thêm (*)- Tấm che băng máy bằng thép không gỉ
- Giá sạc điện thoại
Vận chuyển- Thiết bị/Điểm gá hỗ trợ cẩu nâng
Bảo hành- Bảo hành tiêu chuẩn 1 năm

Thông số kỹ thuật

Vf-12SS
HÀNH TRÌNHHệ MÉT
Trục X3810 mm
Trục Y813 mm
Trục Z762 mm
Khoảng cách từ trục chính đến đến bàn max.864 mm
Khoảng cách từ trục chính đến bàn min.102 mm
TRỤC CHÍNHHệ MÉT
Công suất max.22.4 kW
Tốc độ max.12000 vòng/phút
Mô-men max.122.0 Nm @ 2000 vòng/phút
Hệ dẫn độngTruyền động trực tiếp
Côn trục chínhCT40 | BT40 | HSK-A63
Bôi trơn bạc đạnKhí/Phun dầu
Làm mátLàm mát dạng khoang ngoài
BÀN MÁYHệ MÉT
Chiều dài3810 mm
Chiều rộng711 mm
Độ rộng rãnh chữ T15.90 mm to 16.00 mm
Khoảng cách tâm rãnh chữ T125 mm
Số lượng rãnh chữ T5
Trọng lượng tối đa trên bàn (phân bổ đều)1814 kg
BƯỚC TIẾNHệ MÉT
Tốc độ cắt max.9.1 m/min
Bước tiến trục X9.1 m/min
Bước tiến trục Y15.2 m/min
Bước tiến trục Z15.2 m/min
MÔ TƠ CÁC TRỤCHệ MÉT
Lực đẩy dọc trục X max.15124 N
Lực đẩy dọc trục Y max.15124 N
Lực đẩy dọc trục Z max.24910 N
HỆ THỐNG THAY DAOHệ MÉT
LoạiSMTC
Số đầu dao30+1
Đường kính dao max. (2 bên có dao)64 mm
Đường kính dao max (2 bên trống)127 mm
Max Tool Diameter, Extra-Large (adjacent empty)**152 mm
Chiều dài dao max. (từ mũi trục chính)406 mm
Trọng lượng dao max.5.4 kg
Thời gian thay dao trung bình tool-to-tool1.83 s
Thời gian thay dao trung bình chip-to-chip3.28 s
THÔNG SỐ CHUNGHệ MÉT
Dung tích thùng tưới nguội360 L
YÊU CẦU VỀ KHÍ NÉNHệ MÉT
Yêu cầu về khí nén113.0 L/min @ 6.9 bar
Kích thước lỗ khí nén vào3/8 in
Kích cỡ nối3/8 in
Áp suất khí nén min.5.5 bar
CÁC THÔNG SỐ VỀ ĐIỆNHệ MÉT
Tốc độ trục chính12000 vòng/phút
Công suất tiêu thụ của trục chính22.4 kW
Điện áp AC vào 3 pha (Chuẩn Mỹ)220 VAC
Dòng toàn tải 3 pha (Chuẩn Mỹ)70 A
Điện áp AC vào 3 pha440 VAC
Dòng toàn tải 3 pha35 A
KÍCH THƯỚC VẬN CHUYỂNHệ MÉT
Pallet nội địa871 cm x 280 cm x 331 cm
Thùng xuất khẩu871 cm x 280 cm x 342 cm
Trọng lượng16466.0 kg

Tài liệu kỹ thuật


Đang chuyển tiếp đến trang Xây dựng cấu hình...


Nếu quá trình chuyển hướng không diễn ra
Hãy click biểu tượng phía dưới :
button
⚠️ Tất cả các thông số kỹ thuật được liệt kê đều dành cho cấu hình máy tiêu chuẩn. Thiết bị tùy chọn có thể làm thay đổi thông số kỹ thuật của máy
* Máy Haas được thiết kế để hoạt động với nguồn điện 220 VAC (200-240 VAC). Tùy chọn biến áp cao áp (380 - 480 VAC) có sẵn cho tất cả các model, ngoại trừ các dòng Desktop mill, CL-1, CM-1 và SR Series. Biến áp cao áp bắt buộc phải được lắp đặt tại nhà máy trước khi xuất xưởng.
* Tùy chọn Trục chính tốc độ cao có thể có yêu cầu công suất điện cao hơn so với trục chính tiêu chuẩn. Tuy nhiên, nếu công suất trục chính (kW) không thay đổi, yêu cầu công suất vẫn giữ nguyên. Hãy kiểm tra yêu cầu công suất trước khi lắp đặt máy.
* Mức tiêu thụ khí trên các máy phay dòng DC/40 có thể cao hơn khi chức năng Thổi khí xuyên dụng cụ được kích hoạt
* Hình ảnh minh họa và khối lượng của sản phẩm có thể đã minh họa thêm các "Tùy chọn thêm" của máy.
* Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước.
* Liên hệ với nhân viên bán hàng để biết chi tiết: info@haasvietnam.com .
Xem từ khóa liên quan
Có thể bạn quan tâm