Giới thiệu sản phẩm
1. Hành trình trục Z mở rộng – Tối ưu không gian gia công
Điểm đắt giá nhất của model Haas VF-6ZT/40 chính là ký tự "ZT" đại diện cho tính năng tăng cường hành trình trục Z. Với không gian trục Z lên đến 38" (965 mm), máy giải quyết triệt để bài toán va chạm hành trình khi xưởng của bạn cần:
2. Thông số kỹ thuật ấn tượng của Haas VF-6ZT/40
Thiết bị thừa hưởng trọn vẹn nền tảng cơ khí tải nặng từ dòng máy phay đứng kích thước lớn của Haas:
3. Các tính năng tiêu chuẩn cao cấp đi kèm
Để hỗ trợ vận hành liên tục trong môi trường công nghiệp khốc liệt, máy được tích hợp sẵn các gói trang bị cao cấp:
4. Ứng dụng thực tế của sản phẩm
Nhờ cấu hình linh hoạt và kích thước bàn máy lớn, máy phay CNC Haas VF-6ZT/40 đáp ứng xuất sắc yêu cầu của các ngành công nghiệp mũi nhọn:
Điểm đắt giá nhất của model Haas VF-6ZT/40 chính là ký tự "ZT" đại diện cho tính năng tăng cường hành trình trục Z. Với không gian trục Z lên đến 38" (965 mm), máy giải quyết triệt để bài toán va chạm hành trình khi xưởng của bạn cần:
- Lắp đặt thêm các hệ thống bàn xoay 4 trục hoặc cụm đồ gá chiếm nhiều diện tích.
- Gia công các khối phôi cao, tích hợp thêm các tấm nâng (riser plates) hoặc đồ gá chuyên dụng.
- Sử dụng các loại dao phay, mũi khoan thân dài để tiếp cận các hốc sâu (deep pockets) mà không sợ thiếu khoảng lưu không khi lùi dao.
2. Thông số kỹ thuật ấn tượng của Haas VF-6ZT/40
Thiết bị thừa hưởng trọn vẹn nền tảng cơ khí tải nặng từ dòng máy phay đứng kích thước lớn của Haas:
- Hành trình các trục (X x Y x Z): 64" x 32" x 38" (1626 x 813 x 965 mm) mang lại vùng làm việc cực kỳ rộng rãi.
- Trục chính mạnh mẽ: Sử dụng hệ thống truyền động trực tiếp (Inline Direct-Drive) công suất 30 hp (22.4 kW) với tốc độ tiêu chuẩn 8,100 vòng/phút, cân bằng hoàn hảo giữa lực mô-men xoắn ở vòng tua thấp và độ êm ái khi chạy tốc độ cao.
- Hệ thống thay dao tự động: Trang bị ổ chứa dao lắp hông (Side-Mount Tool Changer) sức chứa 30+1 dụng cụ, giúp tối ưu hóa thời gian đổi dao và bảo vệ bề mặt phôi.
- Hệ điều khiển Haas trực quan: Giao diện thân thiện, dễ vận hành, hỗ trợ kết nối mạng Ethernet/WiFi và tính năng đồng bộ taro ren chính xác (Rigid Tapping).
3. Các tính năng tiêu chuẩn cao cấp đi kèm
Để hỗ trợ vận hành liên tục trong môi trường công nghiệp khốc liệt, máy được tích hợp sẵn các gói trang bị cao cấp:
- Hệ thống quản lý phoi tự động: Trục vít tải phoi (Chip Auger) giúp giải phóng lượng phoi lớn sinh ra trong quá trình cắt gọt một cách nhanh chóng.
- Vòi phun dung dịch làm mát lập trình được (P-Cool): Tự động điều chỉnh hướng phun theo chiều dài dao để giải nhiệt chính xác tại vùng cắt.
- Tay quay điều khiển từ xa có màn hình màu (Remote Jog Handle): Hỗ trợ kỹ thuật viên dễ dàng gá đặt phôi và rà gá trực quan ngay sát vùng làm việc.
4. Ứng dụng thực tế của sản phẩm
Nhờ cấu hình linh hoạt và kích thước bàn máy lớn, máy phay CNC Haas VF-6ZT/40 đáp ứng xuất sắc yêu cầu của các ngành công nghiệp mũi nhọn:
- Chế tạo khuôn mẫu: Phù hợp gia công khuôn ép nhựa, khuôn đúc áp lực kích thước vừa và lớn nhờ lợi thế trục Z sâu.
- Gia công linh kiện năng lượng & Dầu khí: Cắt gọt các chi tiết dạng khối nặng, các loại van, đầu nối cỡ lớn yêu cầu độ chính xác cao.
- Công nghiệp hàng không & Ô tô: Sản xuất các cấu trúc khung vỏ, đồ gá kiểm tra hoặc chi tiết máy phức tạp.
Cấu hình mặc định
| Trục chính | - 8100-rpm Spindle |
| Hệ thống thay dao | - Hệ thống thay dao tự động SMTC 30+1 vị trí dao |
| Quản lý phoi và chất làm mát | - Vòi phun nước làm mát lập trình được - Hệ thống thổi khí làm sạch kính cửa sổ - Thùng nước làm mát 95 Gallon (~360 lít) - Bộ lọc khay hứng phoi - Bơm nước làm mát đa cấp - Tính năng xịt rửa phoi |
| Hệ điều khiển Haas | - Màn hình điều khiển rộng - Tay cầm điều khiển từ xa khổ lớn tích hợp màn hình cảm ứng - Kết nối Network qua Ethernet - Kết nối Network qua Wifi cho điều khiển Haas - Hệ thống bảo vệ quá áp/chống sốc điện - Mô-đun phát hiện sự cố mất điện sớm - Hệ thống quản lý dao nâng cao (ATM) - Mã M hiển thị phương tiện truyền thông (M130) - HaasConnect: Giám sát máy từ xa - Tính năng truyền dữ liệu HaasDrop - Bộ nhớ chương trình tiêu chuẩn 1 GB - Chế độ tiết kiệm năng lượng ECO |
| Các tùy chọn thêm | - Tấm che băng máy bằng thép không gỉ - Giá sạc điện thoại |
| Vận chuyển | - Thiết bị/Điểm gá hỗ trợ cẩu nâng |
| Bảo hành | - Bảo hành tiêu chuẩn 1 năm |
Thông số kỹ thuật
| VF-6ZT/40 |
|---|
| HÀNH TRÌNH | HỆ MÉT |
|---|---|
| Trục X | 1626 mm |
| Trục Y | 813 mm |
| Trục Z | 965 mm |
| Mũi trục chính tới bàn (~ tối đa) | 1067 mm |
| Mũi trục chính tới bàn (~ tối thiểu) | 102 mm |
| TRỤC CHÍNH | HỆ MÉT |
| Công suất max. | 22.4 kW |
| Tốc độ max. | 8100 vòng/phút |
| Mô-men max. | 122.0 Nm @ 2000 vòng/phút |
| Mô-men max với tùy chọn hộp số | 339 Nm @ 450 rpm |
| Hệ thống truyền động | Truyền động trực tiếp |
| Độ côn | CT40 | BT40 | HSK-A63 |
| Bôi trơn bạc đạn | Khí/Phun dầu |
| Làm mát | Làm mát bằng chất lỏng |
| BÀN MÁY | HỆ MÉT |
| Chiều dài | 1626 mm |
| Chiều rộng | 711 mm |
| Chiều rộng rãnh chữ T | 15.90 mm to 16.00 mm |
| Khoảng cách tâm rãnh chữ T | 125 mm |
| Số lượng rãnh chữ T | 5 |
| Trọng lượng tối đa trên bàn (phân bổ đều) | 1814 kg |
| BƯỚC TIẾN | HỆ MÉT |
| Tốc độ cắt max. | 12.7 m/min |
| Bước tiến trục X | 15.2 m/min |
| Bước tiến trục Y | 15.2 m/min |
| Bước tiến trục Z | 15.2 m/min |
| MÔ TƠ CÁC TRỤC | HỆ MÉT |
| Lực đẩy dọc trục X max. | 15124 N |
| Lực đẩy dọc trục Y max. | 15124 N |
| Lực đẩy dọc trục Z max. | 24910 N |
| HỆ THỐNG THAY DAO | HỆ MÉT |
| Loại | SMTC |
| Số đầu dao | 30+1 |
| Đường kính dao max. (2 bên có dao) | 64 mm |
| Đường kính dao max (2 bên trống) | 127 mm |
| Max Tool Diameter, Extra-Large (adjacent empty)** | 152 mm |
| Chiều dài dao max. (từ mũi trục chính) | 406 mm |
| Trọng lượng dao max. | 5.4 kg |
| Thời gian thay dao trung bình tool-to-tool | 2.80 s |
| Thời gian thay dao trung bình chip-to-chip | 3.60 s |
| THÔNG SỐ CHUNG | HỆ MÉT |
| Dung tích thùng tưới nguội | 360 L |
| YÊU CẦU VỀ KHÍ NÉN | HỆ MÉT |
| Yêu cầu về khí nén | 113.0 L/min @ 6.9 bar |
| Kích thước lỗ khí nén vào | 3/8 in |
| Kích cỡ nối | 3/8 in |
| Áp suất khí nén min. | 5.5 bar |
| CÁC THÔNG SỐ VỀ ĐIỆN | HỆ MÉT |
| Tốc độ trục chính | 8100 vòng/phút |
| Hệ thống truyền động | Truyền động trực tiếp |
| Công suất tiêu thụ của trục chính | 22.4 kW |
| Điện áp AC vào 3 pha (Chuẩn Mỹ) | 220 VAC |
| Dòng toàn tải 3 pha (Chuẩn Mỹ) | 70 A |
| Điện áp AC vào 3 pha | 440 VAC |
| Dòng toàn tải 3 pha | 35 A |
| KÍCH THƯỚC VẬN CHUYỂN | HỆ MÉT |
| Pallet nội địa | 496 cm x 260 cm x 326 cm |
| Thùng xuất khẩu | 496 cm x 268 cm x 331 cm |
| Trọng lượng | 10116.0 kg |
| Kích thước pallet tùy chọn EC | 496 cm x 260 cm x 351 cm |
| Kích thùng xuất khẩu tùy chọn EC | 496 cm x 268 cm x 352 cm |
| Trọng lượng khi tùy chọn EC | 10252 kg |
| Pallet nội địa khi máy có 50+1 SMTC | 496 cm x 260 cm x 338 cm |
| Pallet xuất khẩu khi máy có 50+1 SMTC | 496 cm x 268 cm x 344 cm |
| Trọng lượng khi máy có 50+1 SMTC | 10116 kg |
| Pallet trong nước có tùy chọn EC & 50+1 SMTC | 496 cm x 260 cm x 358 cm |
| Thùng xuất khẩu có tùy chọn EC & 50+1 SMTC | 496 cm x 268 cm x 363 cm |
| Trọng lượng với tùy chọn EC & 50+1 SMTC | 10252 kg |
Tài liệu kỹ thuật
Đang chuyển tiếp đến trang Xây dựng cấu hình...
Nếu quá trình chuyển hướng không diễn ra
Hãy click biểu tượng phía dưới :
* Tùy chọn Trục chính tốc độ cao có thể có yêu cầu công suất điện cao hơn so với trục chính tiêu chuẩn. Tuy nhiên, nếu công suất trục chính (kW) không thay đổi, yêu cầu công suất vẫn giữ nguyên. Hãy kiểm tra yêu cầu công suất trước khi lắp đặt máy.
* Mức tiêu thụ khí trên các máy phay dòng DC/40 có thể cao hơn khi chức năng Thổi khí xuyên dụng cụ được kích hoạt
* Hình ảnh minh họa và khối lượng của sản phẩm có thể đã minh họa thêm các "Tùy chọn thêm" của máy.
* Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước.
* Liên hệ với nhân viên bán hàng để biết chi tiết: info@haasvietnam.com .
Xem từ khóa liên quan
Có thể bạn quan tâm
-
VF-7 / 50
XYZ: 2134 x 813 x 762 mm
-
VF-9SS/50
XYZ: 2134 x 1016 x 762 mm
-
VF-7SSZT/50
XYZ: 2134 x 813 x 965 mm
-
VF-6/40TR
XYZ: 1626 x 813 x 762 mm
-
VF-10SS/50
XYZ: 3048 x 813 x 762 mm
-
VF-14/40
XYZ: 3810 x 1016 x 762 mm
-
VF-4
XYZ: 1270 x 508 x 635 mm
-
VF-7SS
XYZ: 2134 x 813 x 762 mm
-
VF-6SSZT
XYZ: 1626 x 813 x 965 mm
-
VF-5/40XT
XYZ: 1524 x 660 x 635 mm
-
VF-9SS
XYZ: 2134 x 1016 x 762 mm
-
VF-12/40
XYZ: 3810 x 813 x 762 mm


