Giới thiệu sản phẩm
1. Sự kết hợp lý tưởng giữa bàn máy siêu dài và trục Z mở rộng
Model Haas VF-7ZT/40 mang lại lợi thế cạnh tranh tuyệt đối cho các xưởng cơ khí chính xác nhờ kích thước vùng làm việc khổng lồ:
2. Thông số kỹ thuật mạnh mẽ của Haas VF-7ZT/40
3. Các tính năng tiêu chuẩn cao cấp đi kèm
Nhằm hỗ trợ gia công liên tục, Haas tích hợp sẵn gói trang bị cao cấp cho các dòng máy khung lớn (large-frame):
4. Ứng dụng công nghiệp thực tế
Nhờ cấu hình không gian "siêu khủng", Haas VF-7ZT/40 là lựa chọn hàng đầu cho các lĩnh vực:
Model Haas VF-7ZT/40 mang lại lợi thế cạnh tranh tuyệt đối cho các xưởng cơ khí chính xác nhờ kích thước vùng làm việc khổng lồ:
- Hành trình ngang (Trục X) ấn tượng: Với chiều dài cắt gọt lên đến 84" (2134 mm), máy cho phép gá đặt cùng lúc nhiều chi tiết nhỏ để gia công liên tục hoặc xử lý trực tiếp các thanh phôi, tấm gá siêu dài mà không cần đổi đồ gá nhiều lần.
- Khoảng lưu không trục Z lên đến 38" (965 mm): Ký tự "ZT" cung cấp khoảng trống trục Z cao vượt trội. Đây là yếu tố sống còn cho phép lắp đặt các loại bàn xoay 4 trục/5 trục tải nặng (như dòng TR310) hoặc gá phôi khối cao mà vẫn đảm bảo dao vươn dài xuống đáy hốc sâu an toàn.
2. Thông số kỹ thuật mạnh mẽ của Haas VF-7ZT/40
- Hành trình các trục (X x Y x Z): 84" x 32" x 38" (2134 x 813 x 965 mm).
- Trục chính truyền động trực tiếp: Sử dụng hệ thống Inline Direct-Drive công suất 30 hp (22.4 kW), tốc độ tiêu chuẩn 8,100 vòng/phút (RPM). Động cơ này đảm bảo lực cắt khỏe khi phá thô thép cứng và hoạt động ổn định, êm ái khi phay tinh bề mặt phôi.
- Hệ thống thay dao tự động: Ổ chứa dao lắp hông (Side-Mount Tool Changer) với cấu hình tiêu chuẩn 30+1 dụng cụ. Cơ cấu tay gạt kép giúp đổi dao nhanh chóng, chính xác và ngăn ngừa phoi bám vào chuôi dao.
- Hệ điều khiển Haas thế hệ mới: Màn hình trực quan thế hệ mới hỗ trợ đồng bộ taro ren chính xác (Rigid Tapping), quản lý tuổi thọ dao thông minh, hỗ trợ kết nối mạng LAN Ethernet và WiFi tiêu chuẩn.
3. Các tính năng tiêu chuẩn cao cấp đi kèm
Nhằm hỗ trợ gia công liên tục, Haas tích hợp sẵn gói trang bị cao cấp cho các dòng máy khung lớn (large-frame):
- Trục vít tải phoi (Chip Auger): Tự động gom sạch lượng phoi lớn ra khỏi khu vực cắt gọt.
- Vòi phun dung dịch lập trình được (P-Cool): Tự động điều hướng dòng nước làm mát theo độ dài của từng cây dao để bảo vệ lưỡi cắt tối đa.
- Tay quay điều khiển từ xa có màn hình màu (Remote Jog Handle): Giúp kỹ thuật viên đứng sát bàn máy dài 2,1 mét để rà gá tâm phôi và kiểm tra phôi trực quan.
4. Ứng dụng công nghiệp thực tế
Nhờ cấu hình không gian "siêu khủng", Haas VF-7ZT/40 là lựa chọn hàng đầu cho các lĩnh vực:
- Gia công kết cấu & Đồ gá lớn: Chuyên trị các tấm đồ gá gá phôi (sub-plates), khung dầm máy móc, hoặc các chi tiết dạng thanh dài trong ngành chế tạo robot.
- Khuôn mẫu cỡ lớn: Chế tạo vỏ khuôn, lõi khuôn đúc áp lực hoặc khuôn ép nhựa lớn dùng cho ngành công nghiệp ô tô và điện gia dụng.
- Ngành đường sắt & Hàng hải: Sản xuất các cấu kiện chuyển động cơ khí, chi tiết động cơ lớn đòi hỏi độ đồng tâm và chính xác cao trên chiều dài lớn.
Cấu hình mặc định
| Trục chính | - 8100-rpm Spindle |
| Hệ thống thay dao | - Hệ thống thay dao tự động SMTC 30+1 vị trí dao |
| Quản lý phoi và chất làm mát | - Vòi phun nước làm mát lập trình được - Tải phoi dạng vít - Hệ thống thổi khí làm sạch kính cửa sổ - Thùng nước làm mát 95 Gallon (~360 lít) - Bộ lọc khay hứng phoi - Bơm nước làm mát đa cấp - Tính năng xịt rửa phoi |
| Hệ điều khiển Haas | - Màn hình điều khiển rộng - Tay cầm điều khiển từ xa khổ lớn tích hợp màn hình cảm ứng - Kết nối Network qua Ethernet - Kết nối Network qua Wifi cho điều khiển Haas - Hệ thống bảo vệ quá áp/chống sốc điện - Mô-đun phát hiện sự cố mất điện sớm - Hệ thống quản lý dao nâng cao (ATM) - Mã M hiển thị phương tiện truyền thông (M130) - HaasConnect: Giám sát máy từ xa - Tính năng truyền dữ liệu HaasDrop - Taro bước tiến đồng bộ - Bộ nhớ chương trình tiêu chuẩn 1 GB - Chế độ tiết kiệm năng lượng ECO |
| Các tùy chọn thêm | - Tấm che băng máy bằng thép không gỉ - Giá sạc điện thoại |
| Vận chuyển | - Thiết bị/Điểm gá hỗ trợ cẩu nâng |
| Bảo hành | - Bảo hành tiêu chuẩn 1 năm |
Thông số kỹ thuật
| VF-7ZT/40 |
|---|
| HÀNH TRÌNH | HỆ MÉT |
|---|---|
| Trục X | 2134 mm |
| Trục Y | 813 mm |
| Trục Z | 965 mm |
| Mũi trục chính tới bàn (~ tối đa) | 1067 mm |
| Mũi trục chính tới bàn (~ tối thiểu) | 102 mm |
| TRỤC CHÍNH | HỆ MÉT |
| Công suất max. | 22.4 kW |
| Tốc độ max. | 8100 vòng/phút |
| Mô-men max. | 122.0 Nm @ 2000 vòng/phút |
| Mô-men max với tùy chọn hộp số | 339 Nm @ 450 rpm |
| Hệ thống truyền động | Truyền động trực tiếp |
| Độ côn | CT40 | BT40 | HSK-A63 |
| Bôi trơn bạc đạn | Khí/Phun dầu |
| Làm mát | Làm mát bằng chất lỏng |
| BÀN MÁY | HỆ MÉT |
| Chiều dài | 2134 mm |
| Chiều rộng | 711 mm |
| Chiều rộng rãnh chữ T | 15.90 mm to 16.00 mm |
| Khoảng cách tâm rãnh chữ T | 125 mm |
| Số lượng rãnh chữ T | 5 |
| Trọng lượng tối đa trên bàn (phân bổ đều) | 1814 kg |
| BƯỚC TIẾN | HỆ MÉT |
| Tốc độ cắt max. | 12.7 m/min |
| Bước tiến trục X | 15.2 m/min |
| Bước tiến trục Y | 15.2 m/min |
| Bước tiến trục Z | 15.2 m/min |
| MÔ TƠ CÁC TRỤC | HỆ MÉT |
| Lực đẩy dọc trục X max. | 15124 N |
| Lực đẩy dọc trục Y max. | 15124 N |
| Lực đẩy dọc trục Z max. | 24910 N |
| HỆ THỐNG THAY DAO | HỆ MÉT |
| Loại | SMTC |
| Số đầu dao | 30+1 |
| Đường kính dao max. (2 bên có dao) | 64 mm |
| Đường kính dao max (2 bên trống) | 127 mm |
| Max Tool Diameter, Extra-Large (adjacent empty)** | 152 mm |
| Chiều dài dao max. (từ mũi trục chính) | 406 mm |
| Trọng lượng dao max. | 5.4 kg |
| Thời gian thay dao trung bình tool-to-tool | 2.80 s |
| Thời gian thay dao trung bình chip-to-chip | 3.60 s |
| THÔNG SỐ CHUNG | HỆ MÉT |
| Dung tích thùng tưới nguội | 360 L |
| YÊU CẦU VỀ KHÍ NÉN | HỆ MÉT |
| Yêu cầu về khí nén | 113.0 L/min @ 6.9 bar |
| Kích thước lỗ khí nén vào | 3/8 in |
| Kích cỡ nối | 3/8 in |
| Áp suất khí nén min. | 5.5 bar |
| CÁC THÔNG SỐ VỀ ĐIỆN | HỆ MÉT |
| Tốc độ trục chính | 8100 vòng/phút |
| Hệ thống truyền động | Truyền động trực tiếp |
| Công suất tiêu thụ của trục chính | 22.4 kW |
| Điện áp AC vào 3 pha (Chuẩn Mỹ) | 220 VAC |
| Dòng toàn tải 3 pha (Chuẩn Mỹ) | 70 A |
| Điện áp AC vào 3 pha | 440 VAC |
| Dòng toàn tải 3 pha | 35 A |
| KÍCH THƯỚC VẬN CHUYỂN | HỆ MÉT |
| Pallet nội địa | 544 cm x 260 cm x 326 cm |
| Thùng xuất khẩu | 544 cm x 268 cm x 330 cm |
| Trọng lượng | 11612.0 kg |
| Kích thước pallet tùy chọn EC | 544 cm x 260 cm x 351 cm |
| Kích thùng xuất khẩu tùy chọn EC | 544 cm x 270 cm x 352 cm |
| Trọng lượng khi tùy chọn EC | 11612 kg |
| Pallet nội địa khi máy có 50+1 SMTC | 544 cm x 260 cm x 339 cm |
| Pallet xuất khẩu khi máy có 50+1 SMTC | 544 cm x 268 cm x 344 cm |
| Trọng lượng khi máy có 50+1 SMTC | 11612 kg |
| Pallet trong nước có tùy chọn EC & 50+1 SMTC | 544 cm x 260 cm x 364 cm |
| Thùng xuất khẩu có tùy chọn EC & 50+1 SMTC | 544 cm x 270 cm x 364 cm |
| Trọng lượng với tùy chọn EC & 50+1 SMTC | 11612 kg |
Tài liệu kỹ thuật
Đang chuyển tiếp đến trang Xây dựng cấu hình...
Nếu quá trình chuyển hướng không diễn ra
Hãy click biểu tượng phía dưới :
* Tùy chọn Trục chính tốc độ cao có thể có yêu cầu công suất điện cao hơn so với trục chính tiêu chuẩn. Tuy nhiên, nếu công suất trục chính (kW) không thay đổi, yêu cầu công suất vẫn giữ nguyên. Hãy kiểm tra yêu cầu công suất trước khi lắp đặt máy.
* Mức tiêu thụ khí trên các máy phay dòng DC/40 có thể cao hơn khi chức năng Thổi khí xuyên dụng cụ được kích hoạt
* Hình ảnh minh họa và khối lượng của sản phẩm có thể đã minh họa thêm các "Tùy chọn thêm" của máy.
* Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước.
* Liên hệ với nhân viên bán hàng để biết chi tiết: info@haasvietnam.com .
Xem từ khóa liên quan
Có thể bạn quan tâm
-
VF-3SS
XYZ: 1016 x 508 x 635 mm
-
VF-10/40
XYZ: 3048 x 813 x 762 mm
-
VF-12/50
XYZ: 3810 x 813 x 762 mm
-
VF-6/40
XYZ: 1626 x 813 x 762 mm
-
VF-7SSZT/50
XYZ: 2134 x 813 x 965 mm
-
VF-5/40TR
XYZ: 1270 x 660 x 635 mm
-
VF-2YT
XYZ: 762 x 508 x 508 mm
-
VF-9SSZT
XYZ: 2134 x 1016 x 964 mm
-
VF-6ZT/40
XYZ: 1626 x 813 x 965 mm
-
VF-2
XYZ: 762 x 406 x 508 mm
-
VF-14/50
XYZ: 3810 x 1016 x 762 mm
-
VF-5/50
XYZ: 1270 x 660 x 635 mm


