Giới thiệu sản phẩm
1. Điểm khác biệt cốt lõi: Sức mạnh của Đầu côn 50 (50-Taper)
Điểm nâng cấp đáng giá nhất của dòng VF-12SS/50 so với bản 40-Taper thông thường nằm ở hệ thống trục chính côn số 50.
2. Thông số kỹ thuật ấn tượng của Haas VF-12SS/50
3. Các đặc điểm công nghệ và tính năng ưu việt
Trục chính tối ưu lực cắt và tốc độ
Sự cải tiến cơ cấu truyền động giúp trục chính côn 50 trên dòng Super-Speed của Haas Automation đạt được mô-men xoắn cực đại ở dải vòng tua hợp lý. Điều này tạo ra lợi thế kép: vừa có thể bóc tách khối lượng vật liệu lớn (High Material Removal Rates) khi phá thô, vừa đạt tốc độ cao để phay tinh bề mặt đạt độ bóng hoàn hảo.
Hành trình X siêu dài – Tối ưu hóa đồ gá
Hành trình trục X đạt 3,81 mét mang lại không gian vận hành lý tưởng. Doanh nghiệp có thể tận dụng bàn máy siêu dài này để xếp liên tiếp nhiều đồ gá (Multi-station setup), cho phép máy gia công liên tục từ chi tiết này sang chi tiết khác mà không cần dừng máy gá đặt lại phôi, tăng đáng kể hiệu suất chu kỳ sụt giảm thời gian chết.
Khung máy cấu trúc đúc cứng vững chắc
Để chịu đựng được lực cắt cực đại từ đầu côn 50, cấu trúc thân máy của VF-12SS/50 được gia cố bằng gang đúc nguyên khối dày dặn, có khả năng hấp thụ rung động tuyệt vời. Hệ thống băng dẫn tuyến tính chịu tải nặng đảm bảo chuyển động mượt mà, duy trì độ chính xác hình học cao ngay cả sau nhiều năm vận hành với cường độ cao.
Hệ thống thay dao tự động SMTC tốc độ cao
Dù sử dụng bầu kẹp dao côn 50 có trọng lượng nặng hơn nhiều so với côn 40, hệ thống đổi dao tự động gắn bên hông (Side-Mount Tool Changer) vẫn vận hành cực kỳ nhanh chóng và chính xác, giúp giảm thiểu tối đa thời gian chờ và bảo vệ an toàn cho trục chính.
4. Ứng dụng thực tế lý tưởng
Haas VF-12SS/50 là "quái thú" cơ khí được săn đón trong các phân khúc đòi hỏi khắt khe:
5. Kết luận
Trung tâm gia công đứng Haas VF-12SS/50 là giải pháp đầu tư tối ưu cho những xưởng sản xuất không muốn đánh đổi giữa "tốc độ" và "sức mạnh". Khả năng gia công mạnh mẽ kết hợp cùng độ bền bỉ tiêu chuẩn Mỹ giúp dòng máy này khẳng định vị thế vượt trội trong mọi nhà xưởng công nghiệp quy mô lớn.
Điểm nâng cấp đáng giá nhất của dòng VF-12SS/50 so với bản 40-Taper thông thường nằm ở hệ thống trục chính côn số 50.
- Độ cứng vững gấp bội: Đầu côn lớn hơn giúp tăng diện tích tiếp xúc với bầu kẹp dao, triệt tiêu tối đa hiện tượng rung lắc khi ăn dao sâu.
- Khả năng mang dao lớn: Cho phép tích hợp các loại đài dao phay mặt đầu (shell mill) cỡ lớn hoặc mũi khoan đường kính rộng.
- Mô-men xoắn vượt trội: Đảm bảo duy trì sức mạnh cắt gọt liên tục mà không lo bị quá tải hay dừng trục đột ngột khi phá thô nặng.
2. Thông số kỹ thuật ấn tượng của Haas VF-12SS/50
- Hành trình các trục (X x Y x Z): 3.810 x 813 x 762 mm (150" x 32" x 30")
- Kích thước bàn máy: 3.810 x 711 mm (150" x 28")
- Hệ thống đầu côn: Côn 50 (CT or BT 50) tải nặng
- Hệ thống thay dao tự động: Kiểu đĩa gắn hông (Side-Mount ATC) với sức chứa dao 30+1 vị trí
- Hệ thống quản lý phoi: Tích hợp trục xoắn tải phoi (Chip Auger) tự động công suất cao.
- Bộ điều khiển: Hệ điều khiển Haas Next Generation Control (NGC) thế hệ mới.
3. Các đặc điểm công nghệ và tính năng ưu việt
Trục chính tối ưu lực cắt và tốc độ
Sự cải tiến cơ cấu truyền động giúp trục chính côn 50 trên dòng Super-Speed của Haas Automation đạt được mô-men xoắn cực đại ở dải vòng tua hợp lý. Điều này tạo ra lợi thế kép: vừa có thể bóc tách khối lượng vật liệu lớn (High Material Removal Rates) khi phá thô, vừa đạt tốc độ cao để phay tinh bề mặt đạt độ bóng hoàn hảo.
Hành trình X siêu dài – Tối ưu hóa đồ gá
Hành trình trục X đạt 3,81 mét mang lại không gian vận hành lý tưởng. Doanh nghiệp có thể tận dụng bàn máy siêu dài này để xếp liên tiếp nhiều đồ gá (Multi-station setup), cho phép máy gia công liên tục từ chi tiết này sang chi tiết khác mà không cần dừng máy gá đặt lại phôi, tăng đáng kể hiệu suất chu kỳ sụt giảm thời gian chết.
Khung máy cấu trúc đúc cứng vững chắc
Để chịu đựng được lực cắt cực đại từ đầu côn 50, cấu trúc thân máy của VF-12SS/50 được gia cố bằng gang đúc nguyên khối dày dặn, có khả năng hấp thụ rung động tuyệt vời. Hệ thống băng dẫn tuyến tính chịu tải nặng đảm bảo chuyển động mượt mà, duy trì độ chính xác hình học cao ngay cả sau nhiều năm vận hành với cường độ cao.
Hệ thống thay dao tự động SMTC tốc độ cao
Dù sử dụng bầu kẹp dao côn 50 có trọng lượng nặng hơn nhiều so với côn 40, hệ thống đổi dao tự động gắn bên hông (Side-Mount Tool Changer) vẫn vận hành cực kỳ nhanh chóng và chính xác, giúp giảm thiểu tối đa thời gian chờ và bảo vệ an toàn cho trục chính.
4. Ứng dụng thực tế lý tưởng
Haas VF-12SS/50 là "quái thú" cơ khí được săn đón trong các phân khúc đòi hỏi khắt khe:
- Chế tạo khuôn mẫu hạng nặng: Gia công các bộ khuôn dập ô tô, khuôn đúc áp lực cỡ lớn bằng thép chịu lực cao.
- Ngành dầu khí & Năng lượng: Tiện phay các khối van an toàn, các đoạn ống nối hoặc thiết bị khoan dài và nặng.
- Cơ khí hạng nặng và kết cấu: Chế tạo bệ máy, khung dầm chịu lực cho các hệ thống dây chuyền công nghiệp.
5. Kết luận
Trung tâm gia công đứng Haas VF-12SS/50 là giải pháp đầu tư tối ưu cho những xưởng sản xuất không muốn đánh đổi giữa "tốc độ" và "sức mạnh". Khả năng gia công mạnh mẽ kết hợp cùng độ bền bỉ tiêu chuẩn Mỹ giúp dòng máy này khẳng định vị thế vượt trội trong mọi nhà xưởng công nghiệp quy mô lớn.
Cấu hình mặc định
| Trục chính | - Trục chính chất lượng cao 12 000 Vòng/phút |
| Hệ thống thay dao | - Ổ dao thay tự động gắn bên hông 30+1 dao, Côn 50 |
| Quản lý phoi và chất làm mát | - Vòi phun nước làm mát lập trình được - Tải phoi dạng vít - Hệ thống thổi khí làm sạch kính cửa sổ - Thùng nước làm mát 95 Gallon (~360 lít) - Bộ lọc khay hứng phoi - Bơm nước làm mát đa cấp - Tính năng xịt rửa phoi |
| Hệ điều khiển Haas | - Màn hình điều khiển rộng - Tay cầm điều khiển từ xa khổ lớn tích hợp màn hình cảm ứng - Kết nối Ethernet - Kết nối WiFi cho hệ điều khiển Haas - Hệ thống bảo vệ quá áp/chống sốc điện - Mô-đun phát hiện sự cố mất điện sớm - Hệ thống quản lý dao nâng cao (ATM) - Mã M hiển thị phương tiện truyền thông (M130) - HaasConnect: Giám sát máy từ xa - Tính năng truyền dữ liệu HaasDrop - Taro bước tiến đồng bộ - Bộ nhớ chương trình tiêu chuẩn 1 GB - Chế độ tiết kiệm năng lượng ECO |
| Các tùy chọn thêm (*) | - Tấm che băng máy bằng thép không gỉ - Giá sạc điện thoại |
| Vận chuyển | - Thiết bị/Điểm gá hỗ trợ cẩu nâng |
| Bảo hành | - Bảo hành tiêu chuẩn 1 năm |
Thông số kỹ thuật
| VF-12SS/50 |
|---|
| HÀNH TRÌNH | Hệ MÉT |
|---|---|
| Trục X | 3810 mm |
| Trục Y | 813 mm |
| Trục Z | 762 mm |
| Khoảng cách từ trục chính đến đến bàn max. | 889 mm |
| Khoảng cách từ trục chính đến bàn min. | 127 mm |
| TRỤC CHÍNH | Hệ MÉT |
| Công suất max. | 44.7 kW |
| Tốc độ max. | 12000 vòng/phút |
| Mô-men max. | 189.8 Nm @ 2200 vòng/phút |
| Hệ dẫn động | Truyền động trực tiếp |
| Côn trục chính | CT/BT 50 |
| Bôi trơn bạc đạn | Khí/Phun dầu |
| Làm mát | Làm mát dạng khoang ngoài |
| BÀN MÁY | Hệ MÉT |
| Chiều dài | 3810 mm |
| Chiều rộng | 711 mm |
| Độ rộng rãnh chữ T | 15.90 mm to 16.00 mm |
| Khoảng cách tâm rãnh chữ T | 125 mm |
| Số lượng rãnh chữ T | 5 |
| Trọng lượng tối đa trên bàn (phân bổ đều) | 1814 kg |
| BƯỚC TIẾN | Hệ MÉT |
| Tốc độ cắt max. | 9.1 m/min |
| Bước tiến trục X | 9.1 m/min |
| Bước tiến trục Y | 15.2 m/min |
| Bước tiến trục Z | 15.2 m/min |
| MÔ TƠ CÁC TRỤC | Hệ MÉT |
| Lực đẩy dọc trục X max. | 15124 N |
| Lực đẩy dọc trục Y max. | 18238 N |
| Lực đẩy dọc trục Z max. | 24910 N |
| HỆ THỐNG THAY DAO | Hệ MÉT |
| Loại | SMTC |
| Số đầu dao | 30+1 |
| Đường kính dao max. (2 bên có dao) | 102 mm |
| Đường kính dao max (2 bên trống) | 254 mm |
| Chiều dài dao max. (từ mũi trục chính) | 406 mm |
| Trọng lượng dao max. | 13.6 kg |
| Thời gian thay dao trung bình tool-to-tool | 4.20 s |
| Thời gian thay dao trung bình chip-to-chip | 6.30 s |
| THÔNG SỐ CHUNG | Hệ MÉT |
| Dung tích thùng tưới nguội | 360 L |
| YÊU CẦU VỀ KHÍ NÉN | Hệ MÉT |
| Yêu cầu về khí nén | 113.0 L/min @ 6.9 bar |
| Kích thước lỗ khí nén vào | 3/8 in |
| Kích cỡ nối | 3/8 in |
| Áp suất khí nén min. | 5.5 bar |
| CÁC THÔNG SỐ VỀ ĐIỆN | Hệ MÉT |
| Tốc độ trục chính | 12000 vòng/phút |
| Công suất tiêu thụ của trục chính | 44.7 kW |
| Điện áp AC vào 3 pha (Chuẩn Mỹ) | 220 VAC |
| Dòng toàn tải 3 pha (Chuẩn Mỹ) | 105 A |
| Điện áp AC vào 3 pha | 440 VAC |
| Dòng toàn tải 3 pha | 53 A |
| KÍCH THƯỚC VẬN CHUYỂN | Hệ MÉT |
| Pallet nội địa | 871 cm x 280 cm x 341 cm |
| Thùng xuất khẩu | 871 cm x 280 cm x 348 cm |
| Trọng lượng | 16874.0 kg |
Tài liệu kỹ thuật
Đang chuyển tiếp đến trang Xây dựng cấu hình...
Nếu quá trình chuyển hướng không diễn ra
Hãy click biểu tượng phía dưới :
* Tùy chọn Trục chính tốc độ cao có thể có yêu cầu công suất điện cao hơn so với trục chính tiêu chuẩn. Tuy nhiên, nếu công suất trục chính (kW) không thay đổi, yêu cầu công suất vẫn giữ nguyên. Hãy kiểm tra yêu cầu công suất trước khi lắp đặt máy.
* Mức tiêu thụ khí trên các máy phay dòng DC/40 có thể cao hơn khi chức năng Thổi khí xuyên dụng cụ được kích hoạt
* Hình ảnh minh họa và khối lượng của sản phẩm có thể đã minh họa thêm các "Tùy chọn thêm" của máy.
* Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước.
* Liên hệ với nhân viên bán hàng để biết chi tiết: info@haasvietnam.com .
Xem từ khóa liên quan
Có thể bạn quan tâm
-
VF-5SS
XYZ: 1270 x 660 x 635 mm
-
VF-9SS/50
XYZ: 2134 x 1016 x 762 mm
-
VF-5/50
XYZ: 1270 x 660 x 635 mm
-
VF-7SSZT
XYZ: 2134 x 813 x 965 mm
-
VF-3SS
XYZ: 1016 x 508 x 635 mm
-
VF-11SS/50
XYZ: 3048 x 1016x 762 mm
-
VF-7 / 50
XYZ: 2134 x 813 x 762 mm
-
VF-6/50
XYZ: 1626 x 813 x 762 mm
-
VF-10/50
XYZ: 3048 x 813 x 762 mm
-
VF-5/40
XYZ: 1270 x 660 x 635 mm
-
VF-2SSYT
XYZ: 762 x 508 x 508 mm
-
VF-7SSZT/50
XYZ: 2134 x 813 x 965 mm


