Giới thiệu sản phẩm
1. Điểm nâng cấp vượt trội của Haas VF-14SS
Nếu như dòng VF-12SS đã rất thành công với trục X siêu dài, thì máy phay Haas VF-14SS là bước tiến hóa trực tiếp với việc nới rộng đáng kể không gian làm việc.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết của Haas VF-14SS
3. Các đặc tính công nghệ nổi bật giúp bứt phá năng suất
Động cơ trục chính Inline Direct-Drive 12.000 RPM
Trục chính của máy phay VF-14SS được kết nối trực tiếp với động cơ (Inline Direct-Drive) giúp triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng tổn hao công suất qua dây đai hay bánh răng. Tốc độ 12.000 vòng/phút kết hợp với hệ thống làm mát hiện đại giúp máy phay mịn màng, đạt độ bóng bề mặt cao nhất khi gia công các chi tiết nhôm, đồng hay vật liệu composite phức tạp.
Tốc độ di chuyển nhanh di chuyển (Rapids) cao
Ký hiệu "Super-Speed" cam kết tốc độ dịch chuyển không cắt (Rapids) ở mức tối đa trên toàn bộ các trục. Việc kết hợp động cơ trục servo độ phân giải cao và trục vít me bi (ball screw) được gối đỡ hai đầu chắc chắn giúp máy tăng tốc cực nhanh, giảm đáng kể chu kỳ thời gian (cycle time) cho mỗi sản phẩm.
Hệ thống thay dao đĩa bên hông (Side-Mount Tool Changer)
Với ổ chứa dao lớn lên đến 30+1 vị trí và cơ cấu tay gắp cơ học siêu tốc, quá trình đổi dao trên Haas VF-14SS chỉ diễn ra trong vài giây. Khả năng bảo vệ an toàn cho trục chính và giảm thời gian dừng cắt gọt giúp xưởng cơ khí tối ưu hóa hiệu suất thiết bị (OEE).
Khung máy Gang đúc chữ C (C-Frame) siêu vững chắc
Toàn bộ bệ máy, cột đứng và bàn máy đều được đúc từ gang chất lượng cao chịu lực dầm lớn. Kết cấu hình chữ C triệt tiêu hiện tượng uốn cong cơ học khi bàn máy mang tải trọng phôi siêu nặng chuyển động liên tục ở tốc độ cao.
4. Ứng dụng thực tế của dòng máy VF-14SS
Sở hữu kích thước trục Y vượt trội 1.016mm, máy phay Haas VF-14SS đáp ứng hoàn hảo các ứng dụng khắt khe:
5. Kết luận
Máy phay đứng CNC Haas VF-14SS chính là biểu tượng cho năng lực sản xuất quy mô lớn của Haas. Nếu doanh nghiệp của bạn đang cần tìm một thiết bị có vùng làm việc khổng lồ nhưng không muốn hy sinh tốc độ biên dạng và năng suất, VF-14SS chắc chắn là sự lựa chọn đầu tư mang lại tỷ suất sinh lời vượt mong đợi.
Nếu như dòng VF-12SS đã rất thành công với trục X siêu dài, thì máy phay Haas VF-14SS là bước tiến hóa trực tiếp với việc nới rộng đáng kể không gian làm việc.
- Mở rộng trục Y thêm 8 inch (203 mm): Cho phép đặt các khối phôi có chiều ngang dày dặn và đồ gá phức tạp hơn mà không lo va chạm hành trình.
- Diện tích bàn máy lý tưởng: Tạo cơ hội tối đa hóa phương pháp thiết lập nhiều vùng gia công đồng thời (multi-station tooling).
2. Thông số kỹ thuật chi tiết của Haas VF-14SS
- Hành trình các trục (X x Y x Z): 3.810 x 1.016 x 762 mm (150" x 40" x 30")
- Kích thước bàn máy: 3.810 x 711 mm
- Tốc độ trục chính: 12.000 vòng/phút (Inline Direct-Drive)
- Chuẩn đầu côn: Đầu côn 40 (40 Taper) tối ưu tốc độ
- Hệ thống thay dao: Kiểu đĩa gắn hông siêu tốc (Side-mount) 30+1 vị trí
- Hệ điều hành: Haas Next Generation Control (NGC) thông minh
3. Các đặc tính công nghệ nổi bật giúp bứt phá năng suất
Động cơ trục chính Inline Direct-Drive 12.000 RPM
Trục chính của máy phay VF-14SS được kết nối trực tiếp với động cơ (Inline Direct-Drive) giúp triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng tổn hao công suất qua dây đai hay bánh răng. Tốc độ 12.000 vòng/phút kết hợp với hệ thống làm mát hiện đại giúp máy phay mịn màng, đạt độ bóng bề mặt cao nhất khi gia công các chi tiết nhôm, đồng hay vật liệu composite phức tạp.
Tốc độ di chuyển nhanh di chuyển (Rapids) cao
Ký hiệu "Super-Speed" cam kết tốc độ dịch chuyển không cắt (Rapids) ở mức tối đa trên toàn bộ các trục. Việc kết hợp động cơ trục servo độ phân giải cao và trục vít me bi (ball screw) được gối đỡ hai đầu chắc chắn giúp máy tăng tốc cực nhanh, giảm đáng kể chu kỳ thời gian (cycle time) cho mỗi sản phẩm.
Hệ thống thay dao đĩa bên hông (Side-Mount Tool Changer)
Với ổ chứa dao lớn lên đến 30+1 vị trí và cơ cấu tay gắp cơ học siêu tốc, quá trình đổi dao trên Haas VF-14SS chỉ diễn ra trong vài giây. Khả năng bảo vệ an toàn cho trục chính và giảm thời gian dừng cắt gọt giúp xưởng cơ khí tối ưu hóa hiệu suất thiết bị (OEE).
Khung máy Gang đúc chữ C (C-Frame) siêu vững chắc
Toàn bộ bệ máy, cột đứng và bàn máy đều được đúc từ gang chất lượng cao chịu lực dầm lớn. Kết cấu hình chữ C triệt tiêu hiện tượng uốn cong cơ học khi bàn máy mang tải trọng phôi siêu nặng chuyển động liên tục ở tốc độ cao.
4. Ứng dụng thực tế của dòng máy VF-14SS
Sở hữu kích thước trục Y vượt trội 1.016mm, máy phay Haas VF-14SS đáp ứng hoàn hảo các ứng dụng khắt khe:
- Sản xuất Linh kiện Hàng không: Gia công các cấu kiện dầm dọc, vách ngăn máy bay có kích thước dài và rộng.
- Công nghiệp Ô tô: Phay các tấm gá động cơ khổ lớn, linh kiện khung gầm xe tải hoặc đồ gá hàn (welding fixtures) kích thước lớn.
- Chế tạo Linh kiện Bán dẫn & Năng lượng: Chế tạo các buồng chân không, bệ máy lớn hoặc cánh tuabin thủy điện đòi hỏi chu kỳ chạy máy dài liên tục.
5. Kết luận
Máy phay đứng CNC Haas VF-14SS chính là biểu tượng cho năng lực sản xuất quy mô lớn của Haas. Nếu doanh nghiệp của bạn đang cần tìm một thiết bị có vùng làm việc khổng lồ nhưng không muốn hy sinh tốc độ biên dạng và năng suất, VF-14SS chắc chắn là sự lựa chọn đầu tư mang lại tỷ suất sinh lời vượt mong đợi.
Cấu hình mặc định
| Trục chính | - Trục chính 12 000 vòng/phút |
| Hệ thống thay dao | - Đài dao 30+1 tốc độ cao |
| Quản lý phoi và chất làm mát | - Vòi phun nước làm mát lập trình được - Hệ thống thổi khí làm sạch kính cửa sổ - Thùng nước làm mát 95 Gallon (~360 lít) - Bộ lọc khay hứng phoi - Bơm nước làm mát đa cấp - Tính năng xịt rửa phoi |
| Hệ điều khiển Haas | - Màn hình điều khiển rộng - Tay cầm điều khiển từ xa khổ lớn tích hợp màn hình cảm ứng - Kết nối Ethernet - Kết nối WiFi cho hệ điều khiển Haas - Hệ thống bảo vệ quá áp/chống sốc điện - Mô-đun phát hiện sự cố mất điện sớm - Hệ thống quản lý dao nâng cao (ATM) - Mã M hiển thị phương tiện truyền thông (M130) - HaasConnect: Giám sát máy từ xa - Tính năng truyền dữ liệu HaasDrop - Taro bước tiến đồng bộ - Bộ nhớ chương trình tiêu chuẩn 1 GB - Chế độ tiết kiệm năng lượng ECO |
| Các tùy chọn thêm (*) | - Tấm che băng máy bằng thép không gỉ - Giá sạc điện thoại |
| Vận chuyển | - Thiết bị/Điểm gá hỗ trợ cẩu nâng |
| Bảo hành | - Bảo hành tiêu chuẩn 1 năm |
Thông số kỹ thuật
| VF-14SS |
|---|
| HÀNH TRÌNH | Hệ MÉT |
|---|---|
| Trục X | 3810 mm |
| Trục Y | 1016 mm |
| Trục Z | 762 mm |
| Khoảng cách từ trục chính đến đến bàn max. | 864 mm |
| Khoảng cách từ trục chính đến bàn min. | 102 mm |
| TRỤC CHÍNH | Hệ MÉT |
| Công suất max. | 22.4 kW |
| Tốc độ max. | 12000 vòng/phút |
| Mô-men max. | 122.0 Nm @ 2000 vòng/phút |
| Hệ dẫn động | Truyền động trực tiếp |
| Côn trục chính | CT40 | BT40 | HSK-A63 |
| Bôi trơn bạc đạn | Khí/Phun dầu |
| Làm mát | Làm mát dạng khoang ngoài |
| BÀN MÁY | Hệ MÉT |
| Chiều dài | 3810 mm |
| Chiều rộng | 711 mm |
| Độ rộng rãnh chữ T | 15.90 mm to 16.00 mm |
| Khoảng cách tâm rãnh chữ T | 125 mm |
| Số lượng rãnh chữ T | 5 |
| Trọng lượng tối đa trên bàn (phân bổ đều) | 1814 kg |
| BƯỚC TIẾN | Hệ MÉT |
| Tốc độ cắt max. | 9.1 m/min |
| Bước tiến trục X | 9.1 m/min |
| Bước tiến trục Y | 15.2 m/min |
| Bước tiến trục Z | 15.2 m/min |
| MÔ TƠ CÁC TRỤC | Hệ MÉT |
| Lực đẩy dọc trục X max. | 5124 N |
| Lực đẩy dọc trục Y max. | 15124 N |
| Lực đẩy dọc trục Z max. | 24910 N |
| HỆ THỐNG THAY DAO | Hệ MÉT |
| Loại | SMTC |
| Số đầu dao | 30+1 |
| Đường kính dao max. (2 bên có dao) | 64 mm |
| Đường kính dao max (2 bên trống) | 127 mm |
| Max Tool Diameter, Extra-Large (adjacent empty)** | 152 mm |
| Chiều dài dao max. (từ mũi trục chính) | 406 mm |
| Trọng lượng dao max. | 5.4 kg |
| Thời gian thay dao trung bình tool-to-tool | 1.83 s |
| Thời gian thay dao trung bình chip-to-chip | 3.28 s |
| THÔNG SỐ CHUNG | Hệ MÉT |
| Dung tích thùng tưới nguội | 360 L |
| YÊU CẦU VỀ KHÍ NÉN | Hệ MÉT |
| Yêu cầu về khí nén | 113.0 L/min @ 6.9 bar |
| Kích thước lỗ khí nén vào | 3/8 in |
| Kích cỡ nối | 3/8 in |
| Áp suất khí nén min. | 5.5 bar |
| CÁC THÔNG SỐ VỀ ĐIỆN | Hệ MÉT |
| Tốc độ trục chính | 12000 vòng/phút |
| Công suất tiêu thụ của trục chính | 22.4 kW |
| Điện áp AC vào 3 pha (Chuẩn Mỹ) | 220 VAC |
| Dòng toàn tải 3 pha (Chuẩn Mỹ) | 70 A |
| Điện áp AC vào 3 pha | 440 VAC |
| Dòng toàn tải 3 pha | 35 A |
| KÍCH THƯỚC VẬN CHUYỂN | Hệ MÉT |
| Pallet nội địa | 871 cm x 280 cm x 331 cm |
| Thùng xuất khẩu | 871 cm x 280 cm x 342 cm |
| Trọng lượng | 16466.0 kg |
Tài liệu kỹ thuật
Đang chuyển tiếp đến trang Xây dựng cấu hình...
Nếu quá trình chuyển hướng không diễn ra
Hãy click biểu tượng phía dưới :
* Tùy chọn Trục chính tốc độ cao có thể có yêu cầu công suất điện cao hơn so với trục chính tiêu chuẩn. Tuy nhiên, nếu công suất trục chính (kW) không thay đổi, yêu cầu công suất vẫn giữ nguyên. Hãy kiểm tra yêu cầu công suất trước khi lắp đặt máy.
* Mức tiêu thụ khí trên các máy phay dòng DC/40 có thể cao hơn khi chức năng Thổi khí xuyên dụng cụ được kích hoạt
* Hình ảnh minh họa và khối lượng của sản phẩm có thể đã minh họa thêm các "Tùy chọn thêm" của máy.
* Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước.
* Liên hệ với nhân viên bán hàng để biết chi tiết: info@haasvietnam.com .
Xem từ khóa liên quan
Có thể bạn quan tâm
-
VF-9SS/50
XYZ: 2134 x 1016 x 762 mm
-
VF-7SS/50
XYZ: 2134 x 813 x 762 mm
-
VF-6/50TR
XYZ: 1626 x 813 x 762 mm
-
VF-7ZT/40
XYZ: 2134 x 813 x 965 mm
-
VF-2
XYZ: 762 x 406 x 508 mm
-
VF-5SS
XYZ: 1270 x 660 x 635 mm
-
VF-5/50TR
XYZ: 1270 x 660 x 635 mm
-
VF-11SS
XYZ: 3048 x 1016x 762 mm
-
VF-12/50
XYZ: 3810 x 813 x 762 mm
-
VF-12SS/50
XYZ: 3810 x 813 x 762 mm
-
VF-4
XYZ: 1270 x 508 x 635 mm
-
VF-2SSYT
XYZ: 762 x 508 x 508 mm


