Máy tiện CNC

ST-20Y
ST-20Y

Máy tiện CNC : ST-20Y


Tổng quan về sản phẩm

Chúng tôi đã thiết kế lại hoàn toàn các trung tâm tiện  ST-20 Series đang bán chạy nhất của chúng tôi để cung cấp nhiều hiệu suất, tính năng và giá trị hơn bao giờ hết. Chúng tôi đã thiết kế lại mọi thứ  từ đầu để tạo ra một cỗ máy cứng vững hơn, với hiệu suất cắt vượt trội và một loạt các tùy chọn nâng cao năng suất.
 

  • Thiết kế mới - nhỏ gọn hơn và cứng vững hơn
  • Thân máy nhỏ gọn hơn 11% so với thiết kế cũ
  •  Tăng kích thước phôi dài với lỗ trục chính lớn hơn
  • Hành trình trục Z tăng
  • Cửa tự động tiêu chuẩn
  • Kết nôi WiFi
  • Lý tưởng cho môi trường sản xuất  khối lượng lớn
  • Sản xuất tại Mỹ
TÍNH NĂNG TIÊU CHUẨN
SPINDLES
  • Trục chính 4000 vòng / phút
ĐÀI GÁ DAO & ĐẦU DAO PHAY CHỦ ĐỘNG
  • Đầu dao phay trực tiếp 4000 vòng / phút với trục C
  • Đài gá dao BMT65 12 vị trí dao
TẢI PHOI  & TƯỚI NGUỘI
  • Bể làm mát 55 gallon
HAAS CONTROL
  • Mã hiển thị đa phương tiện; M130
  • HaasConnect: Giám sát từ xa
  • Module phát hiện sự cố mất điện sớm
  • Giao diện Ethernet
  • Kết nối WiFi cho Haas Control
  • Taro bước tiến đồng bộ
  • Khóa trục chính  
  • Bộ nhớ chương trình chuẩn, 1 GB
TÙY CHỌN SẢN PHẨM
  • Cửa tự động cho máy tiện
DAO CỤ & GÁ ĐẶT
  • Bộ gá dao tiện cơ bản BMT65
  • Bộ gá dao phay chủ động BMT65
MÂM CẶP
  • Mâm cặp thủy lực 8.3 ", A2-6
BẢO HÀNH
  • Bảo hành tiêu chuẩn 1 năm


Thông số kỹ thuật

ST-20Y
KHẢ NĂNG HỆ MÉT
Kích thước mâm cặp 210 mm
Kích thước phôi xoay max 533 mm
Đường kính cắt max (có turret) 298 mm
Chiều dài cắt max (không mâm cặp) 572 mm
Đường kính thanh qua trục chính 64 mm
HÀNH TRÌNH HỆ MÉT
X axis 213 mm
Y axis ± 51 mm
Z axis 572 mm
BƯỚC TIẾN HỆ MÉT
Bước tiến trục X 12.0 m/min
Bước tiến trục Y 12.0 m/min
Bước tiến trục Z 24.0 m/min
LỰC ĐẨY DỌC TRỤC HỆ MÉT
Lực đẩy dọc trục X 18238 N
Lực đẩy dọc trục Y 10231 N
Lực đẩy dọc trục Z 22686 N
TRỤC CHÍNH HỆ MÉT
Loại mũi trục chính A2-6
Công suất max 14.9 kW
Tốc độ max 4000 rpm
Momen max 203 Nm @ 500 rpm
Đường kính lỗ trục chính 88.9 mm
TRỤC C HỆ MÉT
Công suất max 3.7 kW
Độ chính xác vị trí (±) 0.01 °
Lực kẹp phanh 4448 N
Đường kính phanh 366 mm
Loại điều khiển Interpolated Motion and Positioning
ĐẦU THAY DAO HỆ MÉT
Số lượng dao 12 Stations
Số lượng dao trong và ngoài Any Combination (will vary with turret)
Khoảng trống sau lưng đầu thay dao 102.0 mm
ĐẦU DAO CHỦ ĐỘNG HỆ MÉT
Tốc độ max 4000 rpm
Loại BMT65
THÔNG SỐ CHUNG Hệ Mét
Dung tích thùng trơn nguội 208 L
YÊU CẦU KHÍ NÉN HỆ MÉT
Lưu lượng cần thiết 113 L/min @ 6.9 bar
Kích thước đường ống dẫn khí 3/8 in
Khớp nối (khí) 3/8 in
Áp suất khí tối thiểu 5.5 bar