Giới thiệu sản phẩm
1. Sự kết hợp cơ khí đỉnh cao: Sức mạnh Côn 50 và Trục Z mở rộng
Model Haas VF-7ZT/50 được thiết kế để giải quyết dứt điểm các giới hạn cơ khí khi đối mặt với phôi lớn và cứng:
2. Thông số kỹ thuật ấn tượng của Haas VF-7ZT/50
3. Các trang bị tiêu chuẩn hỗ trợ vận hành công nghiệp nặng
4. Ứng dụng công nghiệp thực tế
Nhờ cấu hình không gian "siêu khủng" và lực cắt bền bỉ, Haas VF-7ZT/50 thống trị trong các ngành công nghiệp nặng:
Model Haas VF-7ZT/50 được thiết kế để giải quyết dứt điểm các giới hạn cơ khí khi đối mặt với phôi lớn và cứng:
- Khả năng bóc tách kim loại mạnh mẽ: Trục chính côn 50 mang lại độ cứng vững cơ khí cao và lực kẹp dao cực lớn. Thiết kế này giúp triệt tiêu hiện tượng rung động (chatter), cho phép đi dao sâu, phay phá nặng (heavy roughing) trên các vật liệu cứng như thép hợp kim, Inox hay Titan.
- Hành trình đứng (Trục Z) lên đến 38" (965 mm): Ký tự "ZT" cung cấp khoảng trống trục Z cao vượt trội so với bản tiêu chuẩn. Cải tiến này giúp xưởng gia công tự do gá đặt các khối phôi cao, lắp đặt thêm các hệ thống bàn xoay 4 trục/5 trục tải nặng (như dòng Haas TR310) hoặc sử dụng dao cụ vươn dài (extended reach tools) xuống đáy hốc sâu mà không lo ngại va chạm hành trình an toàn.
2. Thông số kỹ thuật ấn tượng của Haas VF-7ZT/50
- Hành trình các trục (X x Y x Z): 84" x 32" x 38" (2134 x 813 x 965 mm) mở ra không gian cắt gọt dài hơn 2,1 mét cực kỳ phóng khoáng.
- Hệ thống trục chính & Hộp số: Máy sở hữu trục chính tốc độ tiêu chuẩn 7,500 vòng/phút, đi kèm hộp số 2 tốc độ (2-speed gearbox) tích hợp sẵn. Cấu hình này sản sinh mô-men xoắn cực đại lên tới 460 Nm tại vòng tua 700 vòng/phút, tạo ra lực cắt thô bứt phá.
- Công suất động cơ: Động cơ trục chính mạnh mẽ đạt công suất 30 hp (22.4 kW).
- Hệ thống thay dao tự động: Trang bị ổ chứa dao lắp hông (Side-Mount Tool Changer) sức chứa 30+1 dụng cụ tiêu chuẩn, giúp quá trình chuyển đổi các bước nguyên công diễn ra an toàn và bảo vệ độ côn của trục chính.
- Hệ điều khiển Haas Control tiên tiến: Giao diện trực quan bằng tiếng Việt (tùy chọn), hỗ trợ taro ren đồng bộ tốc độ cao, quản lý tuổi thọ dao thông minh và kết nối từ xa mượt mà qua WiFi/Ethernet.
3. Các trang bị tiêu chuẩn hỗ trợ vận hành công nghiệp nặng
- Trục vít tải phoi tự động (Automatic Chip Auger): Thu gom liên tục lượng phoi khổng lồ sinh ra từ quá trình phay thô, giữ cho vùng cắt luôn thông thoáng.
- Hệ thống tưới nguội lưu lượng lớn: Bể chứa dung tích lớn cùng hệ thống vòi phun áp lực lập trình được (P-Cool) giúp hạ nhiệt vùng cắt nhanh chóng, kéo dài tuổi thọ cho các mảnh chip (inserts) đắt tiền.
- Tay quay điều khiển có màn hình màu (Remote Jog Handle): Hỗ trợ kỹ thuật viên đứng sát bàn máy dài hơn 2 mét để thực hiện rà gá tâm phôi một cách trực quan, chính xác.
4. Ứng dụng công nghiệp thực tế
Nhờ cấu hình không gian "siêu khủng" và lực cắt bền bỉ, Haas VF-7ZT/50 thống trị trong các ngành công nghiệp nặng:
- Chế tạo khuôn mẫu hạng nặng: Gia công các bộ vỏ khuôn (mold bases) cỡ lớn, lõi khuôn ép nhựa hoặc khuôn dập thép cho ngành công nghiệp ô tô với biên dạng lòng khuôn sâu, hẹp.
- Ngành Năng lượng & Dầu khí: Cắt gọt các chi tiết khối đúc nặng, van chịu áp lực siêu lớn, bánh răng hành tinh hay các thiết bị khai thác dầu khí.
- Hàng không vũ trụ & Quốc phòng: Phay phá các cấu trúc dầm chịu lực, khung sườn máy bay nguyên khối từ hợp kim Titan hoặc Inox với độ ổn định bề mặt tối đa.
Cấu hình mặc định
| Trục chính | - Trục chính 7500 vòng/phút |
| Hệ thống thay dao | - Ổ dao thay tự động gắn bên hông 30+1 dao, Côn 50 |
| Quản lý phoi và chất làm mát | - Vòi phun nước làm mát lập trình được - Tải phoi dạng vít - Hệ thống thổi khí làm sạch kính cửa sổ - Thùng nước làm mát 95 Gallon (~360 lít) - Bộ lọc khay hứng phoi - Bơm nước làm mát đa cấp - Tính năng xịt rửa phoi |
| Hệ điều khiển Haas | - Màn hình điều khiển rộng - Tay cầm điều khiển từ xa khổ lớn tích hợp màn hình cảm ứng - Kết nối Network qua Ethernet - Kết nối Network qua Wifi cho điều khiển Haas - Hệ thống bảo vệ quá áp/chống sốc điện - Mô-đun phát hiện sự cố mất điện sớm - Hệ thống quản lý dao nâng cao (ATM) - Mã M hiển thị phương tiện truyền thông (M130) - HaasConnect: Giám sát máy từ xa - Tính năng truyền dữ liệu HaasDrop - Taro bước tiến đồng bộ - Bộ nhớ chương trình tiêu chuẩn 1 GB - Chế độ tiết kiệm năng lượng ECO |
| Các tùy chọn thêm | - Tấm che băng máy bằng thép không gỉ - Giá sạc điện thoại |
| Vận chuyển | - Thiết bị/Điểm gá hỗ trợ cẩu nâng |
| Bảo hành | - Bảo hành tiêu chuẩn 1 năm |
Thông số kỹ thuật
| VF-7ZT/50 |
|---|
| HÀNH TRÌNH | HỆ MÉT |
|---|---|
| Trục X | 2134 mm |
| Trục Y | 813 mm |
| Trục Z | 962 mm |
| Mũi trục chính tới bàn (~ tối đa) | 1092 mm |
| Mũi trục chính tới bàn (~ tối thiểu) | 127 mm |
| TRỤC CHÍNH | HỆ MÉT |
| Công suất max. | 22.4 kW |
| Tốc độ max. | 7500 rpm |
| Mô-men max. | 460.0 Nm @ 700 vòng/phút |
| Hệ thống truyền động | Hộp số 2 cấp tốc độ |
| Độ côn | CT/BT 50 |
| Bôi trơn bạc đạn | Khí/Phun dầu |
| Làm mát | Làm mát bằng chất lỏng |
| BÀN MÁY | HỆ MÉT |
| Chiều dài | 2134 mm |
| Chiều rộng | 711 mm |
| Chiều rộng rãnh chữ T | 15.90 mm to 16.00 mm |
| Khoảng cách tâm rãnh chữ T | 125 mm |
| Số lượng rãnh chữ T | 5 |
| Trọng lượng tối đa trên bàn (phân bổ đều) | 1814 kg |
| BƯỚC TIẾN | HỆ MÉT |
| Tốc độ cắt max. | 12.7 m/min |
| Bước tiến trục X | 15.2 m/min |
| Bước tiến trục Y | 15.2 m/min |
| Bước tiến trục Z | 15.2 m/min |
| MÔ TƠ CÁC TRỤC | HỆ MÉT |
| Lực đẩy dọc trục X max. | 15124 N |
| Lực đẩy dọc trục Y max. | 18238 N |
| Lực đẩy dọc trục Z max. | 24910 N |
| HỆ THỐNG THAY DAO | HỆ MÉT |
| Loại | SMTC |
| Số đầu dao | 30+1 |
| Đường kính dao max. (2 bên có dao) | 102 mm |
| Đường kính dao max (2 bên trống) | 254 mm |
| Chiều dài dao max. (từ mũi trục chính) | 406 mm |
| Trọng lượng dao max. | 13.6 kg |
| Thời gian thay dao trung bình tool-to-tool | 4.20 s |
| Thời gian thay dao trung bình chip-to-chip | 6.30 s |
| THÔNG SỐ CHUNG | HỆ MÉT |
| Dung tích thùng tưới nguội | 360 L |
| YÊU CẦU VỀ KHÍ NÉN | HỆ MÉT |
| Yêu cầu về khí nén | 113.0 L/min @ 6.9 bar |
| Kích thước lỗ khí nén vào | 3/8 in |
| Kích cỡ nối | 3/8 in |
| Áp suất khí nén min. | 5.5 bar |
| CÁC THÔNG SỐ VỀ ĐIỆN | HỆ MÉT |
| Tốc độ trục chính | 7500 rpm |
| Hệ thống truyền động | Hộp số 2 cấp tốc độ |
| Công suất tiêu thụ của trục chính | 22.4 kW |
| Điện áp AC vào 3 pha (Chuẩn Mỹ) | 220 VAC |
| Dòng toàn tải 3 pha (Chuẩn Mỹ) | 70 A |
| Điện áp AC vào 3 pha | 440 VAC |
| Dòng toàn tải 3 pha | 35 A |
| KÍCH THƯỚC VẬN CHUYỂN | HỆ MÉT |
| Pallet nội địa | 544 cm x 260 cm x 334 cm |
| Thùng xuất khẩu | 544 cm x 270 cm x 339 cm |
| Trọng lượng | 12021.0 kg |
| Kích thước pallet tùy chọn EC | 544 cm x 260 cm x 356 cm |
| Kích thùng xuất khẩu tùy chọn EC | 544 cm x 270 cm x 359 cm |
| Trọng lượng khi tùy chọn EC | 12021 kg |
Tài liệu kỹ thuật
Đang chuyển tiếp đến trang Xây dựng cấu hình...
Nếu quá trình chuyển hướng không diễn ra
Hãy click biểu tượng phía dưới :
* Tùy chọn Trục chính tốc độ cao có thể có yêu cầu công suất điện cao hơn so với trục chính tiêu chuẩn. Tuy nhiên, nếu công suất trục chính (kW) không thay đổi, yêu cầu công suất vẫn giữ nguyên. Hãy kiểm tra yêu cầu công suất trước khi lắp đặt máy.
* Mức tiêu thụ khí trên các máy phay dòng DC/40 có thể cao hơn khi chức năng Thổi khí xuyên dụng cụ được kích hoạt
* Hình ảnh minh họa và khối lượng của sản phẩm có thể đã minh họa thêm các "Tùy chọn thêm" của máy.
* Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước.
* Liên hệ với nhân viên bán hàng để biết chi tiết: info@haasvietnam.com .
Xem từ khóa liên quan
Có thể bạn quan tâm
-
VF-6/40TR
XYZ: 1626 x 813 x 762 mm
-
VF-12/40
XYZ: 3810 x 813 x 762 mm
-
VF-2TR
XYZ: 762 x 408 x 508 mm
-
VF-7SS
XYZ: 2134 x 813 x 762 mm
-
VF-10/40
XYZ: 3048 x 813 x 762 mm
-
VF-7SS/50
XYZ: 2134 x 813 x 762 mm
-
VF-10SS/50
XYZ: 3048 x 813 x 762 mm
-
VF-6SSZT/50
XYZ: 1626 x 813 x 965 mm
-
VF-1
XYZ: 508 x 406 x 508 mm
-
VF-6ZT/40
XYZ: 1626 x 813 x 965 mm
-
VF-6/50
XYZ: 1626 x 813 x 762 mm
-
VF-7SSZT
XYZ: 2134 x 813 x 965 mm


