Giới thiệu sản phẩm
1. Sự kết hợp độc nhất: Sức mạnh Côn 50, Siêu tốc độ và Trục Z mở rộng
Thông thường, các dòng máy côn 50 thiên về lực mô-men xoắn ở tua thấp. Nhưng với Haas VF-6SSZT/50, máy phá bỏ mọi giới hạn nhờ sự hòa hợp của ba đặc tính:
2. Thông số kỹ thuật bứt phá của Haas VF-6SSZT/50
3. Các trang bị tiêu chuẩn vượt trội
4. Ứng dụng công nghiệp cốt lõi
Thiết bị đáp ứng vượt mong đợi cho những ngành công nghiệp có độ khắt khe cao:
Thông thường, các dòng máy côn 50 thiên về lực mô-men xoắn ở tua thấp. Nhưng với Haas VF-6SSZT/50, máy phá bỏ mọi giới hạn nhờ sự hòa hợp của ba đặc tính:
- Độ cứng vững cơ khí tuyệt đối: Đầu dao côn 50 cho lực kẹp dao cực khỏe, triệt tiêu rung động tốt khi cắt gọt các biên dạng sâu hoặc khi đi dao nặng.
- Chu kỳ gia công cực ngắn: Thiết kế Super-Speed tăng tốc độ di chuyển nhanh của các trục (Rapids) và tối ưu hóa thời gian đổi dao, giúp tối đa hóa sản lượng cho nhà xưởng.
- Không gian trục Z lên đến 38" (965 mm): Ký tự "ZT" giải phóng hoàn toàn không gian làm việc. Bạn có thể tự do tích hợp các bộ đồ gá lật 5 trục, các tấm nâng phôi hoặc chạy dao vươn dài mà không sợ hết hành trình an toàn.
2. Thông số kỹ thuật bứt phá của Haas VF-6SSZT/50
- Hành trình các trục (X x Y x Z): 64" x 32" x 38" (1626 x 813 x 965 mm).
- Trục chính Super-Speed Côn 50: Đạt tốc độ lên tới 12,000 vòng/phút (RPM). Trục chính truyền động trực tiếp (Inline Direct-Drive) giúp cân bằng hoàn hảo giữa lực cắt thô bền bỉ và tốc độ phay tinh mịn màng, đạt độ bóng bề mặt chi tiết tuyệt hảo.
- Hệ thống thay dao nhanh: Ổ chứa dao lắp hông (Side-Mount Tool Changer) sức chứa 30+1 dụng cụ với cơ cấu cơ khí tốc độ cao, giảm thiểu tối đa thời gian không cắt gọt.
- Hệ điều khiển Haas Control đồng bộ: Hỗ trợ tính năng gia công tốc độ cao (High-Speed Machining), quản lý tuổi thọ dao thông minh (ATM), kết nối không dây WiFi/Ethernet và đồng bộ taro ren chính xác.
3. Các trang bị tiêu chuẩn vượt trội
- Hệ thống tải phoi tự động: Trục vít tải phoi (Chip Auger) tự động thu gom lượng phoi khổng lồ, hoạt động liên tục đảm bảo vùng cắt sạch phoi.
- Tay quay điều khiển từ xa (Remote Jog Handle): Màn hình hiển thị trực quan cho phép kỹ thuật viên đứng ngay sát bàn máy để rà gá tâm phôi lớn chính xác.
- Hệ thống bôi trơn và giải nhiệt tối ưu: Kết hợp hệ thống tưới nguội lưu lượng lớn giúp hạ nhiệt vùng cắt tức thì và tăng tuổi thọ dao cụ.
4. Ứng dụng công nghiệp cốt lõi
Thiết bị đáp ứng vượt mong đợi cho những ngành công nghiệp có độ khắt khe cao:
- Chế tạo khuôn mẫu phức tạp: Phù hợp hoàn hảo cho các lòng khuôn ép nhựa, khuôn dập thép ô tô khổ lớn có biên dạng sâu hẹp.
- Linh kiện Hàng không & Năng lượng: Chuyên trị gia công các chi tiết cấu trúc máy bay, cánh tuabin, hoặc van dầu khí hạng nặng từ vật liệu khó cắt như hợp kim Titan, Inox.
- Sản xuất hàng loạt quy mô lớn: Khả năng cắt gọt tốc độ cao kết hợp cấu hình máy lớn giúp gia công hàng loạt các chi tiết máy, đồ gá kích thước lớn cho chu kỳ sản xuất liên tục 24/7.
Cấu hình mặc định
| Trục chính | - Trục chính chất lượng cao 12 000 Vòng/phút |
| Hệ thống thay dao | - Ổ dao thay tự động gắn bên hông 30+1 dao, Côn 50 |
| Quản lý phoi và chất làm mát | - Vòi phun nước làm mát lập trình được - Hệ thống thổi khí làm sạch kính cửa sổ - Thùng nước làm mát 95 Gallon (~360 lít) - Bộ lọc khay hứng phoi - Bơm nước làm mát đa cấp - Tính năng xịt rửa phoi |
| Hệ điều khiển Haas | - Màn hình điều khiển rộng - Tay cầm điều khiển từ xa khổ lớn tích hợp màn hình cảm ứng - Kết nối Network qua Ethernet - Kết nối Network qua Wifi cho điều khiển Haas - Hệ thống bảo vệ quá áp/chống sốc điện - Mô-đun phát hiện sự cố mất điện sớm - Hệ thống quản lý dao nâng cao (ATM) - Mã M hiển thị phương tiện truyền thông (M130) - HaasConnect: Giám sát máy từ xa - Tính năng truyền dữ liệu HaasDrop - Taro bước tiến đồng bộ - Bộ nhớ chương trình tiêu chuẩn 1 GB - Chế độ tiết kiệm năng lượng ECO |
| Các tùy chọn thêm | - Tấm che băng máy bằng thép không gỉ - Giá sạc điện thoại |
| Vận chuyển | - Thiết bị/Điểm gá hỗ trợ cẩu nâng |
| Bảo hành | - Bảo hành tiêu chuẩn 1 năm |
Thông số kỹ thuật
| VF-6SSZT/50 |
|---|
| HÀNH TRÌNH | HỆ MÉT |
|---|---|
| Trục X | 1626 mm |
| Trục Y | 813 mm |
| Trục Z | 965 mm |
| Mũi trục chính tới bàn (~ tối đa) | 1092 mm |
| Mũi trục chính tới bàn (~ tối thiểu) | 127 mm |
| TRỤC CHÍNH | HỆ MÉT |
| Công suất max. | 44.7 kW |
| Tốc độ max. | 12000 vòng/phút |
| Mô-men max. | 189.8 Nm @ 2200 vòng/phút |
| Hệ thống truyền động | Truyền động trực tiếp |
| Độ côn | CT/BT 50 |
| Bôi trơn bạc đạn | Khí/Phun dầu |
| Làm mát | Làm mát dạng khoang ngoài |
| BÀN MÁY | HỆ MÉT |
| Chiều dài | 1626 mm |
| Chiều rộng | 711 mm |
| Chiều rộng rãnh chữ T | 15.90 mm to 16.00 mm |
| Khoảng cách tâm rãnh chữ T | 125 mm |
| Số lượng rãnh chữ T | 5 |
| Trọng lượng tối đa trên bàn (phân bổ đều) | 907 kg |
| BƯỚC TIẾN | HỆ MÉT |
| Tốc độ cắt max. | 21.2 m/min |
| Bước tiến trục X | 30.5 m/min |
| Bước tiến trục Y | 30.5 m/min |
| Bước tiến trục Z | 24.0 m/min |
| MÔ TƠ CÁC TRỤC | HỆ MÉT |
| Lực đẩy dọc trục X max. | 15124 N |
| Lực đẩy dọc trục Y max. | 15124 N |
| Lực đẩy dọc trục Z max. | 15124 N |
| HỆ THỐNG THAY DAO | HỆ MÉT |
| Loại | SMTC |
| Số đầu dao | 30+1 |
| Đường kính dao max. (2 bên có dao) | 102 mm |
| Đường kính dao max (2 bên trống) | 254 mm |
| Chiều dài dao max. (từ mũi trục chính) | 406 mm |
| Trọng lượng dao max. | 13.6 kg |
| Thời gian thay dao trung bình tool-to-tool | 4.20 s |
| Thời gian thay dao trung bình chip-to-chip | 6.30 s |
| THÔNG SỐ CHUNG | HỆ MÉT |
| Dung tích thùng tưới nguội | 360 L |
| YÊU CẦU VỀ KHÍ NÉN | HỆ MÉT |
| Yêu cầu về khí nén | 113.0 L/min @ 6.9 bar |
| Kích thước lỗ khí nén vào | 3/8 in |
| Kích cỡ nối | 3/8 in |
| Áp suất khí nén min. | 5.5 bar |
| CÁC THÔNG SỐ VỀ ĐIỆN | HỆ MÉT |
| Tốc độ trục chính | 12000 vòng/phút |
| Hệ thống truyền động | Truyền động trực tiếp |
| Công suất tiêu thụ của trục chính | 44.7 kW |
| Điện áp AC vào 3 pha (Chuẩn Mỹ) | 220 VAC |
| Dòng toàn tải 3 pha (Chuẩn Mỹ) | 105 A |
| Điện áp AC vào 3 pha | 440 VAC |
| Dòng toàn tải 3 pha | 53 A |
| KÍCH THƯỚC VẬN CHUYỂN | HỆ MÉT |
| Pallet nội địa | 496 cm x 260 cm x 334 cm |
| Thùng xuất khẩu | 496 cm x 268 cm x 339 cm |
| Trọng lượng | 11567.0 kg |
| Kích thước pallet tùy chọn EC | 496 cm x 260 cm x 353 cm |
| Kích thùng xuất khẩu tùy chọn EC | 496 cm x 268 cm x 359 cm |
| Trọng lượng khi tùy chọn EC | 11703 kg |
Tài liệu kỹ thuật
Đang chuyển tiếp đến trang Xây dựng cấu hình...
Nếu quá trình chuyển hướng không diễn ra
Hãy click biểu tượng phía dưới :
* Tùy chọn Trục chính tốc độ cao có thể có yêu cầu công suất điện cao hơn so với trục chính tiêu chuẩn. Tuy nhiên, nếu công suất trục chính (kW) không thay đổi, yêu cầu công suất vẫn giữ nguyên. Hãy kiểm tra yêu cầu công suất trước khi lắp đặt máy.
* Mức tiêu thụ khí trên các máy phay dòng DC/40 có thể cao hơn khi chức năng Thổi khí xuyên dụng cụ được kích hoạt
* Hình ảnh minh họa và khối lượng của sản phẩm có thể đã minh họa thêm các "Tùy chọn thêm" của máy.
* Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước.
* Liên hệ với nhân viên bán hàng để biết chi tiết: info@haasvietnam.com .
Xem từ khóa liên quan
Có thể bạn quan tâm
-
VF-6SS/50
XYZ: 1626 x 813 x 762 mm
-
VF-9SS/50
XYZ: 2134 x 1016 x 762 mm
-
VF-6ZT/40
XYZ: 1626 x 813 x 965 mm
-
VF-3
XYZ: 1016 x 508 x 635 mm
-
VF-2SS
XYZ: 762 x 406 x 508 mm
-
VF-14SS/50
XYZ: 3810 x 1016 x 762 mm
-
VF-7SS/50
XYZ: 2134 x 813 x 762 mm
-
VF-5SS/50
XYZ: 1270 x 660 x 635 mm
-
VF-6SS
XYZ: 1626 x 813 x 762 mm
-
VF-7 / 50
XYZ: 2134 x 813 x 762 mm
-
VF-6SSZT
XYZ: 1626 x 813 x 965 mm
-
VF-2TR
XYZ: 762 x 408 x 508 mm


