Giới thiệu sản phẩm
1. Tổng quan về Haas VF-10SS/50
Máy phay đứng CNC Haas VF-10SS/50 cung cấp khoảng hành trình trục X dài hơn dòng VF-9SS/50 tới 914 mm, mang lại vùng làm việc dạng hộp cực lớn. Thiết bị này đập tan định kiến về sự chậm chạp của các dòng máy côn 50 truyền thống bằng cách áp dụng hệ thống servo tăng tốc nhanh. Đây là giải pháp "hai trong một" lý tưởng: vừa đảm bảo lực mô-men xoắn cực lớn để phá thô vật liệu cứng, vừa đáp ứng dải vòng tua cao giúp rút ngắn tối đa chu kỳ hoàn thiện bề mặt chi tiết.
2. Thông số kỹ thuật nổi bật
3. Các đặc điểm và ưu điểm vượt trội
4. Ứng dụng công nghiệp thực tế
Máy phay đứng CNC Haas VF-10SS/50 cung cấp khoảng hành trình trục X dài hơn dòng VF-9SS/50 tới 914 mm, mang lại vùng làm việc dạng hộp cực lớn. Thiết bị này đập tan định kiến về sự chậm chạp của các dòng máy côn 50 truyền thống bằng cách áp dụng hệ thống servo tăng tốc nhanh. Đây là giải pháp "hai trong một" lý tưởng: vừa đảm bảo lực mô-men xoắn cực lớn để phá thô vật liệu cứng, vừa đáp ứng dải vòng tua cao giúp rút ngắn tối đa chu kỳ hoàn thiện bề mặt chi tiết.
2. Thông số kỹ thuật nổi bật
- Hành trình trục (X x Y x Z): 3048 x 813 x 762 mm (Chiều dài hành trình trục X đạt hơn 3 mét).
- Kích thước bàn máy: 3048 x 711 mm.
- Hệ thống côn trục chính: Đầu côn CT hoặc BT50 cứng vững.
- Trục chính Super-Speed: Hệ thống trục chính Inline Direct-Drive đạt tốc độ lên tới 12.000 vòng/phút.
- Hệ thống thay dao: Bộ thay dao tự động lắp bên hông (Side-mount tool changer) siêu tốc với cấu hình tiêu chuẩn 30+1 vị trí.
3. Các đặc điểm và ưu điểm vượt trội
- Độ cứng vững đầu côn 50 vượt trội: Trục chính đầu côn 50 giúp triệt tiêu hiện tượng cộng hưởng và rung chấn khi cắt gọt nặng. Máy cho phép chạy các loại dao cắt đường kính lớn, ăn dao sâu trên các vật liệu độ cứng cao như thép hợp kim, inox, gang đúc mà phôi không bị dịch chuyển hay tổn hại dao.
- Tốc độ chu kỳ cực ngắn: Mặc dù là dòng máy nặng, phiên bản SS vẫn sở hữu motor tịnh tiến tốc độ cao trên các trục. Dao tiếp cận phôi ngay tức thì, cắt giảm tối đa thời gian chạy không (Non-cutting time) và bứt phá hiệu suất sản xuất.
- Bàn máy siêu trường phối hợp gá đặt: Chiều dài bàn máy hơn 3 mét lý tưởng để gia công các chi tiết dạng thanh dài hoặc dầm bệ máy. Ngoài ra, có thể gá nhiều đồ gá kẹp độc lập trên bàn để máy gia công liên tục, tuần hoàn không dừng.
- Hệ thống tản nhiệt và quản lý phoi tối ưu: Máy được trang bị sẵn trục tải phoi dạng vít me tự động (Chip auger) và vòi phun nguội lập trình tự động (P-Cool) hướng dòng dung dịch trực tiếp vào vùng cắt, bảo vệ tối đa độ bền của mũi dao và bề mặt chi tiết.
- Hệ điều khiển Haas NGC thông minh: Đồng bộ công nghệ kết nối Wifi/Ethernet giúp đồng bộ dữ liệu nhà xưởng qua đám mây (HaasConnect), cho phép quản lý và giám sát trạng thái chạy máy từ xa theo thời gian thực.
4. Ứng dụng công nghiệp thực tế
- Gia công các cấu kiện dải dài trong ngành hàng không vũ trụ như xà dọc cánh, khung sườn máy bay.
- Phay biên dạng các bệ máy in, đường ray, dầm chịu lực công nghiệp nặng hoặc các chi tiết máy tàu thủy.
- Chế tạo các bộ khuôn đúc tấm lớn, khuôn dập đại cỡ phục vụ ngành sản xuất ô tô.
Cấu hình mặc định
| Trục chính | - Trục chính chất lượng cao 12 000 Vòng/phút |
| Hệ thống thay dao | - Ổ dao thay tự động gắn bên hông 30+1 dao, Côn 50 |
| Quản lý phoi và chất làm mát | - Vòi phun nước làm mát lập trình được - Tải phoi dạng vít - Hệ thống thổi khí làm sạch kính cửa sổ - Thùng nước làm mát 95 Gallon (~360 lít) - Bộ lọc khay hứng phoi - Bơm nước làm mát đa cấp - Tính năng xịt rửa phoi |
| Hệ điều khiển Haas | - Màn hình điều khiển rộng - Tay cầm điều khiển từ xa khổ lớn tích hợp màn hình cảm ứng - Kết nối Ethernet - Kết nối WiFi cho hệ điều khiển Haas - Hệ thống bảo vệ quá áp/chống sốc điện - Mô-đun phát hiện sự cố mất điện sớm - Hệ thống quản lý dao nâng cao (ATM) - Mã M hiển thị phương tiện truyền thông (M130) - HaasConnect: Giám sát máy từ xa - Tính năng truyền dữ liệu HaasDrop - Taro bước tiến đồng bộ - Bộ nhớ chương trình tiêu chuẩn 1 GB - Chế độ tiết kiệm năng lượng ECO |
| Các tùy chọn sản phẩm | - Tấm che băng máy bằng thép không gỉ - Giá sạc điện thoại |
| Vận chuyển | - Thiết bị/Điểm gá hỗ trợ cẩu nâng |
| Bảo hành | - Bảo hành tiêu chuẩn 1 năm |
Thông số kỹ thuật
| VF-10SS/50 |
|---|
| HÀNH TRÌNH | Hệ MÉT |
|---|---|
| Trục X | 3048 mm |
| Trục Y | 813 mm |
| Trục Z | 762 mm |
| Khoảng cách từ trục chính đến đến bàn max. | 889 mm |
| Khoảng cách từ trục chính đến bàn min. | 127 mm |
| TRỤC CHÍNH | Hệ MÉT |
| Công suất max. | 44.7 kW |
| Tốc độ max. | 12000 vòng/phút |
| Mô-men max. | 189.8 Nm @ 2200 vòng/phút |
| Hệ dẫn động | Truyền động trực tiếp |
| Côn cổ trục | CT/BT 50 |
| Bôi trơn bạc đạn | Khí/Phun dầu |
| Làm mát | Làm mát dạng khoang ngoài |
| BÀN MÁY | Hệ MÉT |
| Chiều dài | 3048 mm |
| Chiều rộng | 711 mm |
| Độ rộng rãnh chữ T | 15.90 mm to 16.00 mm |
| Khoảng cách tâm rãnh chữ T | 125 mm |
| Số lượng rãnh chữ T | 5 |
| Trọng lượng tối đa trên bàn (phân bổ đều) | 1814 kg |
| BƯỚC TIẾN | Hệ MÉT |
| Tốc độ cắt max. | 9.1 m/min |
| Bước tiến trục X | 9.1 m/min |
| Bước tiến trục Y | 15.2 m/min |
| Bước tiến trục Z | 15.2 m/min |
| MÔ TƠ CÁC TRỤC | Hệ MÉT |
| Lực đẩy dọc trục X max. | 15124 N |
| Lực đẩy dọc trục Y max. | 18238 N |
| Lực đẩy dọc trục Z max. | 24910 N |
| HỆ THỐNG THAY DAO | Hệ MÉT |
| Loại | SMTC |
| Số đầu dao | 30+1 |
| Đường kính dao max. (2 bên có dao) | 102 mm |
| Đường kính dao max (2 bên trống) | 254 mm |
| Chiều dài dao max. (từ mũi trục chính) | 406 mm |
| Trọng lượng dao max. | 13.6 kg |
| Thời gian thay dao trung bình tool-to-tool | 4.20 s |
| Thời gian thay dao trung bình chip-to-chip | 6.30 s |
| THÔNG SỐ CHUNG | Hệ MÉT |
| Dung tích thùng tưới nguội | 360 L |
| YÊU CẦU VỀ KHÍ NÉN | Hệ MÉT |
| Yêu cầu về khí nén | 113.0 L/min @ 6.9 bar |
| Kích thước lỗ khí nén vào | 3/8 in |
| Kích cỡ nối | 3/8 in |
| Áp suất khí nén min. | 5.5 bar |
| CÁC THÔNG SỐ VỀ ĐIỆN | Hệ MÉT |
| Tốc độ trục chính | 12000 vòng/phút |
| Công suất tiêu thụ của trục chính | 44.0 kW |
| Điện áp AC vào 3 pha (Chuẩn Mỹ) | 220 VAC |
| Dòng toàn tải 3 pha (Chuẩn Mỹ) | 105 A |
| Điện áp AC vào 3 pha | 440 VAC |
| Dòng toàn tải 3 pha | 53 A |
| KÍCH THƯỚC VẬN CHUYỂN | Hệ MÉT |
| Pallet nội địa | 732 cm x 260 cm x 336 cm |
| Thùng xuất khẩu | 732 cm x 267 cm x 339 cm |
| Trọng lượng | 14334.0 kg |
| Kích thước pallet tùy chọn EC | 732 cm x 260 cm x 356 cm |
| Kích thùng xuất khẩu tùy chọn EC | 732 cm x 267 cm x 359 cm |
| Trọng lượng khi tùy chọn EC | 14334 kg |
Tài liệu kỹ thuật
Đang chuyển tiếp đến trang Xây dựng cấu hình...
Hãy click biểu tượng phía dưới :
* Máy Haas được thiết kế để hoạt động với nguồn điện 220 VAC (200-240 VAC). Tùy chọn biến áp cao áp (380 - 480 VAC) có sẵn cho tất cả các model, ngoại trừ các dòng Desktop mill, CL-1, CM-1 và
SR Series. Biến áp cao áp phải được lắp đặt tại nhà máy trước khi xuất xưởng.
* LƯU Ý! Tùy chọn Trục chính tốc độ cao có thể có yêu cầu công suất điện cao hơn so với trục chính tiêu chuẩn. Tuy nhiên, nếu công suất trục chính (kW) không thay đổi, yêu cầu công suất vẫn giữ nguyên. Hãy kiểm tra yêu cầu công suất trước khi lắp đặt máy.
* Mức tiêu thụ khí trên các máy phay dòng DC/40 có thể cao hơn khi chức năng Thổi khí xuyên dụng cụ được kích hoạt
* Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước. Hình ảnh minh họa của sản phẩm có thể đã minh họa thêm các "Tùy chọn thêm" của máy. Liên hệ với nhân viên bán hàng để biết chi tiết: info@haasvietnam.com .
* LƯU Ý! Tùy chọn Trục chính tốc độ cao có thể có yêu cầu công suất điện cao hơn so với trục chính tiêu chuẩn. Tuy nhiên, nếu công suất trục chính (kW) không thay đổi, yêu cầu công suất vẫn giữ nguyên. Hãy kiểm tra yêu cầu công suất trước khi lắp đặt máy.
* Mức tiêu thụ khí trên các máy phay dòng DC/40 có thể cao hơn khi chức năng Thổi khí xuyên dụng cụ được kích hoạt
* Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước. Hình ảnh minh họa của sản phẩm có thể đã minh họa thêm các "Tùy chọn thêm" của máy. Liên hệ với nhân viên bán hàng để biết chi tiết: info@haasvietnam.com .
Xem từ khóa liên quan
Từ khóa:
thiết bị cơ khí siêu trường haas,
máy phay cnc haas vf-10ss/50,
haas vf10ss 50,
máy phay đứng haas vf-10 côn 50,
cnc haas hành trình 3 mét côn 50,
máy phay cnc khung lớn tốc độ cao,
thông số haas vf-10ss/50,
trung tâm gia công haas vf10ss 50,
cnc haas super speed taper 50 vf10,
máy phay khuôn mẫu ô tô lớn
Có thể bạn quan tâm
-
VF-9SS/50
XYZ: 2134 x 1016 x 762 mm
-
VF-2
XYZ: 762 x 406 x 508 mm
-
VF-5SS
XYZ: 1270 x 660 x 635 mm
-
VF-10/40
XYZ: 3048 x 813 x 762 mm
-
VF-5/50
XYZ: 1270 x 660 x 635 mm
-
VF-3SS
XYZ: 1016 x 508 x 635 mm
-
VF-14SS/50
XYZ: 3810 x 1016 x 762 mm
-
VF-2YT
XYZ: 762 x 508 x 508 mm
-
VF-12/40
XYZ: 3810 x 813 x 762 mm
-
VF-2SS
XYZ: 762 x 406 x 508 mm
-
Vf-12SS
XYZ: 3810 x 813 x 762 mm
-
VF-1
XYZ: 508 x 406 x 508 mm


